20. Describe
a time when you broke something
You should say: What it was
When/where that happened
How you broke it And explain what you did
after that
I’d like to share
an experience when I accidentally broke something important, and it still sticks
in my mind. A couple of years ago, I broke my mother’s favorite ceramic
vase, which had been a wedding gift from her best friend. It wasn’t just a
decoration, it carried sentimental value, so you can imagine how
guilty I felt at that moment.
It happened on a
Sunday morning when I was cleaning the living room. I was dusting the
shelves, and as I reached for a book, my elbow accidentally hit the vase.
It fell to the floor, shattered into several pieces, and for a second I
just froze in shock. My mom came in right after and saw what had
happened, and I was honestly terrified of her reaction.
Instead of getting
angry, she sighed and told me accidents happen. Of course, she was upset
because the vase was irreplaceable, but she appreciated that I
admitted my mistake immediately. Later that day, I even went out to buy some
flowers to cheer her up, and surprisingly, it lightened the
mood.
That incident
taught me two things: to be more careful around fragile objects and
to take responsibility when I make a mistake.
Breaking the vase was painful, but the lesson was priceless.
Từ vựng cần lưu ý:
- stick in
one's mind (idiom): in sâu trong trí nhớ
- ceramic vase
(n): bình gốm
- sentimental
value (n phrase): giá trị tinh thần
- feel guilty
(adj phrase): cảm thấy tội lỗi
- dust the
shelf (v phrase): phủi bụi trên kệ
- freeze in
shock (idiom): chết lặng vì sốc
- terrified
(adj): sợ hãi
- irreplaceable
(adj): không thể thay thế được
- cheer sb up
(phrasal verb): an ủi, làm ai đó vui lên
- lighten the
mood (idiom): làm bầu không khí bớt căng thẳng
- fragile
object (n phrase): đồ vật dễ vỡ
- take
responsibility (v phrase): chịu trách nhiệm
- make a
mistake (v phrase): mắc lỗi
- priceless
(adj): vô giá
Bài dịch:
Tôi muốn chia sẻ một trải nghiệm khi tôi vô tình làm vỡ một món đồ quan
trọng, và đến bây giờ nó vẫn còn in sâu trong trí nhớ của tôi. Vài năm trước,
tôi đã làm vỡ chiếc bình gốm yêu thích của mẹ, vốn là quà cưới từ người bạn
thân nhất của bà. Nó không chỉ là một món đồ trang trí, mà còn mang giá trị
tinh thần, nên bạn có thể tưởng tượng lúc đó tôi cảm thấy tội lỗi như thế nào.
Chuyện xảy ra vào một buổi sáng Chủ nhật khi tôi đang dọn dẹp phòng
khách. Tôi đang phủi bụi trên kệ, và khi với tay lấy một cuốn sách, khuỷu tay
tôi vô tình va phải chiếc bình. Nó rơi xuống sàn, vỡ tan thành nhiều mảnh, và
trong vài giây tôi chỉ đứng chết lặng vì sốc. Mẹ tôi bước vào ngay sau đó và
chứng kiến mọi thứ, lúc ấy tôi thật sự sợ phản ứng của bà.
Nhưng thay vì nổi giận, bà chỉ thở dài và nói rằng tai nạn thì vẫn có
thể xảy ra. Tất nhiên bà buồn, vì chiếc bình không thể thay thế được, nhưng bà
trân trọng việc tôi đã thẳng thắn nhận lỗi ngay lập tức. Chiều hôm đó, tôi thậm
chí còn ra ngoài mua một bó hoa để an ủi bà, và thật bất ngờ, điều đó đã khiến
bầu không khí trở nên nhẹ nhõm hơn.
Sự việc ấy đã dạy cho tôi hai điều: cần cẩn thận hơn khi ở gần những đồ
vật dễ vỡ, và phải biết chịu trách nhiệm khi mình mắc lỗi. Làm vỡ chiếc bình
thì thật đau lòng, nhưng bài học rút ra thì vô giá.
1. What kind of things are more likely to be
broken by people at home?
Những loại đồ vật nào dễ bị làm hỏng nhất ở
nhà?
“At home, fragile items are usually the first
to go. Glass cups, plates, and vases can be damaged easily, and electronic
devices often get broken when they’re handled carelessly. Sometimes even
furniture gets scratched or cracked, especially if children are playing around.
In short, anything delicate or frequently used has a higher chance of being
broken.”
Từ vựng:
fragile (adj): mong manh, dễ vỡ
electronic devices (n): thiết bị điện tử
handled carelessly (cụm): bị xử lý/bị dùng một
cách bất cẩn
scratched (adj): bị xước
cracked (adj): bị nứt
delicate (adj): tinh xảo, mỏng manh
Bài dịch:
Thông thường ở nhà, những món đồ dễ vỡ thường
là những thứ đầu tiên bị hỏng. Cốc thủy tinh, đĩa, và bình hoa có thể dễ dàng bị
vỡ, còn các thiết bị điện tử thường hư hỏng khi bị sử dụng bất cẩn. Thỉnh thoảng,
ngay cả đồ nội thất cũng bị trầy xước hoặc nứt, đặc biệt là khi trẻ con chơi
đùa quanh đó. Nói ngắn gọn, bất cứ thứ gì mong manh hoặc được sử dụng thường
xuyên đều có nguy cơ hỏng cao hơn.
What
kind of people like to fix things by themselves?
Những kiểu người nào thích tự sửa đồ?
“People who are patient and resourceful
usually enjoy fixing things. They might see it as a challenge, and at the same
time, they save money by not hiring someone else. Hobbyists and DIY enthusiasts
often find satisfaction in repairing or repurposing objects. Fixing things
gives them both pride and practical benefits.”
Từ vựng:
patient (adj): kiên nhẫn
resourceful (adj): tháo vát
DIY enthusiasts (n): những người đam mê DIY/tự
làm
repurpose (v): tái sử dụng
Bài dịch:
Những người kiên nhẫn và tháo vát thường
thích tự sửa đồ. Họ có thể coi đó như một thử thách, và đồng thời tiết kiệm tiền
vì không phải thuê người khác. Những người đam mê thủ công hoặc DIY thường tìm
thấy niềm vui trong việc sửa chữa hay tái sử dụng đồ vật. Việc tự sửa đồ mang lại
cho họ cả sự tự hào lẫn lợi ích thực tế.
3. Do you think clothes produced in the
factory are of better quality than those made by hand?
Bạn có nghĩ rằng quần áo sản xuất trong nhà
máy có chất lượng tốt hơn quần áo làm thủ công không?
“Factory-made clothes are usually more
consistent in quality. Machines can produce items quickly, and they ensure
uniform stitching, but handmade clothes often show more craftsmanship and
attention to detail. While factory production suits mass demand, it sometimes
sacrifices durability. Quality depends on the context, but handmade pieces
often last longer.”
Từ vựng:
consistent (adj): đồng đều
uniform stitching (cụm): đường may nhất quán
craftsmanship (n): sự khéo léo, tinh xảo
(trong nghề thủ công)
mass demand (cụm): nhu cầu đại trà/số lượng lớn
sacrifice (n): sự hi sinh
durability (n): độ bền
Bài dịch:
Quần áo sản xuất trong nhà máy thường có chất
lượng đồng đều hơn. Máy móc có thể sản xuất nhanh chóng và đảm bảo đường may nhất
quán, nhưng quần áo thủ công thường thể hiện sự tinh xảo và chú ý đến từng chi
tiết. Trong khi sản xuất công nghiệp đáp ứng nhu cầu số lượng lớn, nó đôi khi
đánh đổi bằng độ bền. Chất lượng thực sự còn tùy vào hoàn cảnh, nhưng quần áo
thủ công thường bền lâu hơn.
4. Do you think handmade clothes are more
valuable?
Bạn có nghĩ rằng quần áo làm thủ công có giá
trị hơn không?
“Yes, handmade clothes are generally more
valuable. They require skill, time, and personal effort, and at the same time,
each piece is unique, which makes it special. Even though they can be more
expensive, people appreciate the individuality and story behind them. Handmade
garments are often treasured as works of art rather than just clothing.”
Từ vựng:
unique (adj): độc nhất vô nhị
individuality (n): tính cá nhân, sự khác biệt
riêng
treasured (adj/v): được trân quý
works of art (idiom): tác phẩm nghệ thuật
Bài dịch:
Có, quần áo làm thủ công thường có giá trị
hơn. Chúng đòi hỏi kỹ năng, thời gian và nỗ lực cá nhân, và đồng thời, mỗi món
đều độc nhất vô nhị, điều đó khiến chúng trở nên đặc biệt. Mặc dù chúng có thể
đắt đỏ hơn, nhưng mọi người trân trọng sự cá tính và câu chuyện đằng sau đó. Quần
áo thủ công thường được nâng niu như những tác phẩm nghệ thuật chứ không chỉ
đơn thuần là trang phục.

0 Nhận xét