19. Describe
a time you saw something interesting on social media
You should say: When it was
Where you saw it
What you saw
And explain why you think it was interesting
I’d like to talk
about a time when I came across something really interesting
on social media, which was a short documentary about sustainable
fashion. I saw it on Facebook a few months ago while scrolling
through my news feed, and at first I clicked on it
just out of curiosity. To my surprise, it turned out to be
incredibly thought-provoking and eye-opening.
The video
explained how fast fashion harms the environment, and it
showed behind-the-scenes footage of factories producing cheap
clothes. What struck me most was the contrast between the low cost of the
clothes and the high price paid by the workers and the planet. The post also
featured alternatives, like second-hand shopping and eco-friendly
brands, and it encouraged viewers to rethink their own habits.
After watching it,
I felt both shocked and inspired. On one hand, I realized how little I had
known about the impact of my daily choices, and on the other hand, I felt
motivated to change. Since then, I’ve tried to buy fewer clothes, and when I
do, I choose better quality items that last longer.
This experience
showed me how powerful social media can be when used in the
right way. It doesn’t just entertain people; it can raise
awareness and even inspire positive action.
Từ vựng cần lưu ý:
- come across
(phrasal verb): tình cờ bắt gặp
- sustainable
fashion (n): thời trang bền vững
- scroll
through (v phrase): lướt qua (bảng tin/mạng xã hội)
- news feed
(n): bảng tin (mạng xã hội)
- out of
curiosity (idiom): vì tò mò
- thought-provoking
(adj): gợi nhiều suy ngẫm
- eye-opening
(adj): mở mang tầm mắt
- fast fashion
(n): thời trang nhanh
- behind-the-scenes
footage (n): cảnh hậu trường
- powerful
(adj): có sức mạnh, có ảnh hưởng lớn
- raise
awareness (v phrase): nâng cao nhận thức
Bài dịch:
Tôi muốn kể về một lần tôi tình cờ bắt gặp một điều rất thú vị trên
mạng xã hội, đó là một bộ phim tài liệu ngắn về thời trang bền vững. Tôi thấy
nó trên Facebook vài tháng trước khi đang lướt bảng tin, và ban đầu tôi chỉ bấm
vào xem vì tò mò. Thật bất ngờ, nó lại vô cùng gợi nhiều suy ngẫm và mở mang
tầm mắt cho tôi.
Đoạn video giải thích cách mà thời trang nhanh gây hại cho môi trường,
đồng thời chiếu cảnh hậu trường tại các nhà máy sản xuất quần áo giá rẻ. Điều
khiến tôi ấn tượng nhất chính là sự đối lập giữa chi phí rẻ mạt của quần áo và
cái giá quá lớn mà người lao động cũng như hành tinh này phải trả. Bài đăng còn
gợi ý những lựa chọn thay thế, như mua đồ cũ hay sử dụng các thương hiệu thân
thiện với môi trường, đồng thời khuyến khích người xem suy nghĩ lại về thói
quen tiêu dùng của mình.
Sau khi xem xong, tôi vừa sốc vừa được truyền cảm hứng. Một mặt, tôi
nhận ra rằng mình biết quá ít về tác động từ những lựa chọn hàng ngày; mặt
khác, tôi cảm thấy có động lực để thay đổi. Kể từ đó, tôi đã cố gắng mua ít
quần áo hơn, và khi mua, tôi ưu tiên những món đồ chất lượng tốt hơn, có thể
dùng lâu dài.
Trải nghiệm này cho tôi thấy sức mạnh của mạng xã hội khi được sử dụng
đúng cách. Nó không chỉ đơn thuần là để giải trí, mà còn có thể nâng cao nhận
thức và thậm chí truyền cảm hứng cho những hành động tích cực.
1. Why do people like to use social media?
Tại sao mọi người thích sử dụng mạng xã hội?
“People like social media because it keeps
them connected. They can share updates with friends instantly, and at the same
time, they can follow trends, celebrities, or news from all over the world. For
many, it also provides entertainment and a sense of belonging to a community.
Social media has become a daily habit for millions of people.”
Từ vựng:
follow trend (v): theo dõi xu hướng
a sense of belonging (n): cảm giác thuộc về
Bài dịch:
Mọi người thích mạng xã hội vì nó giúp họ
luôn được kết nối. Họ có thể chia sẻ cập nhật với bạn bè ngay lập tức, đồng thời
theo dõi xu hướng, người nổi tiếng hoặc tin tức từ khắp nơi trên thế giới. Với
nhiều người, mạng xã hội còn mang lại sự giải trí và cảm giác thuộc về một cộng
đồng. Ngày nay, mạng xã hội đã trở thành một thói quen hằng ngày của hàng triệu
người.
What
kinds of things are popular on social media?
Những loại nội dung nào phổ biến trên mạng xã
hội?
“Popular content usually includes short
videos, memes, and lifestyle posts. People enjoy funny clips, cooking
tutorials, and travel photos, and they also follow influencers who promote new
products. Of course, news and educational content are also gaining attention as
more users want to learn online. Social media platforms reflect almost every
aspect of modern life.”
Từ vựng:
cooking tutorial (n): hướng dẫn nấu ăn
influencer (n): người ảnh hưởng
promote (v): thúc đẩy
gain attention (v): thu hút sự chú ý
Bài dịch:
Nội dung phổ biến thường bao gồm video ngắn,
meme và các bài đăng về lối sống. Mọi người thích những đoạn clip hài hước, hướng
dẫn nấu ăn, và ảnh du lịch, đồng thời họ cũng theo dõi những người ảnh hưởng quảng
bá sản phẩm mới. Tất nhiên, tin tức và nội dung giáo dục cũng đang thu hút sự
chú ý khi ngày càng nhiều người muốn học trực tuyến. Các nền tảng mạng xã hội
phản ánh gần như mọi khía cạnh của cuộc sống hiện đại.
3. What are the advantages and disadvantages
of using social media?
Ưu điểm và nhược điểm của việc sử dụng mạng
xã hội là gì?
“The main advantage is instant communication.
Social media helps people stay connected across distances, and it also offers a
space for learning and entertainment. However, it can be addictive and spread
misinformation, which creates negative effects on mental health and society.
The impact really depends on how responsibly people use it.”
Từ vựng:
instant communication (n): giao tiếp tức thì
stay connected (v): duy trì kết nối
addictive (adj): gây nghiện
spread misinformation (v): lan truyền thông
tin sai lệch
Bài dịch:
Ưu điểm chính là sự giao tiếp tức thì. Mạng
xã hội giúp con người duy trì kết nối bất chấp khoảng cách, đồng thời mang lại
một không gian để học hỏi và giải trí. Tuy nhiên, nó có thể gây nghiện và lan
truyền thông tin sai lệch, từ đó tạo ra những tác động tiêu cực đến sức khỏe
tinh thần và xã hội. Tác động thực sự phụ thuộc vào việc mọi người sử dụng nó
có trách nhiệm đến mức nào.
4. What do you think of making friends on
social networks?
Bạn nghĩ gì về việc kết bạn trên mạng xã hội?
“I think it can be both exciting and risky.
Online platforms allow people to meet others with similar interests, and
sometimes these friendships even turn into real-life connections. However, not
everyone online is trustworthy, and people may face scams or fake identities.
Making friends virtually is fine, but caution is always necessary.”
Từ vựng:
risky (adj): rủi ro
similar interest (n): sở thích giống nhau
real-life connection (n): mối quan hệ ngoài đời
thực
trustworthy (adj): đáng tin cậy
scam (n): lừa đảo
Bài dịch:
Tôi nghĩ rằng việc này vừa thú vị vừa tiềm ẩn
rủi ro. Các nền tảng trực tuyến cho phép mọi người gặp gỡ những người có cùng sở
thích, và đôi khi những tình bạn này thậm chí còn trở thành mối quan hệ ngoài đời
thực. Tuy nhiên, không phải ai trên mạng cũng đáng tin, và mọi người có thể đối
mặt với lừa đảo hoặc danh tính giả. Kết bạn qua mạng thì ổn, nhưng sự thận trọng
luôn là điều cần thiết.

0 Nhận xét