Home » giới thiệu B1
Bài Thi nói B1
02:42 |
1. Hãy nghe kỹ câu hỏi
Trước hết, bạn hãy nghe kỹ câu hỏi, đặc biệt là các từ khóa để hiểu kỹ giám khảo hỏi gì, giám khảo đang hỏi về thông tin ở quá khứ, hiện tại hay tương lai.
2. Hãy luyện tập trước kỳ thi
Trước khi thi, hãy luyện tập từng phần thi để đảm bảo có kỹ năng nói phù hợp với mỗi phần thi.
3. Hãy nói tiếng Anh trước khi bắt đầu vào thi
Ngay sát giờ thi nói nên luyện tập nói tiếng Anh để quen với ngôn ngữ thay vì nói tiếng mẹ đẻ.
4. Phát triển câu trả lời một cách hợp lý
Luôn cố gắng mở rộng câu trả lời một cách hợp lý.
Ví dụ:
Question:” How many languages do you speak?”
Answer: “Two. Vietnamese and English.”
=> Câu trả lời quá ngắn và chưa phát triển được ý.
Có thể cải thiện câu trả lời này như sau:
Answer: “I speak two languages. My first language is Vietnamese and I speak English, too. I’ve been learning English since I was 10. I started learning it when I was in primary school.”
Tuy nhiên, không phải lúc nào câu trả lời dài cũng là câu trả lời hay vì nhiều khi người nói không kiểm soát được và nói lạc đề.
5. Hãy nhìn giám khảo khi nói
Một số người Việt Nam thường hay nhìn lên trần nhà hoặc nhìn xuống bàn thay vì nhìn người đối thoại (giám khảo). Khi nói tiếng Anh, hãy nhìn người đối thoại để thể hiện bạn đang nói thật và quan sát cử chỉ, thái độ của người mình đang giao tiếp.
6. Không học thuộc lòng câu trả lời
Thí sinh thường có khuynh hướng học thuộc lòng câu trả lời trước khi kiểm tra. Tuy nhiên, giám khảo được đào tạo để nhận biết được việc bạn đang “trả bài”. Vì vậy, trong quá trình học, hãy liệt kê các ý và luyện nói theo các ý đó, tránh liệt kê hàng loạt hoặc viết thành câu hoàn chỉnh.
7. Hãy hỏi giám khảo khi không hiểu câu hỏi
Đây là bài thi nói tiếng Anh, không phải bài thi nghe. Vì vậy, nếu không hiểu câu hỏi, hãy nhờ giám khảo nhắc lại hoặc giải thích một cách lịch sự. Tránh trường hợp cố gắng trả lời lạc đề khi không hiểu gì.
Could you repeat that, please? (Thầy cô có thể nhắc lại câu hỏi được không ạ)
Could you explain that, please? (Thầy cô có thể giải thích câu hỏi được không ạ)
Excuse me, what do you mean by “environmental problem”? (Xin lỗi thầy, cô, “environmental problem”? có nghĩa là gì ạ?)
8. Tự tạo cho mình thời gian suy nghĩ trước khi trả lời
Ở phần 1 và phần 3 của bài nói, thí sinh phải trả lời câu hỏi luôn. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc bạn phải nói ngay lập tức. Bạn cần thời gian để suy nghĩ và trả lời câu hỏi. Một số cách tạo thời gian suy nghĩ như sau:
Cách 1: Đưa ra nhận xét về câu hỏi
Ví dụ: Why do people like travelling nowadays?
– It’s an interesting question. (Đây là một câu hỏi thật thú vị)
Cách 2: Nhắc lại câu hỏi
Ví dụ: What do you like doing in your free time?
– What I like doing in my free time?/ About my hobby, I love….
(Việc em thích làm trong thời gian rảnh rỗi?/ Về sở thích của em, em thích…)
Cách 3: Sử dụng một số từ nêu ý kiến hoặc từ khác để “câu giờ”.
What do you think about traffic in Hanoi?
In my opinion (Theo ý kiến của em)
Personally I think (Cá nhân em nghĩ rằng)
To tell the truth/ to be honest (Nói thật với thầy, cô)
Các từ khác:
Well
Actually/ in fact
You know
9. Hãy tự sửa lỗi sai ngay khi bạn nhận ra
Nếu phát hiện ra bạn vừa mắc lỗi sai nào đó, hãy tự sửa luôn. Điều này cho giám khảo thấy rắng bạn có khả năng hiểu điều mình đang nói. Tuy nhiên, nếu không chắc phải sửa như thế nào, hãy tiếp tục nói bởi lúc đầu có thể giám khảo không để ý lỗi đó, nhưng sau đó, nếu bạn sửa lỗi này thành lỗi khác thì sẽ càng tồi tệ hơn.
10. Hãy thư giãn và tự tin khi nói
Hãy biến bài thi nói thành một bài hội thoại giữa hai người bạn. Điều này sẽ khiến bạn cảm thấy thoải mái hơn khi giao tiếp. Tuy nhiên, đừng thoải mái quá (tránh hỏi lại giám khảo), hãy tận dụng phần lớn thời gian để thể hiện mình vì mục đích cuối cùng là giám khảo muốn kiểm tra khả năng nói của bạn. Cố gắng nói to để thể hiện sự tự tin khi nói.
PHƯƠNG PHÁP RÈN LUYỆN KỸ NĂNG THI B1
02:40 |
Để giúp bạn tự tin hơn trong kỳ thi lấy chứng chỉ Tiếng Anh B1, Trung tâm gửi đến bạn lời khuyên hữu ích để các bạn đạt điểm cao trong kỳ thi B1.
Bạn đã biết B1 là một bài thi có phần trắc nghiệm. Vì vậy, bạn phải có kỹ năng phản xạ nhanh để chọn phương án đúng nhất. Do vậy, để phản xạ nhanh hiệu quả các bạn phải luyện thật nhiều bài tập. Ngoài ra, bạn còn một số lời khuyên dưới đây.
Hệ thống lại kiến thức
Để ôn thi hiệu quả và luyện thi được điểm cao thì các bạn phải hệ thống lại kiến thức của mình theo chuẩn B1 đặt ra. Các kỹ năng nghe tranh hình ảnh, biển quảng cáo, viết thư, … các bạn phải nắm rõ cách làm bài, phương pháp làm bài thi từng phần.
Đặt mục tiêu học tập
Sau khi đã hiểu được cách thức thi và định đạng đề thi, thì các bạn chỉ cầnđặt ra mục tiêu và làm được. Bạn đặt ra mục tiêu trong một ngày làm bao nhiêu câu hỏi, bao nhiêu ngày sẽ ôn hết một mục lớn, bao lâu sẽ ôn hết.
Sau khi đã hiểu được cách thức thi và định đạng đề thi, thì các bạn chỉ cầnđặt ra mục tiêu và làm được. Bạn đặt ra mục tiêu trong một ngày làm bao nhiêu câu hỏi, bao nhiêu ngày sẽ ôn hết một mục lớn, bao lâu sẽ ôn hết.
Tự đặt thời gian học
Để làm bài thi thật nhanh và hiệu quả thì các bạn phải có kỹ năng tập trung. Tôi khuyên các bạn hãy dậy sớm, chỉ cần dành một tiếng vào buổi sáng mỗi ngày và luyện tập thì sau 1 tháng bạn có thể cải thiện rất nhiều.
Rèn luyện một cách nghiêm túc
Khi bạn đã có quyết tâm và mục tiêu thì hãy bắt tay vào hành động, hãy làm thật nhiều bài tập. Đó là lời khuyên của các chuyên gia luyện thi.ĐỀ THI TIẾNG ANH B1 CHUẨN KHUNG CHÂU ÂU
02:38 |
Giới thiệu
chung
Bài viết nhằm
giới thiệu cấu trúc đề thi chứng chỉ tiếng Anh B1 châu Âu tương đương với trình
độ PET. Đây là bài thi do Cambridge English tổ chức và cấp chứng chỉ. Đề thi
tiếng Anh B1 chuẩn châu Âu cũng tương đối giống cấu trúc đề thi tiếng Anh B1 do Bộ giáo dục và đạo tạo cấp. Bạn có thể
xem bảng liệt kê sự khác nhau giữa B1 châu Âu và B1 của Bộ giáo dục và đào tạo.
Cấu trúc đề thi
chứng chỉ tiếng Anh B1 chuẩn châu Âu (PET)
PHẦN 1: ĐỌC VIẾT (1h30 phút)
Đọc
phần 1: Cho 5 biển báo, thông báo, tin nhắn… và 3 lựa chọn trả lời.
Thí sinh chọn một đáp án đúng.
Đọc phần 2: Cho 5 bài miêu tả về một người/nhóm người và
5 đoạn văn ngắn. Nối phần miêu tả với đoạn văn thích hợp.
Đọc phần 3: Cho 10 câu và một bài văn. Dựa vào thông tin
của bài văn, quyết định xem câu văn đã cho đúng hay sai.
Đọc phần 4: Cho một bài văn và 5 câu đọc hiểu trắc nghiệm
gồm 4 lựa chọn A, B, C, D. Chọn đáp án đúng nhất.
Đọc phần 5: Cho một đoạn văn có 10 chỗ trống. Mỗi chỗ trống
tương ứng với 4 lựa chọn. Chọn đáp án đúng nhất.
Viết phần 1: Điền từ 1 đến 3 từ vào câu viết lại sao cho giữ nguyên nghĩa với câu đã cho.
Viết phần 2: Viết một đoạn tin nhắn (35-45 từ) bao gồm 3 mẩu thông tin
Viết phần 3: Viết một bức thư hoặc một câu chuyện khoảng 100 từ
PHẦN 2: NGHE (35 phút)
Nghe phần 1: Mỗi câu hỏi tương ứng với 3 bức tranh. Nghe và chọn bức tranh đúng.
Nghe phần 2: Nghe một đoạn độc thoại hoặc một bài phỏng vấn và chọn đáp án đúng nhất trong 3 lựa chọn A, B, C
Nghe phần 3: Nghe điền từ vào chỗ trống
Nghe phần 4: Nghe một đoạn hội thoại và quyết định xem câu đưa ra đúng hay sai.
PHẦN 3: NÓI (10 – 12 phút)
Nói phần 1: Giám khảo phỏng vấn thí sinh các câu hỏi liên quan đến thông tin cá nhân
Nói phần 2: Hai thí sinh được đưa một số bức tranh về một tình huống nhất định. Từng thí sinh sẽ thảo luận với thí sinh còn lại về bức tranh của mình.
Nói phần 3: Thí sinh được xem một bức tranh in màu và thí sinh miêu tả bức tranh đó trong vòng 1 phút.
Nói phần 4: Hai thí sinh thảo luận với nhau về một chủ đề liên quan đến bức tranh ở phần 3.
* Lưu ý: 2 thí sinh cùng thi một lúc, 2 giám khảo chấm thi (một người hỏi thí sinh, một người chỉ ghi chép)
Thang điểm và cấp chứng chỉ B1 châu Âu
Bài thi tính theo thang điểm 100, mỗi kỹ năng chiếm 25% số điểm. Bài thi có thể đánh giá năng lực ngôn ngữ thấp hơn 1 bậc – tức A2.
Bạn sẽ được cấp chứng chỉ:
B1 nếu điểm từ 70 – 100
A2 nếu điểm từ 45 – 49
















