Home » NÓI PART 2 TL
22
06:12 |
14. Describe
a friend of yours who has a good habit
You should
say: Who he/she is
What good
habit he/she has
When/how you
noticed the good habit
And explain
how you will develop the same habit
I’d like to talk
about my close friend Minh, who has a very admirable habit of
reading every single day. No matter how busy he is with schoolwork or part-time
jobs, he always spends at least thirty minutes before bed reading a book,
whether it’s a novel, a biography, or even a self-help guide.
I first noticed
this habit when we shared a room during a summer camp. While everyone else was
glued to their phones late at night, Minh quietly sat by the window with a
small lamp, fully immersed in his book. At first, I found it a
little unusual, but then I realized how consistent he was, and it really
inspired me.
What I admire most
is the positive effect this routine has had on him. He always seems more thoughtful, articulate,
and knowledgeable about many different subjects. For example,
when we discuss current issues in class, he often comes
up with ideas drawn from books he has read, and that makes
conversations with him incredibly interesting.
I think this habit
is worth learning because it shows discipline and a love
for self-improvement. It’s easy to waste time scrolling through social
media, but Minh proves that investing in reading can broaden your
mind and shape your character.
Từ vựng cần lưu ý:
- admirable
(adj): ngưỡng mộ
- immersed
(adj): đắm chìm
- thoughtful
(adj): sâu sắc, biết suy nghĩ cho người khác
- articulate
(adj): có khả năng diễn đạt rõ ràng
- knowledgeable
about (collocation): am hiểu về
- current issue
(collocation): các vấn đề thời sự/hiện tại
- come up with
(phr. v): nảy ra, nghĩ ra (ý tưởng, giải pháp)
- incredibly
(adv): cực kỳ
- discipline
(n): tính kỷ luật
- self-improvement
(n): sự tự hoàn thiện, phát triển bản thân
- broaden your
mind (idiom): mở rộng tư duy
- shape your
character (collocation): hình thành nhân cách
Bài dịch:
Mình muốn nói về một người bạn thân của mình tên Minh, người có một
thói quen rất đáng ngưỡng mộ là đọc sách mỗi ngày. Dù bận rộn với việc học hay
công việc bán thời gian, cậu ấy luôn dành ít nhất ba mươi phút trước khi đi ngủ
để đọc một cuốn sách, có thể là tiểu thuyết, tiểu sử hay thậm chí là sách tự
lực.
Mình lần đầu chú ý đến thói quen này khi chúng mình ở chung phòng trong
một trại hè. Trong khi mọi người khác mải mê với điện thoại đến tận khuya, Minh
lại ngồi lặng lẽ bên cửa sổ dưới ánh đèn nhỏ, hoàn toàn đắm chìm trong cuốn
sách của mình. Ban đầu mình thấy hơi khác thường, nhưng rồi mình nhận ra sự kiên
trì ấy thật sự rất truyền cảm hứng.
Điều mình ngưỡng mộ nhất là những tác động tích cực mà thói quen này
mang lại cho cậu ấy. Minh lúc nào cũng suy nghĩ sâu sắc hơn, diễn đạt rõ ràng
hơn, và am hiểu nhiều chủ đề khác nhau. Chẳng hạn, khi chúng mình thảo luận về
các vấn đề thời sự trong lớp, Minh thường đưa ra những ý tưởng được rút ra từ
sách cậu đã đọc, khiến cho cuộc trò chuyện trở nên cực kỳ thú vị.
Mình nghĩ thói quen này rất đáng để học hỏi, vì nó thể hiện tính kỷ
luật và tình yêu với việc hoàn thiện bản thân. Rất dễ để lãng phí thời gian
lướt mạng xã hội, nhưng Minh đã chứng minh rằng việc đầu tư vào đọc sách có thể
mở rộng tư duy và hình thành nhân cách.
20
06:00 |
12 Describe
a time when the electricity suddenly went off
You should
say: When/where it happened
How long it
lasted
What you did
during that time
And explain
how you felt about it
I’d like to talk
about a time when the electricity suddenly went off in my neighborhood, which
happened last summer during a heavy storm. It was a really hot evening, and I
was in the middle of finishing an assignment on my laptop when, all of a
sudden, everything went completely dark. The fans stopped working, the
Wi-Fi cut off, and the only light came from the occasional flash
of lightning outside.
At first, I felt
really frustrated, because I had a deadline to meet, but after a while, I
realized there wasn’t much I could do. My family gathered in the living room,
lit a few candles, and started chatting. My younger sister even suggested
playing some board games, and surprisingly, it turned into a really enjoyable
evening. Without phones or TV, we actually talked and laughed together more
than usual.
The power came
back after about three hours, but by then, I didn’t even feel annoyed anymore.
What stuck with me was the sense of closeness and calm that the blackout
created. It taught me that sometimes, when modern conveniences disappear, we
get the chance to slow down and reconnect with the people around us .
Looking back, it was actually a blessing in disguise.
Từ vựng cần lưu ý:
- cut off (phr
v): mất kết nối
- flash of
lightning (n): tia chớp
- blessing in
disguise (idiom): trong rủi có may
Bài dịch:
Mình muốn kể về một lần mất điện bất ngờ ở khu phố của mình, xảy ra vào
mùa hè năm ngoái trong một cơn bão lớn. Đó là một buổi tối rất nóng, và khi
mình đang làm dở một bài tập trên laptop thì đột nhiên mọi thứ tối om. Quạt
ngừng chạy, Wi-Fi mất kết nối, và ánh sáng duy nhất là những tia chớp lóe lên
bên ngoài.
Ban đầu, mình cảm thấy rất bực bội vì còn phải nộp bài đúng hạn, nhưng
sau một lúc, mình nhận ra chẳng thể làm gì được. Cả nhà tụ tập trong phòng
khách, thắp vài cây nến rồi bắt đầu trò chuyện. Em gái mình còn gợi ý chơi
board game, và thật bất ngờ, buổi tối hôm đó lại trở nên vô cùng vui vẻ. Không
có điện thoại hay TV, mọi người thực sự nói chuyện và cười với nhau nhiều hơn
thường lệ.
Điện được khôi phục sau khoảng ba tiếng, nhưng lúc đó mình không còn
thấy khó chịu nữa. Điều đọng lại trong tâm trí mình là cảm giác gần gũi và yên
bình mà buổi mất điện mang lại. Nó khiến mình nhận ra rằng đôi khi, khi những
tiện nghi hiện đại biến mất, ta có cơ hội để sống chậm lại và kết nối lại với
những người xung quanh. Nghĩ lại, đó thực sự là một điều may mắn trong rủi ro.
19
05:59 |
11. Describe
an interesting traditional story
You should
say: What the story is about
When/how you
knew it
Who told you
the story
And explain
how you felt when you first heard it
I’d like to share
a traditional story that has always fascinated me, which is the legend of Son
Tinh and Thuy Tinh, two mythical figures in Vietnamese folklore.
The story is about a competition between the Mountain God, Son
Tinh, and the Water God, Thuy Tinh, for the hand of a beautiful princess. Son
Tinh won by arriving first with the required wedding gifts, and Thuy Tinh,
filled with anger, sent floods to destroy his rival but failed each time.
I first heard this
story when I was about seven years old. It was introduced to me in a literature
class at primary school, and later, my grandmother told me the same
story again in her own words. She added little details and expressions that
made it more vivid, and I can still remember sitting next to her
while listening with excitement.
When I first heard
it, I was amazed by the creativity of the tale. On one level, it felt like an
adventure full of magic and power, but on a deeper level, I realized it was
also an explanation of the annual floods that happen in Vietnam. I enjoyed it
because it connected mythology with real life, and it gave me a sense of pride
in our cultural heritage.
Từ vựng cần lưu ý:
- mythical
figure (collocation): nhân vật huyền thoại
- folklore (n):
văn học dân gian, truyện dân gian
- competition
(n): cuộc thi, sự cạnh tranh
- literature
class (collocation): lớp học văn
- vivid (adj):
sinh động, rõ nét
- cultural
heritage (collocation): di sản văn hóa
Bài dịch:
Tôi muốn chia sẻ về một câu chuyện dân gian luôn khiến tôi say mê, đó
là truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh, hai nhân vật huyền thoại trong kho tàng
văn học dân gian Việt Nam. Câu chuyện kể về một cuộc thi giữa Sơn Tinh - Thần
Núi và Thủy Tinh - Thần Nước để giành tay công chúa Mỵ Nương. Sơn Tinh giành
chiến thắng vì đến trước với lễ vật đầy đủ, còn Thủy Tinh tức giận nên đã dâng
nước lũ để phá hoại, nhưng lần nào cũng thất bại.
Tôi nghe câu chuyện này lần đầu khi khoảng bảy tuổi, trong một tiết học
văn ở trường tiểu học. Sau đó, bà tôi cũng kể lại câu chuyện ấy bằng lời của
bà, thêm nhiều chi tiết và cách diễn đạt sinh động khiến tôi vô cùng thích thú.
Tôi vẫn nhớ cảm giác ngồi bên bà, chăm chú lắng nghe trong sự háo hức.
Khi nghe lần đầu, tôi rất ấn tượng bởi sự sáng tạo trong câu chuyện. Ở
một khía cạnh, nó giống như một cuộc phiêu lưu đầy phép thuật và quyền năng;
nhưng ở tầng nghĩa sâu hơn, tôi nhận ra rằng đây cũng là lời lý giải cho hiện
tượng lũ lụt hàng năm ở Việt Nam. Tôi thích câu chuyện này vì nó gắn kết giữa
thần thoại và đời sống thực, đồng thời mang lại cho tôi cảm giác tự hào về di
sản văn hóa dân tộc.
18
05:59 |
10. Describe
a long journey you had
You should
say: Where you went
Who you had
the journey with
Why you had
the journey
And explain how
you felt about the journey
I’d like to talk about a long journey I had
two years ago when I traveled from Hanoi to Ho Chi Minh City by train. Instead
of flying, which only takes about two hours, I chose the train because I wanted
to see more of the country, and the whole trip lasted almost thirty hours. It
was definitely one of the longest journeys I’ve ever taken in my life.
During the trip, I shared a cabin with three
other passengers, and we quickly became friends. We talked about our families,
shared snacks, and even played cards together, which really made the time pass
faster. Whenever the train stopped at a new station, I could look out of the
window and admire the changing scenery, from mountains and rice fields to
bustling coastal towns. It felt like a moving postcard of Vietnam.
Of course, the journey wasn’t always
comfortable. The seats were hard, and the constant noise of the train sometimes
made it hard to sleep. But at the same time, those little inconveniences made
the experience more memorable.
I enjoyed the trip so much because it wasn’t
just about getting from one place to another. It gave me the chance to slow
down, meet new people, and truly appreciate the beauty of my country.
Từ vựng cần lưu ý:
cabin (n): khoang tàu
bustling (adj): nhộn nhịp
memorable (adj): đáng nhớ
slow down (phrasal verb): sống chậm lại
appreciate (v): trân trọng, cảm nhận sâu sắc
Bài dịch:
Tôi muốn kể về một chuyến đi dài mà tôi đã trải
qua cách đây hai năm, khi tôi đi tàu từ Hà Nội vào TP. Hồ Chí Minh. Thay vì đi máy
bay chỉ mất khoảng hai tiếng, tôi chọn đi tàu hỏa vì muốn ngắm nhìn nhiều cảnh
đẹp của đất nước hơn, và chuyến đi kéo dài gần ba mươi tiếng. Đây chắc chắn là
một trong những chuyến hành trình dài nhất trong đời tôi.
Trong suốt chuyến đi, tôi ở chung khoang tàu
với ba hành khách khác và chúng tôi nhanh chóng trở nên thân thiết. Chúng tôi
trò chuyện về gia đình, chia sẻ đồ ăn nhẹ và cùng nhau chơi bài, điều đó thực sự
khiến thời gian trôi nhanh hơn. Mỗi khi tàu dừng ở một ga mới, tôi lại nhìn ra
ngoài cửa sổ để ngắm cảnh vật thay đổi, từ núi non, cánh đồng lúa đến những thị
trấn ven biển nhộn nhịp. Nó giống như một bức bưu thiếp sống động về Việt Nam.
Tất nhiên, chuyến đi không phải lúc nào cũng
thoải mái. Ghế ngồi cứng và tiếng ồn liên tục của tàu khiến tôi đôi khi khó ngủ.
Nhưng chính những điều bất tiện nhỏ ấy lại khiến trải nghiệm này trở nên đáng
nhớ hơn.
Tôi rất thích chuyến đi đó vì nó không chỉ là
việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Nó cho tôi cơ hội để sống chậm lại, gặp
gỡ những người mới và thực sự cảm nhận vẻ đẹp của đất nước mình.
17
05:58 |
9. Describe
a great dinner you and your friends or family members enjoyed
You should
say: What you had
Who you had
the dinner with
What you
talked about during the dinner
And explain
why you enjoyed it
I’d like to describe a really memorable
dinner I had with my family last summer. It was my father’s birthday, and
instead of eating at home, we decided to go to a small seafood restaurant by
the beach. The food was absolutely amazing: we ordered grilled prawns, steamed
clams, and a giant hotpot filled with crab and vegetables. Everything tasted so
fresh because it had been caught that very morning.
I had dinner with my parents, my younger
sister, and two of my cousins who were visiting from Hanoi. During the meal, we
talked about so many things, from our summer holiday plans to funny stories
from childhood. My dad shared some lessons he had learned from his work, and my
cousins joked about how my sister and I used to fight over toys. The
conversation flowed so naturally that nobody even touched their phones the
whole evening.
I really enjoyed it for a couple of reasons.
First, the food was mouth-watering, but more importantly, it was the atmosphere
that made it special. There was a sense of warmth, laughter, and connection
that you rarely get in daily life. To me, that dinner wasn’t just about eating;
it was about bonding, and it’s a memory I’ll always treasure.
Từ vựng cần lưu ý:
memorable (adj): đáng nhớ
seafood restaurant (n): nhà hàng hải sản
amazing (adj): tuyệt vời, ấn tượng
fresh (adj): tươi ngon
mouth-watering (adj): khiến người khác thèm
thuồng
atmosphere (n): bầu không khí
bond (v): gắn kết, tạo mối quan hệ thân thiết
treasure (v): trân trọng, quý trọng
Bài dịch:
Tôi muốn kể về một bữa tối thật đáng nhớ mà
tôi đã có cùng gia đình vào mùa hè năm ngoái. Hôm đó là sinh nhật của bố tôi,
và thay vì ăn ở nhà, chúng tôi quyết định ra một nhà hàng hải sản nhỏ bên bờ biển.
Món ăn thật sự tuyệt vời: chúng tôi gọi tôm nướng, nghêu hấp và một nồi lẩu cua
khổng lồ với nhiều rau củ. Tất cả đều rất tươi ngon vì được đánh bắt ngay trong
buổi sáng hôm đó.
Tôi dùng bữa với bố mẹ, em gái và hai người
anh họ đến chơi từ Hà Nội. Trong suốt bữa ăn, chúng tôi nói về rất nhiều chuyện,
từ kế hoạch du lịch hè cho đến những câu chuyện tuổi thơ vui nhộn. Bố tôi chia
sẻ vài bài học từ công việc của ông, còn các anh họ thì đùa về việc tôi và em
gái từng cãi nhau vì đồ chơi. Cuộc trò chuyện diễn ra thật tự nhiên đến mức
không ai động vào điện thoại suốt buổi tối.
Tôi thật sự thích bữa ăn đó vì hai lý do. Thứ
nhất, món ăn rất ngon miệng, nhưng quan trọng hơn là bầu không khí khiến nó trở
nên đặc biệt. Có một cảm giác ấm áp, tiếng cười và sự kết nối mà ta hiếm khi có
được trong cuộc sống hằng ngày. Với tôi, bữa tối ấy không chỉ là ăn uống mà còn
là sự gắn kết - một kỷ niệm mà tôi sẽ luôn trân trọng.
16
05:58 |
8. Describe
a natural talent that you would like to improve (sports, music, etc.)
You should
say: What it is
When you
discovered it
How you want
to improve it
And explain
how you feel about it
One natural talent I’ve always been keen on
improving is playing the guitar. I discovered this passion when I was about ten
years old. My uncle, who’s quite the musician himself, gave me my first guitar.
He taught me a few chords, and from there, I was hooked. There was something
magical about creating music that really resonated with me.
To improve my guitar skills, I’ve been
thinking about taking more structured lessons. Up until now, I’ve been mostly
self-taught, learning through online videos and experimenting on my own.
However, I feel like professional lessons could really help refine my technique
and expand my knowledge of music theory. I also plan to practice more
consistently—aiming for at least an hour every day. I think discipline is key
when it comes to mastering an instrument.
Honestly, playing the guitar is incredibly
fulfilling for me. It’s not just a hobby; it's a way of expressing myself and
unwinding after a long day. When I play, I feel like I'm in my own world, away
from all the noise and stress. It’s really therapeutic. That’s why I’m so eager
to get better at it.
Improving my guitar skills would not only
allow me to enjoy playing more but also share more beautiful music with others,
maybe even perform publicly someday. It’s something I'm really passionate
about, and I can’t wait to see where this journey takes me.
Từ vựng cần lưu ý:
passion (n): niềm đam mê
musician (n): nhạc sĩ
chord (n): hợp âm
hooked (adj): cuốn hút, thu hút
resonate (v): gây ấn tượng, rung động
self-taught (adj): tự học
experiment (v): thử nghiệm
refine (v): trau dồi, trau chuốt
consistently (adv): đều đặn, liên tục
discipline (n): kỷ luật
fulfilling (adj): thỏa mãn
unwind (v): thư giãn
therapeutic (adj): có tác dụng trị liệu, chữa
lành
eager (adj): ham học, háo hức
Bài dịch:
Một tài năng thiên bẩm mà tôi luôn muốn cải
thiện là chơi guitar. Tôi đã khám phá niềm đam mê này khi tôi khoảng mười tuổi.
Chú tôi, người cũng là một nhạc sĩ tài năng, đã tặng tôi cây guitar đầu tiên của
mình. Chú đã dạy tôi vài hợp âm, và từ đó, tôi đã bị cuốn hút. Có điều gì đó kỳ
diệu về việc tạo ra âm nhạc thực sự khiến tôi rung động.
Để cải thiện kỹ năng chơi guitar của mình,
tôi đã nghĩ đến việc tham gia các buổi học có cấu trúc hơn. Cho đến tận bây giờ,
tôi chủ yếu tự học, học qua các video trực tuyến và tự mình thử nghiệm. Tuy
nhiên, tôi cảm thấy rằng các bài học chuyên nghiệp có thể thực sự giúp tôi trau
chuốt kỹ thuật và mở rộng kiến thức về lý thuyết âm nhạc. Tôi cũng dự định luyện
tập đều đặn hơn - ít nhất một giờ mỗi ngày. Tôi nghĩ kỷ luật là yếu tố then chốt
khi muốn thành thạo một nhạc cụ.
Thành thật mà nói, chơi guitar mang lại cho
tôi cảm giác thỏa mãn vô cùng. Đó không chỉ là một sở thích; đó là cách tôi thể
hiện bản thân và thư giãn sau một ngày dài. Khi chơi, tôi cảm thấy như mình
đang ở trong thế giới riêng, tránh xa mọi ồn ào và căng thẳng. Nó thực sự có
tác dụng trị liệu. Đó là lý do tại sao tôi rất muốn cải thiện khả năng của
mình.
Cải thiện kỹ năng chơi guitar không chỉ cho
phép tôi tận hưởng việc chơi nhiều hơn mà còn có thể chia sẻ những giai điệu đẹp
này với người khác, thậm chí có thể biểu diễn trước công chúng vào một ngày nào
đó. Đây là điều mà tôi thực sự đam mê, và tôi rất háo hức để xem hành trình này
sẽ đưa tôi đến đâu.
15
05:57 |
7. Describe
a person you know who runs a family business
You should
say: Who he/she is
What the
business is
What
products it sells
And explain what
you have learned from him/her
I’d like to talk about my uncle, who has been
running a small family business for more than twenty years. He owns a
traditional coffee shop in my hometown, and it’s become a kind of local
landmark because almost everyone in the neighborhood has been there at least
once.
The shop started with my grandparents, and
when they retired, my uncle decided to take over. At first, it was really
challenging for him because he had to modernize the place without losing its
old charm. For example, he introduced new types of drinks like smoothies and
iced lattes, but he still kept the signature Vietnamese drip coffee that the
older generation loves.
What really impresses me is his business
mindset. He wakes up at 5 a.m. every single day, opens the shop, and greets
customers with a big smile. Many of them have become regulars, not only because
of the drinks but also because they enjoy talking to him. He treats everyone
like family, which creates a warm atmosphere you don’t often find in chain
cafés.
I think his success comes from hard work and
passion. To me, he’s a role model because he shows that with dedication and
adaptability, a family business can thrive even in today’s competitive market.
Từ vựng cần lưu ý:
run a business (phr v): điều hành một doanh
nghiệp
take over (phr v): tiếp quản, đảm nhận
challenging (adj): đầy thử thách
modernize (v): hiện đại hóa
business mindset (n): tư duy kinh doanh
regular (n): khách quen
atmosphere (n): bầu không khí
role model (n): hình mẫu lý tưởng
dedication (n): sự tận tâm, cống hiến
adaptability (n): khả năng thích nghi
Bài dịch:
Tôi muốn kể về chú của tôi, người đã điều
hành một doanh nghiệp gia đình nhỏ trong hơn hai mươi năm. Chú sở hữu một quán
cà phê truyền thống ở quê, và nơi đó đã trở thành một địa điểm quen thuộc vì hầu
như ai trong khu phố cũng đã ghé qua ít nhất một lần.
Quán bắt đầu từ ông bà tôi, và khi họ nghỉ
hưu, chú tôi quyết định tiếp quản. Ban đầu, việc này thật sự đầy thử thách vì
chú phải hiện đại hóa quán nhưng vẫn giữ được nét cổ điển vốn có. Ví dụ, chú đã
thêm vào thực đơn các loại đồ uống mới như sinh tố và cà phê sữa đá, nhưng vẫn
giữ cà phê phin truyền thống mà người lớn tuổi yêu thích.
Điều khiến tôi thật sự ấn tượng là tư duy
kinh doanh của chú. Ngày nào chú cũng dậy từ 5 giờ sáng, mở quán và chào khách
bằng nụ cười rạng rỡ. Nhiều người trong số họ đã trở thành khách quen, không chỉ
vì đồ uống ngon mà còn vì họ thích trò chuyện với chú. Chú đối xử với mọi người
như người thân, tạo nên một bầu không khí ấm áp mà bạn khó tìm thấy ở các quán
cà phê chuỗi.
Tôi nghĩ thành công của chú đến từ sự chăm chỉ
và đam mê. Với tôi, chú là một hình mẫu lý tưởng vì chú chứng minh rằng chỉ cần
có sự tận tâm và khả năng thích nghi, một doanh nghiệp gia đình vẫn có thể phát
triển mạnh mẽ trong thị trường cạnh tranh ngày nay.
14
05:57 |
6. Describe
a trip you would like to make again
You should
say: Where and when you went
Who you made
the trip with
What you did
during the trip why you would like to make the trip again
I’d like to talk about a trip I would love to
make again, which was a journey to Ha Long Bay two years ago. It’s one of the
most famous destinations in Vietnam, known for its emerald waters and thousands
of limestone islands rising from the sea. Even though I’ve been there once, I
still feel like one visit wasn’t enough to truly appreciate its beauty.
During the trip, I went on a boat cruise with
my family. We explored hidden caves, kayaked through small lagoons, and even
swam in the clear water. At night, we had fresh seafood on the deck under the
stars, and the atmosphere felt magical. I remember taking dozens of photos, but
honestly, no camera could capture how breathtaking the scenery really was.
I’d like to go back with my friends next
time. Traveling with family was wonderful, but with friends I could probably
try more adventurous activities like rock climbing or overnight camping on the
beach. Another reason is that I didn’t get a chance to explore some of the
smaller islands, which I’ve heard are even more stunning.
For me, Ha Long Bay is a place worth
returning to, because every corner has something new to discover, and it’s the
kind of destination that never loses its charm.
Từ vựng cần lưu ý:
emerald (adj): màu ngọc lục bảo
limestone (n): đá vôi
appreciate (v): trân trọng
boat cruise (n phrase): chuyến du thuyền
lagoon (n): đầm phá
breathtaking (adj): đẹp ngoạn mục, choáng ngợp
Bài dịch:
Mình muốn kể về một chuyến đi mà mình rất muốn
quay lại, đó là hành trình đến Vịnh Hạ Long cách đây hai năm. Đây là một trong
những điểm đến nổi tiếng nhất ở Việt Nam, được biết đến với làn nước màu ngọc lục
bảo và hàng nghìn hòn đảo đá vôi nhô lên từ biển. Dù đã đến đó một lần, mình vẫn
cảm thấy chỉ một chuyến đi là chưa đủ để thực sự cảm nhận hết vẻ đẹp của nơi
này.
Trong chuyến đi, mình đã cùng gia đình đi du
thuyền. Chúng mình khám phá những hang động ẩn giấu, chèo kayak qua các đầm phá
nhỏ, và thậm chí còn bơi trong làn nước trong xanh. Buổi tối, cả nhà thưởng thức
hải sản tươi sống trên boong tàu dưới bầu trời đầy sao, và bầu không khí lúc đó
thật sự huyền diệu. Mình còn nhớ đã chụp hàng chục bức ảnh, nhưng thành thật mà
nói, không có chiếc máy ảnh nào có thể ghi lại được hết vẻ choáng ngợp của
khung cảnh.
Lần tới, mình muốn quay lại cùng bạn bè. Đi với
gia đình rất tuyệt, nhưng nếu đi với bạn bè, mình có lẽ sẽ thử được nhiều hoạt
động mạo hiểm hơn như leo núi đá hoặc cắm trại qua đêm trên bãi biển. Một lý do
khác là lần trước mình chưa có cơ hội khám phá những hòn đảo nhỏ hơn, mà mình
nghe nói còn ngoạn mục hơn nữa.
Với mình, Vịnh Hạ Long là một nơi xứng đáng để
quay trở lại, vì mỗi góc đều có điều mới mẻ để khám phá, và đây là kiểu điểm đến
mà sức hấp dẫn của nó dường như không bao giờ mất đi.
13
05:56 |
5. Describe
an occasion when you lost your way
You should
say: Where you were What happened
How you felt
And explain
how you found your way
One occasion in Hanoi City, I lost my way
during a solo exploration of the Old Quarter. I decided to wander through the
narrow streets and soak up the vibrant atmosphere. As I meandered through the
bustling alleys, taking in the sights and sounds, I gradually realized that I
had lost my sense of direction.
Initially, I felt a bit anxious and
disoriented amidst the labyrinth of streets. However, I managed to remain calm
and composed. I decided to rely on my instincts and asked a few locals for
directions, but the language barrier made it challenging to communicate
effectively.
Fortunately, I stumbled upon a small café and
decided to take a break. Inside, I approached the friendly staff and explained
my predicament. To my relief, they provided me with a detailed map and gave
clear instructions to guide me back to my hotel.
Following their guidance, I retraced my steps
and regained my bearings. The experience taught me the importance of being
prepared and carrying a map or relying on technology for navigation. It also
highlighted the kindness and helpful nature of the locals, who went out of
their way to assist me.
Overall, although momentarily lost, the
incident enabled me to appreciate the warmth of the people in Hanoi and
enhanced my sense of adventure and resilience while exploring unfamiliar
territories.
Từ vựng cần lưu ý:
wander (v): đi lang thang
vibrant (adj): sôi động
meander (v): đi quanh co, lang thang
anxious (adj): lo lắng
disoriented (adj): mất phương hướng
amidst (adv): ở giữa
labyrinth (n): mê cung
instinct (n): bản năng
stumble upon (phrasal verb): tình cờ
predicament(n): tình trạng khó khăn
retrace (v): đi ngược lại
bearing (n): vị trí
rely
on (phrasal verb): dựa vào
momentarily (adv): trong chốc lát
incident (n): sự cố
resilience (n): khả năng ứng phó về mặt tinh
thần
Bài dịch:
Một lần đến thành phố Hà Nội, tôi bị lạc đường
trong một chuyến khám phá khu phố cổ một mình. Tôi quyết định lang thang qua những
con phố chật hẹp và hòa mình vào bầu không khí sôi động. Khi tôi len lỏi qua những
con hẻm nhộn nhịp, thu vào tầm mắt những cảnh vật và âm thanh, tôi dần nhận ra
rằng mình đã mất phương hướng.
Ban đầu, tôi cảm thấy hơi lo lắng và mất
phương hướng giữa mê cung đường phố. Tuy nhiên, tôi đã cố gắng giữ bình tĩnh và
suy nghĩ lại. Tôi quyết định dựa vào bản năng của mình và hỏi đường một vài người
dân địa phương, nhưng rào cản ngôn ngữ khiến việc giao tiếp hiệu quả trở nên
khó khăn.
May mắn thay, tôi tình cờ thấy một quán cà
phê nhỏ và quyết định nghỉ ngơi. Bên trong, tôi tiếp cận những nhân viên thân
thiện và giải thích về tình trạng khó khăn của mình. Tôi nhẹ cả người khi họ
cung cấp cho tôi một bản đồ chi tiết và hướng dẫn rõ ràng để đưa tôi về khách sạn.
Theo hướng dẫn của họ, tôi đi ngược lại các
bước của mình và dần lấy lại phương hướng. Trải nghiệm này đã dạy tôi tầm quan
trọng của việc chuẩn bị và mang theo bản đồ hoặc dựa vào công nghệ để điều hướng.
Nó cũng khắc họa lòng tốt và bản chất hay giúp đỡ của người dân địa phương, những
người đã hết lòng giúp đỡ tôi.
Nhìn chung, mặc dù bị lạc trong giây lát,
nhưng sự cố đã giúp tôi trân trọng hơn sự ấm áp của người dân Hà Nội và nâng
cao cảm giác phiêu lưu và khả năng ứng phó về mặt tinh thần của tôi khi khám
phá những vùng đất xa lạ.
12
05:56 |
4. Describe
a good friend who is important to you
You should
say: Who he/she is How/where you got to know him/her
How long you
have known each other
And explain
why he/she is important to you
I’d like to describe a good friend who is
really important to me, and that’s my best friend Linh. We first met in
secondary school, and over the years, our friendship has grown stronger because
we’ve gone through so many ups and downs together. To me, she’s not just a
friend but more like a sister who always has my back.
Linh is the kind of person who is both
supportive and straightforward. She’s always there when I need someone to
listen, and at the same time, she isn’t afraid to give me honest advice, even
if it’s something I don’t want to hear. For example, when I was nervous before
a public speaking contest, she stayed up late helping me practice and gave me
the confidence to perform well.
What I really admire about her is her
positive energy. She has this ability to cheer people up with just a few words,
and her laughter is contagious. Whenever I spend time with her, I feel
motivated and less stressed.
I think Linh is important to me because she
brings out the best version of myself. Good friends like her are rare, and I
feel truly lucky to have someone who understands me so deeply and supports me
unconditionally.
Từ vựng cần lưu ý:
ups and downs (idiom): những thăng trầm
have one’s back (idiom): luôn ủng hộ, bảo vệ
ai
supportive (adj): ủng hộ, động viên
straightforward (adj): thẳng thắn
honest advice (n phrase): lời khuyên chân
thành
public speaking contest (n phrase): cuộc thi
hùng biện
cheer people up (v phrase): làm người khác
vui lên
contagious (adj): lan tỏa, dễ lây
bring out the best version of myself (idiom):
giúp mình trở thành phiên bản tốt nhất
unconditionally (adv): vô điều kiện
Bài dịch:
Mình muốn kể về một người bạn thân rất quan
trọng đối với mình, đó là Linh. Chúng mình lần đầu gặp nhau ở trường cấp hai,
và qua nhiều năm, tình bạn ngày càng bền chặt vì cả hai đã cùng trải qua biết
bao thăng trầm. Với mình, Linh không chỉ là một người bạn, mà còn giống như một
người chị, luôn ở bên và ủng hộ mình.
Linh là kiểu người vừa biết lắng nghe vừa rất
thẳng thắn. Cô ấy luôn có mặt khi mình cần một người để chia sẻ, và đồng thời,
cô ấy cũng không ngại đưa ra những lời khuyên chân thành, ngay cả khi đó là điều
mình không muốn nghe. Ví dụ, khi mình lo lắng trước một cuộc thi hùng biện,
Linh đã thức khuya cùng mình để luyện tập và tiếp thêm sự tự tin để mình có thể
trình bày tốt.
Điều mình thực sự ngưỡng mộ ở cô ấy là nguồn
năng lượng tích cực. Linh có khả năng làm mọi người vui vẻ chỉ bằng vài câu
nói, và tiếng cười của cô ấy thì lan tỏa. Mỗi khi ở bên Linh, mình cảm thấy có
động lực hơn và bớt căng thẳng.
Mình nghĩ Linh quan trọng với mình vì cô ấy
giúp mình trở thành phiên bản tốt nhất của bản thân. Những người bạn tốt như vậy
thật hiếm, và mình cảm thấy vô cùng may mắn khi có một người thấu hiểu mình sâu
sắc và luôn ủng hộ mình vô điều kiện.