Home » ĐỒNG NGHĨA TRÁI NGHĨA
400-451
03:29 |Question 401: Pesticides are necessary to maintain high crop yields because of a decreasing acreage of
arable land and a steadily expanding population.A. arid B. fertile C. barren D. virgin
Đáp án B. fertile
Giải thích: arable = fertile (adj): màu mỡ, trồng trọt được
Các đáp án khác:
A. arid (adj): khô cằn
C. barren (adj): cằn cỗi
D. virgin (adj): chưa được khai phá, mới nguyên
Dịch nghĩa: Thuốc trừ sâu là cần thiết để duy trì năng suất cây trồng cao vì diện tích đất canh tác đang
giảm và dân số gia tăng đều đặn.
Question 402: Studies of newborn infants show that some perceptual processes, such as depth perception,
may be inherited.
A. imprinted B. handed down C. passed on D. trained
Đáp án B. handed down
Giải thích: inherit (v) = hand down (phrV): truyền lại
Các đáp án khác:
A. imprint (v): đóng dấu
C. pass on (v): đi tiếp
D. train (v): huấn luyện
Dịch nghĩa: Nghiên cứu về trẻ sơ sinh cho thấy một số quá trình nhận thức, như nhận thức chiều sâu, có
thể được truyền lại.
Question 403: Anyone who wishes to become a good writer should make it his goal to be direct, simple,
brief, vigorous and lucid.
A. seek B. aim C. struggle D. pursue
Đáp án B. asm
Giải thích: make it one's goal = aim (v): đặt mục tiêu, nhắm
Các đáp án khác:
A. seek (v): tìm kiếm
C. struggle (v): vật lộn
D. pursue (v): theo đuổi
Dịch nghĩa: Bất cứ ai mong muốn trở thành một nhà văn giỏi nên đặt phong cách viết hướng đến là thẳng
thắn, đơn giản, ngắn gọn, sôi nổi và rõ ràng.
Question 404: Australia is located in the Southern half of the Earth.
A. latitude B. altitude C. pole D. hemisphere
Đáp án D. hemisphere
Giải thích: hemisphere (n) = half of the Earth: một nửa tráỉ đất, bán cầu
Các đáp án khác:
A. latitude (n): vĩ độ
B. altitude (n): độ cao so với mặt nước biển
C. pole (n): điểm cực
Dịch nghĩa: Úc nằm ở bán cầu Nam.
Question 405: Don't believe a word he says. He's merely blowing his own trumpet.
A. crowing B. boasting C. complaining D. singing
Đáp án B. boasting
Giải thích: blowing one's own trumpet = boast (v): khoác lác
Các đáp án khác:
A. crow (v): nói bi bô
C. complain (v): phàn nàn
D. sing (v): hát
Dịch nghĩa: Đừng tin một lời anh ta nói. Anh ta chỉ đang khoác lác thôi.
Question 406: Don't you ever mention that matter again, I will not hear anything of it.
A. touch on B. put off C. take in D. go on
Đáp án A. touch on
Giải thích: mention = touch on (v): bàn đến, đề cập đến
Các đáp án khác:
B. put off (phrV): trì hoãn
C. take in (phrV): nhận vào
D. go on (phrV): tiếp tục
Dịch nghĩa: Bạn đừng có bao giờ bàn đến vấn đề này một lần nữa. Tôi sẽ không nghe bất cứ điều gì nữa
về nó.
Question 407: She didn't say much, but her tone of voice insinuated more.
A. blamed B. suggerted C. demanded D. intervened
Đáp án B. suggerted
Giải thích: suggest = insinuate (v): nói ám chỉ, gợi ý
Các đáp án khác:
A. blame (v): đổ lỗi
C. demand (v): yêu cầu
D. intervene (v): can thiệp
Dịch nghĩa: Cô ấy đã không nói nhiều, nhưng trong giọng nói cô ấy ám chỉ nhiều điều hơn.
Question 408: When calcium carbonate crystallizes from a solution, limestone is formed.
A. made B. framed C. destroyed D. outlined
Đáp án A. made
Giải thích: form = make (v): hình thành, tạo nên
Các đáp án khác:
B. frame (v): tạo khung
C. destroy (v): phá hủy
D. outline (v): vẽ phác, vạch ra những nét chính
Dịch nghĩa: Khi có kết tủa từ một dung dịch hòa tan, đá vôi được hình thành
Question 409: After receiving her check, Suzy endorsed it and took it to the bank.
A. destroyed B. signed C. signed D. deposited
Đáp án B. signed
Giải thích: endorse = sign (v): kí xác nhận
Các đáp án khác:
A. destroy (v): phá hủy
C. fold (v): cuộn lại
D. deposit (v): tích
Dịch nghĩa: Sau khi nhận được tấm séc của cô ấy, Suzy kí xác nhận và đưa nó cho ngân hàng.
Question 410: I told her I understood what she was feeling as we were both after all in the same boat.
A. in a similar take B. in a similar find
C. in a similar situation D. in a similar case
Đáp án C. in a similar situation
Giải thích: in a similar situation = in the same boat: cùng hội cùng thuyền, trong cùng một hoàn
cảnh
Các đáp án khác:
A. in a similar take: trong cùng một mẻ
B. in a similar find: trong cùng một phát hiện
D. in a similar case: trong vụ án tương tự
Dịch nghĩa: Tôi đã nói với cô ấy rằng tôi hiểu những gì cô ấy đang trải qua vì chúng tôi đang trong cùng
một hoàn cảnh.
Question 411: The changes brought against the government official finally hurt nothing but his vanity.
A. family B. prospects C. pride D. image
Đáp án C. pride
Giải thích: vanity = pride (n): tính tự cao tự đại, sự kiêu hãnh
Các đáp án khác:
A. family (n): gia đình
B. prospect (n): triển vọng
D. image (n): hình ảnh
Dịch nghĩa: Những thay đổi được đề xuất nhằm chống lại vị quan chức chính phủ cuối cùng cũng làm
tổn thương không gì khác ngoài tình tự cao tự đại của anh ta.
Question 412: According to investigators, the recent report of a sea monster was a hoax.
A. breakthrough B. mistake C. trick D. crime
Đáp án C. trick
Giải thích: hoax = trick (n): trò chơi khăm
Các đáp án khác:
A. breakthrough (n): đột phá
B. mistake (n): lỗi sai
D. crime (n): tội ác
Dịch nghĩa: Theo như những người điều tra, báo cáo gần đây về một quái vật biển chỉ là một trò chơi
khăm.
Question 413: Tourists today flock to see the two falls that actually constitute Niagara Falls.
A. come without knowing what they will see
B. come in large numbers
C. come out of boredom
D. come by plane
Đáp án B. come in large numbers
Giải thích: flock = come in large numbers: đi theo đoàn, số lượng lớn
Các đáp án khác:
A. come without knowing what they will see: đến mà không biết họ sẽ nhìn thấy gì
C. come out of boredom: đi ra khỏi sự chán nản
D. come by plane: đến bằng máy bay
Dịch nghĩa: Những du khách ngày hôm nay đi theo đoàn để ngắm nhìn 2 thác nước hình thành nên thác
nước Niagara.
Question 414: He was mystified by the look on the stranger's face.
A. perplexed B. shocked C. upset D. excited
Đáp án A. perplexed
Giải thích: mystify = perplex (v): làm bối rối, lúng túng
Các đáp án khác:
B. shocked (adj): bị sốc
C. upset (adj): thất vọng
D. excited (adj): hào hứng
Dịch nghĩa: Anh ấy bị bối rối bởi nét mặt của người lạ.
Question 415: I was horrified to see the child about to cross the expressway alone.
A. ashamed B. nervous C. shocked D. surprised
Đáp án B. nervous
Giải thích: horrified = nervous (adj): lo lắng, hoảng sợ
Các đáp án khác:
A. ashamed (adj): xấu hồ
C. shocked (adj): sốc
D. surprised (adj): ngạc nhiên
Dịch nghĩa: Tôi hoảng hồn khi nhìn một đứa trẻ chuẩn bị qua đường cao tốc một mình.
Question 416: The secretary left after weeks of harassment by the manager of her department.
A. teasing B. irritation C. absence D. groaning
Đáp án B. irritation
Giải thích: harassment = irritation (n): sự quấy rầy, sự tức giận
Các đáp án khác:
A. teasing (n): sự chọc ghẹo
C. absence (n): sự biến mất
D. groaning (n): sự lẩm bẩm
Dịch nghĩa: Thư kí rời đi sau vài tuần bị quấy rầy bởi người trưởng phòng của cô.
Question 417: It is very discourteous to intrude during someone's conversation.
A. find fault B. disagree C. be in the way D. leave quickly
Đáp án C. be in the way
Giải thích: intrude = be in the way: xen vào
Các đáp án khác:
A. find fault: bắt lỗi
B. disagree (v): bất đồng
D. leave quickly (v + adv): rời nhanh
Dịch nghĩa: Thật là bất lịch sự khi xen vào cuộc trò chuyện của người khác.
Question 418: In the United States, a Party can nominate a single candidate for office.
A. refuse B. keep C. change D. name
Đáp án D. name
Giải thích: nominate = name (v): nêu, ấn định, đề cử
Các đáp án khác:
A. refuse (v): từ chối
B. keep (v): giữ
C. change (v): thay đổi
Dịch nghĩa: Ở Mỹ, một Đảng có thể đề cử một ứng cử viên cho vị trí tổng thống.
Question 419: The sales of drugs is controlled by law in most of countrie
A. permitted B. restricted C. illegal D. binding
Đáp án B. restricted
Giải thích: controlled by law = restrict: hạn chế (bị luật điều chỉnh)
Các đáp án khác:
A. permitted (adj): được cho phép
C. illegal (adj): bất hợp pháp
D. binding (adj): bắt buộc
Dịch nghĩa: Việc buôn bán thuốc bị kiểm soát bằng luật ở hầu hết các quốc gia.
Question 420: I told you clearly and definitely not to write your answers in pencil, Smith!
A. considerably B. thoroughly C. altogether D. specifically
Đáp án B. thoroughly
Giải thích: clearly and definitely = thoroughly (adv): rõ ràng, hoàn toàn
Các đáp án khác:
A. considerably (adv): thận trọng
C. altogether (adv): hoàn toàn, nhìn chung, nói chung
D. specifically (adv): cụ thể
Dịch nghĩa: Tôi đã nói với bạn rõ ràng rằng không viết đáp án bằng bút chì, Smith.
Question 421: Did she get the better of you in the argument?
A. try to beat B. gain a disadvantage over
C. gain an advantage over D. try to be better than
Đáp án C. gain an advantage over
Giải thích: to get the better of = gain an advantage over: áp đảo, có những điểm lợi hơn
Các đáp án khác:
A. try to beat: cố gắng đánh bại
B. gain a disadvantage over: bất lợi hơn ai đó/cái gì
D. try to be better than: cố gắng tốt hơn
Dịch nghĩa: Cô ta có áp đảo bạn trong cuộc tranh luận không?
Question 422: The doctor advised me not to assume too much work
A. absorb in B. take on C. go over D. come into
Đáp án B. take on
Giải thích: assume = take on (v): đảm nhiệm
Các đáp án khác:
A. absorb in (v): hấp thụ
C. go over (v): vượt qua
D. come into (v): trở thành, thừa hưởng (tài sản), nắm (chính quyền)
Dịch nghĩa: Bác sĩ khuyên tôi không nên đảm nhận quá nhiều việc trong tương lai.
Question 423: Stay wherever you are and wait for further instruction.
A. example B. additional C. immediate D. official
Đáp án B. additional
Giải thích: further (adj): thêm, sâu nữa = additional (adj): thêm
Các đáp án khác:
A. example (n): ví dụ
C. immediate (adj): ngay lập tức
D. official (adj): chính thức
Dịch nghĩa: Ở nguyên chỗ bạn đang ở và đợi chờ những chỉ dẫn khác.
Question 424: A lot of representatives from different organizations the conference yesterday.
A. delegates B. presenters C. providers D. nominees
Đáp án A. delegates
Giải thích: representative = delegate (n): đại diện, đại diện
Các đáp án khác:
B. presenter (n): người dẫn chương trình
C. provider (n): người cung cấp
D. nominee (n): người được đề cử
Dịch nghĩa: Nhiều đại biểu từ các tổ chức khác nhau đã tham gia hội nghị ngày hôm qua.
Question 425: Thanks to the invention of microscope, biologists can now gain insights into the nature of
the human cell.
A. deep understanding B. far-sighted views C. spectacular sightings D. in-depth studies
Đáp án A. deep understanding
Giải thích: insight (n) = deep understanding: sự hiểu biết sâu sắc
Các đáp án khác:
B. far-sighted views: tầm nhìn từ xa
C. spectacular sightings: cảnh quan ngoạn mục
D. spectacular sightings: cảnh quan ngoạn mục
Dịch nghĩa: Nhờ vào việc phát minh ra kính hiển vi, những nhà sinh học giờ đây có thể có được sự hiểu
biết sâu sắc về bản chất của tế bào con người.
Question 426: As an executive director of a big company, she is a woman of extraordinary intelligence.
A. moderate B. remarkable C. little D. little
Đáp án B. remarkable
Giải thích: extraordinary = remarkable (adj): nổi bật, ấn tượng
Các đáp án khác:
A. moderate (adj): khiêm tốn
C. little (adj): nhỏ bé
D. sufficient (adj): đủ
Dịch nghĩa: Là giám đốc của một công ty lớn, cô ấy là một người phụ nữ có trí thông minh nổi bật.
Question 427: Married couples can get a divorce if they find they are not compatible.
A. able to share an apartment or house
B. able to budget their money
C. capable of living harmoniously
D. capable of having children
Đáp án C. capable of living harmoniously
Giải thích: compatitble = capable of living harmoniously (adj): hợp nhau, sống hòa hợp
Các đáp án khác:
A. able to share an apartment or house: có khả năng chia sẻ căn hộ hoặc ngôi nhà
B. able to budget their money: có khả năng tính toán tiền của mình
D. capable of having children: có khả năng có con
Dịch nghĩa: Những cặp đôi đã kết hôn có thể ly hôn nếu họ thấy họ không thể sống hòa hợp với nhau.
Question 428: Setting off on an expedition without thorough preparation and with inadequate equipment
is tempting fate.
A. losing heart B. taking a risk C. going round in circles D. having panic
Đáp án B. taking a risk
Giải thích: tempt fate = take a risk: liều mạng, mạo hiểm
Các đáp án khác:
A. lose heart: mất hết can đảm
C. go round in circles: đi quanh vòng tròn
D. have panic: hoảng sợ
Dịch nghĩa: Bắt đầu một cuộc thám hiểm mà không chuẩn bị kỹ càng và thiếu đồ đạc là một sự liều
mạng.
Question 429: The medical community continues to make progress in the fight against cancer.
A. treat better B. do better C. speed D. expect more
Đáp án B. do better
Giải thích: make progress = do better: làm tốt hơn, tiến bộ, phát triển
Các đáp án khác:
A. treat better: đối xử tốt hơn
C. speed: tăng tốc
D. expect more: mong muốn nhiều hơn
Dịch nghĩa: Cộng đồng y tế tiếp tục có bước tiến bộ trong cuộc chiến chống lại ung thư.
Question 430: The opposition in Parliament accused the Government of playing games and refusing to
accept the seriousness of the situation.
A. being light-hearted B. being heavy-hearted C. being down- hearted D. being faint- hearted
Đáp án A. being light-hearted
Giải thích: playing games: chơi trò chơi; being light-hearted: không chú ý, nghiêm túc
Các đáp án khác:
B. being heavy-hearted: nặng lòng
C. being down-hearted: nản chí
D. being faint-hearted: nhút nhát, nhát gan
Dịch nghĩa: Phe đối lập trong Quốc hội cáo buộc Chính phủ thiếu nghiêm túc và từ chối chấp nhận mức
độ nghiêm trọng của tình hình.
Question 431: He accused her of talking through her hat and refused to accept a word of what she said.
A. talking sense B. talking too low C. talking non-sense D. talking tough
Đáp án C. talking non-sense
Giải thích: talk through one's hat = talk non-sense: nói nhảm nhí, huênh hoang
Các đáp án khác:
A. talk sense: nói có lý
B. talk too low: nói quá nhỏ
D. talk tough: nói khó khăn
Dịch nghĩa: Anh ấy bảo cô ấy nói chuyện nhảm nhí và không chấp nhận bất cứ lời nào mà cô ấy nói.
Question 432: I think the time has come when you should put your toe in the water at least.
A. go for a swim B. give it a try C. feel the cold D. give it a chance
Đáp án B. give it a try
Giải thích: put one's toe in the water = give it a try: bắt đầu một trải nghiệm mới, thử làm gì đó
Các đáp án khác:
A. go for a swim: đi bơi
C. feel the cold: cảm nhận cơn lạnh
D. give it a chance: tạo một cơ hội
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ đã đến lúc bạn nên bắt đầu một trải nghiệm mới.
Question 433: The traditional foods to welcome Tet Holiday includes Chung cake, spring rolls and soup
of bamboo sprout.
A. favorite B. national C. conventional D. important
Đáp án C. conventional
Giải thích: conventional = traditional (adj): truyền thống
Các đáp án khác:
A. favorite (adj): yêu thích
B. national (adj): quốc gia
D. important (adj): quan trọng
Dịch nghĩa: Những món ăn truyền thống đề chào đón năm mới gồm bánh Chưng, nem và canh măng.
Question 434: Some experts believe that the functions of the print media will be replaced by audio or
visual media.
A. services B. influences C. roles D. popularity
Đáp án C. roles
Giải thích: function= role (n): chức năng
Các đáp án khác:
A. service (n): dịch vụ
B. influence (n): ảnh hưởng
D. popularity (n): sự nổi tiếng
Dịch nghĩa: Một vài chuyên gia tin rằng chức năng của phương tiện báo chí sẽ được thay thế bởi phương
tiện nghe và nhìn.
Question 435: A central issue in probability is foretelling the value of a future observation.
A. recording B. interpreting C. observing D. predicting
Đáp án D. predicting
Giải thích: foretell = predict (v): dự báo, nói trước
Các đáp án khác:
A. record (v): ghi âm
B. interpret (v): phiên dịch, giải thích nghĩa
C. observe (v): quan sát
Dịch nghĩa: Một vấn đề trọng tâm của xác suất là dự đoán giá trị của một quan sát tương lai.
Question 436: The expansion of public services has caused concern that the civil service branches are
becoming autonomous powers.
A. independent B. advanced C. superior D. powerful
Đáp án A. independent
Giải thích: autonomous = independent (adj): tự lập, độc lập
Các đáp án khác:
B. advanced (adj): nâng cao
C. superior (adj): giỏi hơn, tốt hơn
D. powerful (adj): mạnh mẽ, quyền lực
Dịch nghĩa: Việc mở rộng các dịch vụ công đã gây ra mối quan ngại rằng các ngành dịch vụ dân sự ngày
càng trở thành những lực lượng độc lập.
Question 437: He is infamous for his dishonesty in business matters.
A. notorious B. dreaded C. investigated D. loathed
Đáp án A. notorious
Giải thích: notorious = infamous (adj): khét tiếng, nổi tiếng xấu vì
Các đáp án khác:
B. dreaded (adj): khủng khiếp
C. investigated (adj): được tìm kiếm, điều tra
D. loathed (adj): kinh tởm
Dịch nghĩa: Anh ấy nổi tiếng về sự không trung thực trong những vấn đề về kinh doanh.
Question 438: There is a large area of swamp that will have to be cleared before the construction begins.
A. dry, sandy soil B. soft, wet land C. forest D. prairie
Đáp án B. soft, wet land
Giải thích: swamp: đầm lầy = soft, wet land: đất mềm và ẩm ướt
Các đáp án khác:
A. dry, sandy soil (n): đất khô và có cát
C. forest (n): khu rừng
D. prairie (n): đồng cỏ, thảo nguyên
Dịch nghĩa: Có một khu vực đầm lầy rộng ở đây cần phải dọn sạch trước khi xây dựng.
Question 439: In an effort to eliminate dense fog from airports, weathermen utilize several measures.
A. perceive B. remove C. create D. move
Đáp án B. remove
Giải thích: (to) eliminate sth = (to) remove sth (completely): loại bỏ hoàn toàn cái gì
Các đáp án khác:
A. perceive (v): nhìn nhận
C. create (v): tạo ra
D. move (v): di chuyển
Dịch nghĩa: Trong nỗ lực loại bỏ lớp sương mù dày đặc khỏi sân bay, những người dự báo thời tiết sử
dụng một vài biện pháp.
Question 440: They plan to erect an office block here.
A. buy B. rent C. find D. build
Đáp án D. build
Giải thích: (to) erect sth = (to) build sth: xây dựng cái gì
Các đáp án khác:
A. buy (v): mua
B. rent (v): thuê
C. find (v): tìm kiếm
Dịch nghĩa: Họ đang lên kế hoạch xây dựng một tòa nhà ở đây.
Question 441: Can I have a rise? - Out of the questions!
A. What a stupid thing to ask for! B. Impossible.
C. I don't understand exactly what you mean. D. Of course!
Đáp án B. Impossible
Giải thích: (to) be out of the question = (to) be impossible: không thể, bất khả thi
Các đáp án khác:
A. What a stupid thing to ask for!: Thật là một điều ngớ ngẩn!
C. I don't understand exactly what you mean: Tôi không hiểu chính xác ý anh là gì.
D. Of course: Tất nhiên rồi!
Dịch nghĩa: "Tôi có thể được tăng lương không?" - "Không thể đâu!"
Question 442: Mary was promoted to manager of the shop, as she was the most able and efficient
worker for the job.
A. trustworthy B. reliable C. competent D. experienced
Đáp án C. compe
Giải thích: able and efficient = competent (adj): có khả năng, hiệu quả
Các đáp án khác:
A. trustworthy (adj): đáng tin
B. reliable (adj): đáng tin cậy
D. experienced (adj): có kinh nghiệm
Dịch nghĩa: Mary được thăng chức lên làm quản lý của cửa hàng vì cô ấy là người làm việc có khả năng
và hiệu quả nhất đối với công việc đó.
Question 443: Film producers now are able to reproduce vivid colors thanks to new technology.
A. angry B. drab C. brilliant D. conflicting
Đáp án C. brilliant
Giải thích: vivid (adj): sặc sỡ, sống động = brilliant (adj): sáng sủa
Các đáp án khác:
A. angry (adj): tức giận
B. drab (adj): xám xịt
D. conflicting (adj): phản ứng, đối lập, mâu thuẫn
Dịch nghĩa: Các nhà sản xuất phim bây giờ có thể tạo ra những màu sắc sống động nhờ vào công nghệ
mới.
Question 444: UNICEF has taken on the responsibility of aiding the children in need.
A. evaded B. affected C. assumed D. violated
Đáp án C. assumed
Giải thích: assume = take on: đảm nhận, đảm nhiệm
Các đáp án khác:
A. evade (v): lẩn tránh, lẩn trốn, tránh khỏi
B. affect (v): ảnh hưởng
D. violate (v): vi phạm
Dịch nghĩa: UNICEF đã đảm nhận trách nhiệm hỗ trợ trẻ em đang gặp khó khăn.
Question 445: Fiberscopes have also found various uses in industry, particularly to inspect or control
operations in inaccessible areas.
A. difficult to find B. extremely small C. hard to reach D. impossible to climb
Đáp án C. hard to reach
Giải thích: inaccessible (adj) = hard to reach: khó tiếp cận
Các đáp án khác:
A. difficult to find: khó tìm
B. extremely small: cực nhỏ
D. impossible to climb: không thể trèo
Dịch nghĩa: Vi sợi được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau trong công nghiệp, đặc biệt là kiểm tra
hoặc kiểm soát hoạt động trong các khu vực không thể tiếp cận.
Question 446: In addition to helping his team to great victories, Merci achieved amazing things for
himself.
A. goals B. games C. wins D. championships
Đáp án C. wins
Giải thích: wins = victories (n): sự chiến thắng
Các đáp án khác:
A. goal (n): bàn thắng
B. game (n): trận đấu
D. championship (n): chức vô dịch
Dịch nghĩa: Ngoài việc giúp đỡ đội của anh ta giành chiến thắng lớn, Merci đạt được những điều đáng
ngạc nhiên cho chính mình.
Question 447: Usually the eggs are attached to a tree with a sticky type of glue.
A. broken B. stuck C. come D. remained
Đáp án B. stuck
Giải thích: attached = stuck: được đính kèm, gắn
Các đáp án khác:
A. break: đổ vỡ
C. come: đến
D. remain: còn lại
Dịch nghĩa: Thông thường những quả trứng được gắn lên cây bằng một loại keo dính.
Question 448: Beginning December 15th, all mall customers spending at least $50 at any shop are eligible
for free gift wrapping during this holiday season.
A. responsible B. entitled C. forbidden D. required
Đáp án B. entitled
Giải thích: eligible = entitled (adj): đủ tư cách, xứng đáng
Các đáp án khác:
A. responsible (adj): có trách nhiệm
C. forbidden (adj): bị cấm
D. required (adj): bắt buộc, được yêu cầu
Dịch nghĩa: Bắt đầu từ ngày 15 tháng 12, tất cả các khách hàng trong trung tâm mua ít nhất 50 đô la tại
bất kỳ cửa hàng nào đều đủ điều kiện được gói quà miễn phí trong suốt kỳ nghỉ lễ này.
Question 449: Between you and me, so don't tell anyone. I'm sure he'll lose the election.
A. In truth B. In confidence C. In conclusion D. In fact
Đáp án B. In confidence
Giải thích: between you and me = in confidence: riêng, kín, bí mật
Các đáp án khác:
A. in truth: thực tế
C. in conclusion: tóm lại
D. in fact: thực tế
Dịch nghĩa: Chỉ giữa bạn với tôi thôi, đừng nói với ai biết. Tôi chắc rằng anh ấy sẽ thua trong cuộc bầu
cử.
Question 450: Mr. Young, General Manager of the emergency response division of AMSA, said that the
debris was spotted along a busy shipping route and could be containers that had fallen off cargo vessels.
A. seen B. collected C. shot D. analyzed
Đáp án A. seen
Giải thích: spotted = seen: được nhìn thấy
Các đáp án khác:
B. collect (v): thu thập
C. shot (VII của shoot): bắn
D. analyze (v): phân tích
Dịch nghĩa: Ông Young, Tổng Giám đốc của bộ phận phản ứng khẩn cấp của AMSA, nói rằng các mảnh
vỡ được phát hiện trên cùng một tuyến đường vận chuyển đông đúc và có thể là các thùng hàng đã rơi ra
khỏi tàu chở hàng.
Question 451: Parents regard facial and vocal expressions as indicators of how a baby is feeling.
A. read B. translate C. display D. consider
Đáp án D. consider
Giải thích: regard = consider (v): cân nhắc, coi
Các đáp án khác:
A. read (v): đọc
B. translate (v): dịch
C. display (v): trưng bày
Dịch nghĩa: Cha mẹ thường chú ý tới những biểu cảm trên khuôn mặt và âm thanh phát ra là biểu hiện
của việc đứa trẻ cảm thấy thế nào
300-400
03:19 |Question 301: Childbearing is the women's most wonderful role.
A. bring up a child B. giving birth to a baby C. having no
child D. educating a child
Đáp án B. giving birth to a baby
Giải thích: childbearing (n) = giving birth to a baby: sự sinh đẻ
Các đáp án khác:
A. bring up a child: nuôi một đứa trẻ
C. having no child: không có con
D. educating a child: giáo dục một đứa trẻ
Dịch nghĩa: Sinh con là thiên chức tuyệt vời nhất của người phụ nữ.
Question 302: He was one of the most outstanding performers at
the live show last night.
A. impressive B. well-known C. important D. easy-looking
Đáp án A. impressive
Giải thích: outstanding (adj): nổi bật, đáng chú ý = impressive (adj): gây ấn
tượng sâu sắc
Các đáp án khác:
B. well-known (adj): nổi tiếng
C. important (adj): quan trọng
D. easy-looking
(adj): dễ nhìn
Dịch nghĩa: Anh ấy là một trong số những người biểu diễn nổi bật nhất
trong chương trình trực tiếp tối
qua
Question 303: The 1923 earthquake in Japan killed about 200,000 people
and left countless wounded
and homeless.
A. poor B. imprisoned C. suffered D. injured
Đáp án D. injured
Giải thích: wounded (adj) = injured (adj): tổn hại, tổn thương
Các đáp án khác:
A. poor (adj): nghèo
B. imprisoned (adj): bị giam cầm
C. suffered (adj): phải chịu đựng
Dịch nghĩa: Trận động đất năm 1923 ở Nhật Bản đã giết chết khoảng
200,000 người và để lại vô số
người bị thương và vô gia cư.
Question 304: The Red Cross gives medical aid and other help to victims
of major disasters such as
floods, earthquakes, epidemics, and famines.
A. serious droughts B. poverty
|
C. shortage of water |
D. serious shortage of
food |
Giải thích: famine (n):
nạn đói = poverty: sự bần cùng, sự nghèo khổ, nghèo đói
Các đáp án khác:
A. serious droughts: hạn
hán nghiêm trọng
C. shortage of water: thiếu nước
D. serious shortage of food: thiếu thức ăn trầm trọng
Dịch nghĩa: Hội Chữ Thập Đỏ mang đến những hỗ trợ y học và nhiều sự giúp
đỡ khác cho nạn nhân của
các thảm họa lớn như lũ lụt, động đất, dịch bệnh và nạn đói.
Question 305: "Hey, you can't stop me from selling food here! Why,
this is my bread and butter. If you
take away my things, I will utterly ruined.", the hawker cried pitifully.
A. maintenance B. support C. living D. livelihood
Đáp án C. living
Giải thích: bread and butter (n) = living (n): nguồn thu nhập, nguồn sống
Các đáp án khác:
A. maintenance (n): sự duy trì, bảo trì
B. support (v, n): ủng hộ
D. livelihood (n): kế sinh nhai
Dịch nghĩa: "Anh không thể cấm tôi bán đồ ăn ở đây. Vì sao ư, đây
là nguồn thu nhập của tôi. Nếu anh
lấy đi bất cứ thứ gì, tôi sẽ chết mất." Người bán hàng rong khóc lóc rất
thương tâm.
Question 306: His performance on stage was not very good but
ordinary.
A. medium B. moderate C. mediocre D. meditate
Đáp án B. moderate
Giải thích: not very good but ordinary (adj) = moderate (adj): không quá xuất
sắc mà chỉ bình
thường thôi
Các đáp án khác:
A. medium (adj): trung bình
C. mediocre (adj): xoàng, tầm thường
D. meditate
(adj): trầm ngâm
Dịch nghĩa: Phần trình diễn của anh ấy ở trên sân khấu không quá tốt,
chỉ bình thường thôi.
Question 307: Not for moment of time did I believe that he was
lying to me.
A. instant B. example C. occasion D. circumstance
Đáp án A. instant
Giải thích: moment of time (n)= instant (n): khoảnh khắc
Các đáp án khác:
B. example (n): ví dụ
C. occasion (n): dịp
D. circumstance (n): trường hợp
Dịch nghĩa: Chưa một khoảnh khắc nào tôi tin anh ấy đang nói dối tôi.
Question 308: This ring is made of plastic, so it's not valuable.
A. worthless B. invaluable C. worthy D. priceless ư
Đáp án A. worthless
Giải thích: not valuable (adj) = worthless (adj): vô giá trị
Các đáp án khác:
B. invaluable (adj): rất có giá trị, vô giá
C. worthy (adj): đáng giá
D. priceless (adj): vô giá
Dịch nghĩa: Chiếc nhẫn làm từ nhựa và vì thế nó không có giá trị.
Question 309: It was very difficult to understand what he was
saying about the noise of the traffic.
A. pick up B. make up C. turnout D. make out
Đáp án D. make out
Giải thích: understand (v) = make out (v): hiểu
Các đáp án khác:
A. pick up (v): đón
B. make up (v): bịa chuyện
C. turn out (v): hóa ra là
Dịch nghĩa: Thật khó để có hiểu hiểu được những gì anh ta đang nói về
tiếng ồn từ các phương tiện giao
thông.
Question 310: "Please speak up a bit more, Jason!. You're hardly loud
enough to be heard from the
back", the teacher said.
A. visible B. audible C. edible D. eligible
Đáp án B. audible
Giải thích: loud enough to be heard: đủ to để nghe = audible (adj): có thể nghe
được
Các đáp án khác:
A. visible (adj): có thể nhìn thấy
C. edible (adj): có thể ăn được
D. eligible (adj): đủ điều kiện, phù hợp
Dịch nghĩa: "Làm ơn nói to hơn một chút được không Jason. Em nói
không đủ to, bên dưới không nghe
được", cô giáo nói.
Question 311: Tiffany
was in a bad temper all day long because she had been reprimanded by her
boss.
A. scowling B. scorning C. sulking D. frowning
Đáp án C. sulking
Giải thích: in a bad temper = sulking (adj): nóng tính, cáu kỉnh
Các đáp án khác:
A. scowl (v): lườm, quắc mắt
B. scorn (v): khinh bỉ
D. frown (v): cau mày
Dịch nghĩa: Cả ngày hôm nay Tiffany cáu kỉnh vì cô ấy bị ông chủ quở
trách.
Question 312: I'll take the new job whose salary is fantastic.
A. reasonable B. acceptable C. pretty high D. wonderful
Đáp án D. wonderful
Giải thích: fantastic (adj) = wonderful (adj): tuyệt vời
Các đáp án khác:
A. reasonable (adj): hợp lí
B. acceptable (adj): có thể chấp nhận
C. pretty high (adj): khá cao
Dịch nghĩa: Tôi sẽ nhận công việc mới mà có mức lương thật tuyệt vời.
Question 313: The soil must be kept damp at all times or the
plant will die.
A. moist B. wet C. dry D. arid
Đáp án B. wet
Giải thích: damp (adj) = wet: ẩm ướt
Các đáp án khác:
A. moist (adj): hơi ẩm
C. dry (adj): khô
D. arid (adj): khô cằn
Lưu ý: "moist" và "wet" gần nghĩa, nhưng
"moist" chỉ ẩm một chút ít, còn "wet" mang nghĩa ướt, nhiều
nước hơn, gần nghĩa với "damp" hơn.
Dịch nghĩa: Đất phải luôn được giữ ẩm ướt, nếu không cây sẽ chết.
Question 314: Our grandfather is buried in that graveyard.
A. morgue B. churchyard C. cemetery D. both B & C
Đáp án D. both B&C
Giải thích: graveyard (n) = churchyard (n) = cemetery (n): nghĩa địa
Các đáp án khác:
A. morgue (n) nhà xác
Dịch nghĩa: Ông của tôi được chôn ở nghĩa địa kia.
Question 315: The 1908 Siberian meteorite explosion brought about considerable
depletion of the
northern hemisphere's ozone layer.
A. brought back B. resulted in C. was initiated by D. was
caused by
Đáp án B. resulted in
Giải thích: bring about = result in (v): mang đến, dẫn đến
Các đáp án khác:
A. brought back: mang trả lại
C. was
initiated by: được khởi xướng bởi
D. was caused by: bị gây ra bởi
Dịch nghĩa: Vụ nổ thiên thạch ở Siberian năm 1908 đã gây ra sự suy giảm
đáng kể của lớp ozon ở Bắc
bán cầu.
Question 316: A two-thirds majority in Congress is required if a
bill is to become law.
A. desirable B. necessary C. acquired D. optional
Đáp án B. neccessary
Giải thích: required (adj) = necessary (adj): cần thiết
Các đáp án khác:
A. desirable: đáng mong đợi
C. acquired: thu được, đạt được
D. optional: tùy chọn
Dịch nghĩa: Phải có 2/3 số biểu quyết ở Quốc hội để dự luật này được
thông qua, chính thức trở thành
luật.
Question 317: The Chinese people worship their ancestors.
A. fossils B. elders C. forefathers D. heirs
Đáp án C. forefathers
Giải thích: ancestors (n) = forefather (n): tổ tiên
Các đáp án khác:
A. fossils (n): hóa thạch
B. elders (n): người già
D. heirs (n): người thừa kế
Dịch nghĩa: Người Trung Quốc thờ cúng tổ tiên của họ.
Question 318: Ralph Nader was the most prominent leader of the
U.S consumer protection movement.
A. casual B. significant C. promiscuous D. aggressive
Đáp án B. significant
Giải thích: prominent = significant (adj): = nổi bật, đáng chú ý
Các đáp án khác:
A. casual (adj): bình thường
C. promiscuous (adj): lộn xộn, bừa bãi, cẩu thả
D. aggressive (adj): bảo thủ
Dịch nghĩa: Ralph Nader là người lãnh đạo nổi bật nhất trong cuộc vận
động bảo vệ người tiêu dùng ở
Mỹ.
Question 319: During the flight from New York to London, Helen beguiled
herself by reading cómic
books.
A. fooled B. tired C. laughed D. amused
Đáp án D. amused
Giải thích: beguile = amuse (v): làm hứng thú, làm tiêu khiển
Các đáp án khác:
A. fool (v): lừa phỉnh
B. tire (v): làm mệt
C. laugh (v): cười
Dịch nghĩa: Trong suốt chuyến bay từ New York về London, Helen tự làm
cho mình vui vẻ bằng cách
đọc những cuốn truyện tranh.
Question 320: A
good teacher must establish rapport with his or her students.
A. report B. acquaintance C. understanding D. conversation
Đáp án C. understanding
Giải thích: rapport (n) = understanding (n): sự hòa hợp, thấu hiểu
Các đáp án khác:
A. report (n): báo cáo
B. acquaintance (n): sự quen thân
D. conversation (n): cuộc trò chuyện
Dịch nghĩa: Một người giáo viên tốt phải xây dựng được sự hòa hợp với
học sinh của mình.
Question 321: Manufacturers spend millions of dollars on advertising to entice
people to buy their
products.
A. entertain B. encounter C. tempt D. force
Đáp án C. tempt
Giải thích: entice = tempt (v): xúi giục, dụ dỗ
Các đáp án khác:
A. entertain (v): giải trí
B. encounter (v): gặp phải
D. force (v): bắt buộc, ép buộc
Dịch nghĩa: Những nhà sản xuất chi hàng triệu đô-la để quảng cáo nhằm dụ
dỗ người khác mua sản
phẩm của họ.
Question 322: Because the jury had reached a deadlock, the judge called
for a retrial.
A. impasse B. verdict C. disagreement D. reduction
Đáp án A. impasse
Giải thích: deadlock (n) = impasse (n): ngõ cụt, thế bế tắc, thế không lối
thoát
Các đáp án khác:
B. verdict (n): bản án
C. disagreement (n): sự không đồng ý
D. reduction (n): sự giảm
Dịch nghĩa: Bởi vì bồi thẩm đoàn gặp bế tắc, thẩm phán yêu cầu một phiên
xét xử lại.
Question 323: The snarling dog on my doorstep disconcerted the
potential thief.
A. frustrated B. attacked C. bit D. disconnected
Đáp án A. frustrated
Giải thích: disconcert (v) = frustrate (v): làm bối rối
Các đáp án khác:
B. attack (v): tấn công
C. bite (v): cắn
D. disconnect (v): ngắt kết nối
Dịch nghĩa: Con chó gầm gừ ở cửa nhà tôi làm cho tên trộm e ngại
Question 324: Car owners who live by the sea are well aware of the havoc
that salt water causes to a
car's folish.
A. distortion B. drag C. destruction D. care
Đáp án C. destruction
Giải thích: destruction (n) = havoc (n): sự phá
hoại, sự phá hỏng, tàn phá
Các đáp án khác:
A. distortion (n): sự bóp méo
B. drag (n): sự kéo
C. care (n): sự quan tâm chăm sóc
Dịch nghĩa: Những người chủ xe ô tô sống gần biển nhận thức rõ được sự
phá hoại của muối biển với lớp
sơn của xe ô tô.
Question 325: Reading a good mystery only whets my appetite for
more books by the same author.
A. waits B. cajoles C. sharpens D. resolves
Đáp án C. sharpen
Giải thích: whet = sharpen (v): làm tăng thêm
Các đáp án khác:
A. wait (v): đợi
B. cajole (v): tán tỉnh
D. resolve (v): giải quyết
Dịch nghĩa: Đọc về những câu chuyện bí ẩn chỉ làm tăng thêm khao khát
đọc thêm sách của cùng tác giả
trong tôi.
Question 326: The family conducted an illicit whiskey business
during prohibition.
A. secret B. boundless C. ill-fated D. illegal
Đáp án D. illegal
Giải thích: illicit = illegal (adj): bất hợp pháp
Các đáp án khác:
A. secret (adj): bí mật
B. boundless (adj): không giới hạn
C. ill-fated (adj): xấu số
Dịch nghĩa: Gia đình này thực hiện một vụ kinh doanh rượu whiskey bất
hợp pháp trong thời gian bị
cấm.
Question 327: Irate residents of the neighborhood protested the
construction of the nuclear power plant.
A. irritated B. angry C. nearby D. berated
Đáp án B. angry
Giải thích: irate = very angry (adj): rất giận dữ
Các đáp án khác:
A. irritated (adj): tức tối
C. nearby (adj): gần
D. berated (adj): bị mắng
Dịch nghĩa: Những người dân giận dữ ở quanh khu vực này phản đối việc
xây dựng nhà máy nguyên tử
hạt nhân.
Question 328: His tenacious personality made him top salesperson
in the company.
A. tenable B. explosive C. persistent D. charming
Đáp án C. persistent
Giải thích: tenacious = persistent (adj): nhất định, kiên định, bền bỉ
Các đáp án khác:
A. tenable (adj): đứng vững
B. explosive
(adj): bùng nổ
D. charming (adj): quyến rũ
Dịch nghĩa: Tính cách bền bỉ khiến anh ấy thành nhân viên bán hàng đứng
đầu trong công ty.
Question 329: Archaeologists have discovered fossils of
million-year-old animals in excavations.
A. remnants B. graves C. records D. paws
Đáp án A. remnant
Giải thích: fossil = remnant (n): vật còn sót lại, tàn dư (hóa thạch)
Các đáp án khác:
B. grave (n): mộ
C. record (n): bản ghi chép
D. paw (n): chân, móng
Dịch nghĩa: Những nhà khảo cổ học phát hiện hóa thạch của những loài
động vật hàng triệu năm về
trước trong khu khai quật.
Question 330: Submissive wives are seldom successful in the business
world.
A. not assertive B. substitute C. overworked D. indifferent
Đáp án A. not assertive
Giải thích: not assertive = submissive (adj): dễ phục tùng, dễ bảo
Các đáp án khác:
B. subsitute (adj): thay thế
C. overworked (adj): làm việc quá sức
D. indifferent (adj): thờ ơ
Dịch nghĩa: Những người vợ dễ bảo thường ít khi thành công trong giới
kinh doanh.
Question 331: If the weatherman has predicted accurately, tomorrow
will be a perfect day for our picnic.
A. astutely B. correctly C. carefully D. acutely
Đáp án B. correctly
Giải thích: accurately = correctly (adv): đúng, chính xác
Các đáp án khác:
A. astutely (adv): tinh ranh, láu lỉnh
C. carefully (adv): cẩn thận
D. acutely (adv): sâu sắc, cấp tính
Dịch nghĩa: Nếu người dự báo thời tiết đoán đúng, ngày mai sẽ là một
ngày hoàn hảo để đi dã ngoại.
Question 332: A series of ingenious inventions in Britain
provided the impetus for the Industrial
Revolution.
A. clever B. minor C. mechanical D. intricate
Đáp án A. clever
Giải thích: ingenious = clever (adj): tài giỏi, khéo léo, thông minh
Các đáp án khác:
B. minor (adj): nhỏ nhặt
C. mechanical (adj): thuộc về máy móc
D. intricate (adj): phức tạp, khó hiểu
Dịch nghĩa: Một loạt những phát minh tài năng ở Anh đã thúc đẩy cuộc
cách mạng công nghiệp.
Question 333: Bruce
is such a fanatic jogger that he takes his running shorts and shoes with
him on
business trips.
A. athletic B. excessively enthusiatics
C. fantastic D. easily duped
Đáp án B. excessively enthusiastics
Giải thích: fanatic = excessively enthusiastic (adj): hăng hái, nhiệt tình, say
mê (thậm chí là cuồng
tín)
Các đáp án khác:
A. athletic (adj): mang tính thể thao
C. fantastic (adj): thú vị
D. easily duped (adj): dễ bị lừa
Dịch nghĩa: Bruce là người đam mê chạy bộ đến mức mà anh ấy
mang cả quần đùi và giày chạy bộ đi công tác.
Question 334: He had reached the zenith of his career when he
became President of General Motors.
A. ambition B. zeal C. happiest moment D. moment
Đáp án D. summit
Giải thích: zenith (n) = summit (n): đỉnh, điểm cao nhất
Các đáp án khác:
A. ambition (n): tham vọng
B. zeal (n): nhiệt huyết
C. happiest moment (n): khoảnh khắc hạnh phúc nhất
Dịch nghĩa: Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của sự nghiệp khi trở thành Chủ
tịch của General Motors.
Question 335: She agreed to collaborate with him in writing her
biography.
A. resist B. fight C. confront D. cooperate
Đáp án D. cooperate
Giải thích: collaborate = cooperate (v): chung sức, hợp tác
Các đáp án khác:
A. resist (v): chống lại
B. fight (v): đấu tranh, chiến đấu
C. confront (v): đối đầu
Dịch nghĩa: Cô ấy đồng ý hợp tác với anh ta trong việc viết tự truyện
của mình.
Question 336: The builder's conservative estimate of the time
required to remodel the kitchen was six
weeks.
A. reactionary B. cautious C. protective D. traditional
Đáp án B. cautious
Giải thích: conservative = cautious (adj): thận trọng, dè dặt, vừa
Các đáp án khác:
A. reactionary (adj): phản động
C. protective (adj): mang tính, bảo vệ
D. traditional (adj): truyền thống
Dịch nghĩa: Người kỹ sư ước tính một cách thận trọng về thời gian để cải
tạo lại khu bếp.
Question 337: If we had taken his sage advice, we wouldn't be in
so much trouble now.
A. sturdy B. wise C. willing D. eager
Đáp án B. wise
Giải thích: sage (adj) = wise (adj): khôn ngoan
Các đáp án khác:
A. sturdy (adj): vững chắc
C. willing (adj): sẵn sàng
D. eager (adj): háo hức
Dịch nghĩa: Nếu chúng ta nghe những lời khuyên khôn ngoan của ông ấy,
bây giờ chúng ta đã không gặp
nhiều rắc rối như thế này.
Question 338: The politician's conviction for tax fraud jeopardized his
future in pulic life.
A. jettisoned B. penalized C. rejuvenated D. endangered
Đáp án D. endangered
Giải thích: jeopardize (v) = endanger (v): gây nguy hiểm
Các đáp án khác:
A. jettison (v): vứt bỏ
B. penalize (v): phạt
C. rejuvenate (v): làm trẻ hóa
Dịch nghĩa: Những cáo buộc gian lận thuế của chính trị gia gây nguy hiểm
tới sự nghiệp chính trị của
ông ấy trong tương lai.
Question 339: The union members boycotted the meeting because
they did not want to go on strike.
A. attended B. blackmailed C. shunned D. left
Đáp án C. shunned
Giải thích: boycott (v): tẩy chay = shun (v): tránh, xa lánh
Các đáp án khác:
A. attend (v): tham gia
B. blackmail (v): tống tiền
D. leave (v): rời bỏ
Dịch nghĩa: Những thành viên của hiệp hội tẩy chay cuộc họp bởi vì họ
không muốn biểu tình.
Question 340: His drunken behavior at the wedding was deplorable.
A. intoxicated B. displayed C. delightful D. wretched
Đáp án D. wretched
Giải thích: deplorable = wretched (adj): extremely bad or unpleasant: rất xấu,
rất tồi
Các đáp án khác:
A. intoxicated (adj): say sưa
B. displayed (adj): được trưng bày
C. delightful (adj): vui vẻ
Dịch nghĩa: Hành vi uống say của anh ấy ở bữa tiệc cưới thật là tồi tệ.
Question 341: The consensus among the senators was that the bill
would not be passed.
A. controversy B. gathering C. division D. agreement
Đáp án D. agreement
Giải thích: consensus (n) = agreement (n): sự đồng lòng, sự nhất trí, đồng
thuận
Các đáp án khác:
A. controversy (n): sự bất đồng, sự tranh cãi
B. gathering (n): tụ tập
C. division
(n): sự chia rẽ
Dịch nghĩa: Các thượng nghị sĩ đồng tình rằng dự luật sẽ không được
thông qua.
Question 342: The embarrassed young mother admonished her
children for having taken the candy from
the grocery shelf.
A. spanked B. reminded C. rebuked D. hit
Đáp án C. rebuked
Giải thích: admonish (v) = rebuke (v): khiển trách, quở trách
Các đáp án khác:
A. spank (v): đánh đòn
B. remind (v): gợi nhớ
D. hit (v): đánh
Dịch nghĩa: Người mẹ trẻ lúng túng mắng con mình vì tự ý lấy kẹo từ cửa
hàng.
Question 343: The dental work made a profound change in her appearance.
A. thorough B. provocative C. proper D. interesting
Đáp án A. thorough
Giải thích: thorough = profound (adj): sâu sắc, triệt để, đáng kể
Các đáp án khác:
B. provocative (adj): khiêu khích
C. proper (adj): hợp lý
D. interesting (adj): hấp dẫn
Dịch nghĩa: Việc sửa răng đã dẫn đến một thay đổi đáng kể đối với vẻ
ngoài của cô ấy.
Question 344: The Browns were in a dilemma about whether to buy a
house in the country or an
apartment in the city where they worked.
A. predicament B. discussion C. agreement D. stage
Đáp án A. predicament
Giải thích: dilemma = predicament (n): tình trạng khó xử, thế tiến thoái lưỡng
nan
Các đáp án khác:
B. discussion (n): cuộc thảo luận
C. agreement (n): sự nhất trí
D. stage (n): sân khấu
Dịch nghĩa: Nhà Brown đang gặp tình huống khó xử liệu nên mua nhà ở
ngoại ô hay mua chung cư ở
trong thành phố nơi họ làm việc.
Question 345: Friendship changed to antipathy when the settlers
took the Indian's land.
A. amity B. fright C. hostility D. heat
Đáp án C. hostility
Giải thích: antipathy = hostility (n): sự thù địch, ác cảm
Các đáp án khác:
A. amity (n): tình bằng hữu
B. fright (n): sự sợ hãi
D. heat (n): sức nóng
Dịch nghĩa: Tình hữu nghị chuyển thành thù địch khi những người thực dân
chiếm đánh vùng đất của
người Ân Độ.
Question 346: City
dwellers are exhilarated by country air.
A. amazed B. fanned C. humbled D. stimulated
Đáp án D. stimulated
Giải thích: exhilarate = stimulate (v): khơi dậy sự hào hứng , kích thích,
khuấy động, vui vẻ, hồ hởi
Các đáp án khác:
A. amaze (v): làm ai đó vui
B. fan (v): xúi giục, thổi bùng
C. humble (v): cách chức, hạ thấp
Dịch nghĩa: Người dân ở thành phố bị choáng ngợp bởi không khí trong
lành ở vùng nông thôn.
Question 347: A person who suffers from stage fright is easily intimidated
by a large audience.
A. inspired B. applauded C. frightened D. expelled
Đáp án C. frightened
Giải thích: intimidate = frighten (v): làm hoảng sợ
Các đáp án khác:
A. inspire (v): truyền cảm hứng
B. applaud (v): ủng hộ, vỗ tay
D. expel (v): loại khỏi, đuổi ra
Dịch nghĩa: Một người mà bị chứng sợ hãi sân khấu thì dễ dàng bị hoảng
sợ bởi một lượng khán giả lớn.
Question 348: Every other woman at the premier was envious of the star's
ostentatious display of her
emeralds.
A. wealthy B. loud C. oscillating D. showy
Đáp án D. showy
Giải thích: ostentatious = showy (adj): lòe loẹt, phô trương
Các đáp án khác:
A. wealthy (adj): giàu có
B. loud (adj): to lớn, về âm thanh
C. oscillating (adj): lung lay
Dịch nghĩa: Tất cả những người phụ nữ khác có mặt trong buổi lễ đều ghen
tị với màn trình diễn đầy phô
trương với viên ngọc lục bảo của nữ ngôi sao.
Question 349: Young people often dispense with the traditional ceremonies
of marriage.
A. engage upon B. unite C. destroy D. omit
Đáp án D. omit
Giải thích: dispense = omit (v): bỏ qua
Các đáp án khác:
A. engage (v): tham gia
B. unite (v): hợp nhất
C. destroy (v): phá hủy
Dịch nghĩa: Những người trẻ tuổi thường bỏ qua những nghi thức truyền
thống trong đám cưới.
Question 350: There cure of alcoholism is complete abstinence from
alcohol.
A. absence B. avoidance C. sickness D. prescription
Đáp án B. avoidance
Giải thích: avoidance = abstinence (n): sự kiêng cữ, tránh
Các đáp án khác:
A. absence
(n): sự biến mất, không xuất hiện
C. sickness (n): ốm
D. prescription (n): sự chẩn đoán
Dịch nghĩa: Cách chữa trị chứng nghiện rượu là hoàn toàn tránh xa khỏi
rượu.
Question 351: Savage hordes swept across Europe and ruthlessly killed
all in their path.
A. without stopping B. without weapons C. without warning D.
without pity
Đáp án D. without pity
Giải thích: without pity: không thương tiếc = ruthlessly (adv): tàn nhẫn, nhẫn
tâm, độc ác
Các đáp án khác:
A. without stopping: không dừng lại
B. without weapon: không vũ khí
C. without warning: không cảnh báo
Dịch nghĩa: Lũ người bất lương tràn khắp châu Âu và tàn nhẫn giết chết
tất cả những gì trên đường nơi
chúng qua.
Question 352: Many of the habitats of birds and plants have been
destroyed by man's pollution.
A. nests B. forests C. natural homes D. grounds
Đáp án C. natural homes
Giải thích: natural home = habitat (n): môi trường sống, nơi sống
Các đáp án khác:
A. nest (n): tổ
B. forest (n): rừng
D. ground (n): đất
Dịch nghĩa: Môi trường sinh sống của chim và thực vật nhiều nơi đã bị
phá hủy bởi sự ô nhiễm gây ra
bởi con người.
Question 353: The Industrial Revolution effected a drastic change
in the British standard of living in the
18thcentury.
A. caused B. caused C. prevented D. denied
Đáp án A. caused
Giải thích: effect = cause (v): gây ra, dẫn tới, làm cho cái gì xảy ra
Các đáp án khác:
B. eliminate (v): loại bỏ
C. prevent (v): ngăn cản
D. deny (v): từ chối
Dịch nghĩa: Cách mạng công nghiệp đã làm thay đổi mạnh mẽ tiêu chuẩn
sống của người Anh trong thế
kỷ 18.
Question 354: After camping in the widerness for two weeks, he was so unkempt
that his wife was
horrified.
A. untidy B. ugly C. ferocious D. undone
Đáp án A. untidy
Giải thích: unkempt = untidy (adj): không gọn gàng, lôi thôi, bù xù
Các đáp án khác:
B. ugly (adj): xấu
C. ferocious (adj): dữ tợn
D. undone
(adj): chưa xong
Dịch nghĩa: Sau khi cắm trại ở nơi hoang dã trong hai tuần, anh ta quá
bù xù đến mức vợ anh ta phải
kinh hoàng.
Question 355: Two small toy manufacturers consolidated to form a
new business.
A. advertised B. united C. divided D. met
Đáp án B. united
Giải thích: consolidate (v) = unite (v): hợp nhất
Các đáp án khác:
A. advertise (v): quảng cáo
C. divide (v): chia rẽ
D. meet (v): gặp
Dịch nghĩa: Hai xưởng sản xuất đồ chơi nhỏ hợp nhất để tạo thành một
công ty kinh doanh mới.
Question 356: Chicago became notorious for crime and corruption
during the days of prohibition.
A. disrupted B. evi C. known D. criminal
Đáp án C. known
Giải thích: known (adj) = notorious (adj): khét tiếng, có tiếng xấu, được biết
đến
Các đáp án khác:
A. disrupted (adj): bị quấy rố
B. evil (adj): quỷ
D. criminal (adj): có tội, tội phạm
Dịch nghĩa: Thành phố Chicago trở nên khét tiếng vì phạm tội và buôn lậu
trong suốt những ngày đưa ra
lệnh cấm.
Question 357: Physical infirmity often makes people querulous and
hard to live with.
A. fretful B. weak C. indignant D. poor
Đáp án A. fretful
Giải thích: querulous = fretful (adj): bực bội, khó chịu
Các đáp án khác:
B. weak (adj): yếu
C. indignant (adj): căm phẫn
D. poor (adj): nghèo
Dịch nghĩa: Khiếm khuyết thể chất thường làm cho mọi người bực bội,
ngượng ngùng và cảm thấy thật
khó khăn khi phải chịu đựng chúng.
Question 358: The ship foundered on the rocks during the
hurricane.
A. established B. struck C. failed D. sank
Đáp án D. sank
Giải thích: founder = sink (v): chìm
Các đáp án khác:
A. establish (v): hình thành
B. strike (v): đánh đập
C. fail (v): thất bại
Dịch nghĩa: Con thuyền đắm ở vùng đá ngầm trong suốt con bão.
Question 359: The Salk Vaccine has had a potent effect upon the
incidence of polio.
A. potential B.
powerful C. praiseworthy D. priceless
Đáp án B. powerful
Giải thích: potent = powerful (adj): mạnh, hùng cường
Các đáp án khác:
A. potential (adj): tiềm tàng
C. praiseworthy (adj): đáng khen
D. priceless (adj): vô giá
Dịch nghĩa: Loại vác-xin Salk có một tác động mạnh tới tỷ lệ bệnh bại
liệt.
Question 360: Americans were appalled by the latest statistics
regarding unemployment.
A. surprised B. informed C. dismayed D. pleased
Đáp án C. dismayed
Giải thích: appall = dismay (v): làm hoảng sợ, làm mất tinh thần
Các đáp án khác:
A. surprise (v): ngạc nhiên
B. inform (v): thông báo
D. please (v): thỏa mãn, làm hài lòng
Dịch nghĩa: Người Mỹ bị hoảng sợ bởi những con số mới nhất về vấn đề
thất nghiệp.
Question 361: John blamed his poor grades this semester upon his having
participated in too many
extracurricular activities.
A. frivolous and additional B. athletic and vigorous
|
C. outside the cirriculum
|
D. inattentive to studies |
Giải thích: outside the
cirriculum = extracurricular (adj): ngoại khóa
Các đáp án khác:
A. frivolous and
additional: phù phiếm và phụ thêm vào
B. athletic and vigorous: thể thao và mãnh liệt
D. inattentive to studies: vô tâm với việc học
Dịch nghĩa: John đổ lỗi cho việc bị điểm thấp trong học kỳ này là do anh
ta tham gia quá nhiều hoạt động
ngoại khóa.
Question 362: I infer from his statements that he has no
intention of paying the bill.
A. conclude B. intrude C. imply D. hear
Đáp án A. conclude
Giải thích: infer (v): suy luận ra = conclude (v): kết luận
Các đáp án khác:
B. intrude (v): xâm lấn
C. imply (v): ám chỉ
D. hear (v): nghe
Dịch nghĩa: Tôi suy ra từ những lời nói của anh ta là anh ta không có ý
định thanh toán cho hóa đơn.
Question 363: Toxic waste from nuclear plants is hazardous to the
environment.
A. troublesome B. poisonous C. grievous D. panic
Đáp án B. poisonous
Giải thích: toxic = poisonous (adj): độc, có độc
Các đáp án khác:
A. troublesome
(adj): rắc rối
C. grievous (adj): đau khổ
D. panic (adj): hoảng sợ
Dịch nghĩa: Những chất thải độc hại từ nhà máy nguyên tử rất nguy hiểm
đối với môi trường.
Question 364: As she aged, she became more garrulous.
A. talkative B. gracious C. sickly D. grey
Đáp án A. talkative
Giải thích: garrulous (adj) = talkative (adj): nói nhiều, lắm mồm
Các đáp án khác:
B. gracious (adj): tử tế
C. sickly (adj): ốm yếu
D. grey (adj): xám xịt
Dịch nghĩa: Khi cô ấy lớn tuổi, cô ấy trở nên nói nhiều.
Question 365: That the government ought to develop a job program seemed
to Congress an indisputable
fact.
A. indefinite B. indispensable C. undeniable D. irresponsible
Đáp án C. undeniable
Giải thích: indisputable = undeniable (adj): không thể bàn cãi, không thể phủ
nhận
Các đáp án khác:
A. indefinite (adj): không rõ ràng
B. indispensable (adj): không thể thiếu
D. irresponsible (adj): vô trách nhiệm
Dịch nghĩa: Việc Chính phủ phải phát triển một chương trình việc làm đối
với Quốc hội là một thực tế
không thể chối cãi.
Question 366: The electrician was scrupulous about grounding all
the wires in the factory.
A. afraid B. employed C. careful D. infamous
Đáp án C. careful
Giải thích: scrupulous = careful (adj): cẩn thận, kỹ lưỡng
Các đáp án khác:
A. afraid (adj): sợ hãi
B. employed (adj): có việc làm
D. infamous (adj): khét tiếng
Dịch nghĩa: Người thợ điện rất cẩn thận về việc nối tất cả các dây điện
trong nhà máy.
Question 367: Mother and her daughter-in-law have been on amazingly amicable
terms for years.
A. equal B. hostile C. happy D. friendly
Đáp án D. friendly
Giải thích: amicable = friendly (adj): thân ái, thân mật, thân tình
Các đáp án khác:
A. equal (adj): bằng nhau
B. hostile (adj): thù địch, ghét
C. happy (adj): vui vẻ
Dịch nghĩa: Mẹ và con dâu có một mối quan hệ thân mật đáng ngạc nhiên
nhiều năm nay.
Question 368: Universal Studios built a colossal set in order to
film the adventure story.
A. fantastic B.
beautiful C. colorful D. huge
Đáp án D. huge
Giải thích: colossal = huge (adj): to lớn, khổng lồ
Các đáp án khác:
A. fantastic (adj): thú vị
B. beautiful (adj): đẹp
C. colorful (adj): màu sắc sặc sỡ
Dịch nghĩa: Hãng phim Universal xây dựng một phim trường khổng lồ để
quay câu chuyện về những
cuộc phiêu lưu.
Question 369: Without assistance from government, the elderly would
suffer extreme deprivation.
A. privation B. problems C. necessities D. trembling
Đáp án A. privation
Giải thích: deprivation = privation (n): sự thiếu thốn, cảnh thiếu thốn
Các đáp án khác:
B. problem (n): vấn đề
C. necessity (n): sự cần thiết
D. trembling (n): run rẩy
Dịch nghĩa: Không có sự trợ giúp từ Chính phủ, những người già sẽ phải
chịu đựng những thiếu thốn
nghiêm trọng.
Question 370: Living in the central Australian desert has its problem,
of which obtaining water is not the
least.
A. getting B. storing C. purifying D. controlling
Đáp án A. getting
Giải thích: obtain = get (v): lay
Các đáp án khác:
B. store (v): dự trữ
C. purify (v): lọc sạch
D. control (v): kiểm soát
Dịch nghĩa: Sống ở vùng sa mạc trung tâm châu Úc nảy sinh nhiều vấn đề,
trong đó việc làm thế nào để
lấy nước không phải là duy nhất.
Question 371: Unselfishness is the very essence of friendship.
A. romantic part B. difficult part C. important part D.
interesting part
Đáp án C. important part
Giải thích: essence (n): cốt lõi = important part: phần quan trọng
Các đáp án khác:
A. romantic part: phần lãng mạn
B. difficult part: phần khó khăn
D. interesting part: phần thú vị
Dịch nghĩa: Không ích kỉ với nhau là cốt lõi của tình bạn.
Question 372: When the protestor entered the meeting clad only in a
beach towel, the audience was
dumbfounded.
A. speechless B. excited C. content D. applauding
Đáp án A. speechless
Giải thích: dumbfounded (adj): ngẩn người ra, im
lặng = speechless (adj): không biết nói gì
Các đáp án khác:
B. excited (adj): hấp dẫn
C. content (adj): vui mừng
D. applauding (adj): ủng hộ
Dịch nghĩa: Khi những người chống đối bước vào cuộc họp chỉ quấn một
chiếc khăn tắm biển, cả khán
phòng đã kinh ngạc hết cả.
Question 373: The factory is fined for discharging dangerous
chemicals into the river.
A. keeping B. decreasing C. increasing D. releasing
Đáp án D. releasing
Giải thích: discharge = release (v): thải ra
Các đáp án khác:
A. keep (v): giữ
B. decrease (v): giảm
C. increase (v): tăng
Dịch nghĩa: Nhà máy bị phạt vì xả những chất hóa học nguy hiểm ra sông.
Question 374: Prior to his appointment as Secretary of state, Henry
Kissinger was a professor of
government and international affairs at Harvard.
A. Instead of B. Before C. During D. After
Đáp án B. Before
Giải thích: prior to = before: trước
Các đáp án khác:
A. instead of: thay vì
C. during: trong suốt
D. after: sau
Dịch nghĩa: Trước khi được bổ nhiệm làm Ngoại trưởng, Henry Kissinger là
giáo sư về môn Nhà nước
và quan hệ Quốc tế tại Harvard.
Question 375: They are going to suffer a lot of criticism for
increasing bus fare by so much.
A. get into B. put across C. come in for D. stand
in with
Đáp án C. come in for
Giải thích: suffer: chịu đựng = come in for (phrV): nhận được, chịu
Các đáp án khác:
A. get into (phrV): mắc vào
B. put across (phrV): thành công
D. stand in with (phrV): cấu kết với
Dịch nghĩa: Họ chuẩn bị phải chịu đựng nhiều lời chỉ trích vì tăng giá
vé xe buýt quá nhiều.
Question 376: People are more susceptible to heart attacks in the
first few hours after waking.
A. affected B. aware of C. prone to D. accustomed
to
Đáp án C. prone to
Giải thích: susceptible = prone to (adj): dễ mắc, dễ bị tổn thương
Các đáp án khác:
A. affected (adj) by: ảnh hưởng bởi
B. aware (adj)of: nhận thức
D. accustomed
(adj) to: quen với
Dịch nghĩa: Mọi người dễ bị suy tim hơn trong những giờ đầu đi bộ.
Question 377: She told him she had spent all her savings, but he didn't
bat an eyelid.
A. didn't want to see B. didn't show surprise
|
C. wasn't happy |
D. didn't reply |
Các đáp án khác:
A. didn't want to see: không muốn nhìn
C. wasn't happy: không hạnh phúc
D. didn't reply: không trả lời
Dịch nghĩa: Cô ấy bảo anh ta cô ấy đã rằng tiêu tất cả tiền tiết kiệm nhưng anh ta chẳng tỏ vẻ ngạc nhiên.
Question 378: After many years of unsuccessfully endeavoring to Torm his own orchestra, Glenn Miller
finally achieved world fame in 1939 as a big band leader.
A. offering B. requesting C. trying D. deciding
Đáp án C. trying
Giải thích: endeavor = try (v): cố gắng, nỗ lực
Các đáp án khác:
A. offer (v): đề nghị
B. request (v): yêu cầu
D. decide (v): quyết định
Dịch nghĩa: Sau nhiều năm nỗ lực thành lập dàn nhạc riêng của mình, Glenn Miller cuối cùng đã đạt
được danh vọng thế giới vào năm 1939 với vai trò là trưởng một ban nhạc lớn.
Question 379: Which of the following has the SAME meaning with "wealthy"?
A. strong B. rich C. clever D. healthy
Đáp án B. rich
Giải thích: rich (adj) = wealthy (adj): giàu
Các đáp án khác:
A. strong (adj): khỏe
C. clever (adj): khéo léo
D. healthy (adj): khỏe mạnh
Dịch nghĩa: Từ nào sau đây đồng nghĩa với "wealthy"?
Question 380: I think we have to solve this problem once and for all,
A. temporarily B. in the end C. for good D. forever
Đáp án B. in the end
Giải thích: once and for all = in the end (adj): triệt để (một lần và mãi mãi)
Các đáp án khác:
A. temporarily: tạm thời
C. for good: mãi mãi
D. forever: mãi mãi
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ chúng ta phải giải quyết vấn đề này triệt để.
Question 381: After her husband's death, Mrs. Brown spent several melancholy years alone in their
apartment.
A. tired B. lonely C. brief D. sad
Đáp án D. sad
Giải thích: melancholy (adj) = sad (adj): sầu khổ
Các đáp án khác:
A. tired (adj): mệt mỏi
B. lonely (adj): cô đơn
C. brief (adj): cô đọng, ngắn gọn
Dịch nghĩa: Sau khi chồng bà ấy chết, bà Brown dành vài năm đau khổ một mình trong căn hộ của họ.
Question 382: Because he swam too fast at the beginning of the race, he lost his stamina early.
A. vigor B. place C. stand D. stroke
Đáp án A. vigor
Giải thích: stamina = vigor (n): sức mạnh, thể lực
Các đáp án khác:
B. place (n): nơi chốn
C. stand (n): vị trí đứng
D. stroke (n): cú đánh
Dịch nghĩa: Bởi vì anh ấy bơi quá nhanh ở đầu cuộc đua, anh ấy mất sức rất sớm.
Question 383: A woman had a narrow escape when the car came round the corner.
A. was hurt B. was nearly hurt C. ran away D. bumped into the car
Đáp án B. was nearly hurt
Giải thích: have a narrow escape: thoát trong gang tấc = to be nearly hurt
Các đáp án khác:
A. (to) be hurt: bị thương
C. run away: chạy đi
D. bump into the car: đâm vào ô tô
Dịch nghĩa: Một người phụ nữ thoát trong gang tấc khi chiếc xe ô tô quẹo qua góc.
Question 384: The relativity theory is basically made up of twoparts, the restricted and the general
relativity theory.
A. fundamentally B. usually C. frequently D. approximately
Đáp án A. fundamentally
Giải thích: basically = fundamentally (adv): về cơ bản
Các đáp án khác:
B. usually (adv): thường xuyên
C. frequently (adv): thường xuyên
D. approximately (adv): xấp xỉ
Dịch nghĩa: Thuyết tương đối về cơ bản bao gồm 2 phần, thuyết tương đối hẹp và thuyết tương đối rộng.
Question 385: According to Freud, dreams can be interpreted as the fulfillment of wishes.
A. performance B. completion C. attainment D. conclusion
Đáp án B. completion
Giải thích: fulfillment = completion (n): sự hoàn thành
Các đáp án khác:
A. performance (n): hiệu quả, sự trình diễn
C. attainment (n): sự đạt được
D. conclusion (n): sự đúc kết, kết luận
Dịch nghĩa: Theo Freud, những giấc mơ được giải thích là sự hoàn thành những mong muốn.
Question 386: Viking sailors landed in North American just under a thousand years ago.
A. upwards of B. not quite C. only just D. approximately
Đáp án D. approximately
Giải thích: just under = approximately (adv): xấp xỉ, dưới
Các đáp án khác:
A. upward: hướng lên
B. not quite: không khá
C. only just: chỉ vừa
Dịch nghĩa: Những thủy thủ Viking đến ở Bắc Mĩ khoảng 1000 năm trước.
Question 387: Surficial deposits of phosphorus produce a vague illumination that attracts animals after
dark.
A. light B. heat C. odour D. vibration
Đáp án A. light
Giải thích: illumination = light (n): sự thắp sáng, ánh sáng
Các đáp án khác:
B. heat (n): hơi ấm
C. odour (n): mùi hương
D. vibration (n): sự chuyển động, dao động
Dịch nghĩa: Những lớp trầm tích phốt-pho gần bề mặt đất tạo ra một ánh sáng lờ mờ thu hút động vật khi
trời tối.
Question 388: Margaret and Rachel McMillan were the forerunners of what is known today as early
childhood education.
A. organizers B. benefactors C. precursors D. instructors
Đáp án C. precursors
Giải thích: forerunner (n) = precursor (n): người đi trước, tiền nhân
Các đáp án khác:
A. organizer (n): người tổ chức
B. benefactor (n): mạnh thường quân
D. instructor (n): người hướng dẫn
Dịch nghĩa: Margaret và Rachel Me Millan là những người đi đầu cho cái mà bây giờ chúng ta gọi là
giáo dục trẻ em giai đoạn đầu.
Question 389: The preeminence of visual media as a source of pleasure has undermined the importance
of reading for entertainment.
A. frivolity B. dominance C. idealization D. emergence
Đáp án B. dominance
Giải thích: preeminence = dominance (n): sự vượt trội, ưu thế
Các đáp án khác:
A. frivolity (n): tính lông bông
C. idealization (n): sự lý tưởng hóa
D. emergence (n): sự nổi lên
Dịch nghĩa: Ưu thế của phương tiện giải trí bằng truyền thông hình ảnh đã hạ thấp tầm quan trọng của
thú vui đọc sách.
Question 390: The abandoned boat was found miles away from the shore; they never found out who had
been on it.
A. deserted B. unabashed C. cherished D. shabby
Đáp án A. deserted
Giải thích: abandoned = deserted (adj): vắng vẻ, hoang vu, bị bỏ rơi
Các đáp án khác:
B. unabashed (adj): không nao núng
C. cherished (adj): được yêu mến
D. shabby (adj): tiều tụy, sờn hỏng
Dịch nghĩa: Con tàu bị bỏ hoang được tìm thấy cách xa bờ biển hàng dặm, họ không thể biết ai đã ở trên
đó.
Question 391: Larry was so absorbed in his novel that he forgot about his dinner cooking in the oven.
A. enlivened B. engrossed C. obliged D. excelled
Đáp án B. engrossed
Giải thích: absorbed = engrossed (adj): bị thu hút, bị hấp dẫn, say sưa
Các đáp án khác:
A. enlivened (adj): phấn chấn
C. obliged (adj): biết ơn
D. excelled (adj): vượt trội hơn
Dịch nghĩa: Larry say sưa đọc cuốn tiểu thuyết đến nỗi mà anh ấy quên mất về bữa ăn tối của mình trong
lò vi sóng.
Question 392: Adrenalin has the effect of strengthening and accelerating the heartbeat.
A. diminishing B. quickening C. abolishing D. aborting
Đáp án B. quickening
Giải thích: accelerate = quicken (v): tăng lên
Các đáp án khác:
A. diminish (v): giảm bớt
C. abolish (v): phá hủy
D. abort (v): bỏ (phá thai)
Dịch nghĩa: Adrenalin có tác dụng củng cố và làm tăng nhịp tim.
Question 393: If you are allergic to peanut, you must have a complete abstinence from it.
A. prescription B. moderation C. absence D. pretension
Đáp án B. moderation
Giải thích: abstinence = moderation (n): sự kiêng cữ, sự điều độ
Các đáp án khác:
A. prescription (n): sự kê đơn
C. absence (n): sự vắng mặt
D. pretension (n): ý muốn
Dịch nghĩa: Nếu bạn bị dị ứng với đậu phộng, bạn phải hoàn toàn kiêng nó.
Question 394: When Mrs. Bell was the director of the firm, her first accomplishment was to bring about
better working conditions.
A. job B. accumulation C. achievement D. defeat
Đáp án C. achievement
Giải thích: accomplishment (n) = achievement (n): sự hoàn thành, thành tích
Các đáp án khác:
A. job (n): công việc
B. accumulation (n): sự tích trữ
D. defeat (n): sự thất bại
Dịch nghĩa: Khi bà Bell là giám đốc của công ty, thành tích đầu tiên của cô ấy là mang đến điều kiện làm
việc tốt hơn cho người lao động.
Question 395: The Turners are looking for a little cabin in the woods where they won't be accessible to
their relatives.
A. reachable B. absolute C. probable D. acceptable
Đáp án A. reachable
Giải thích: accessible = reachable (adj): có thể tiếp cận được
Các đáp án khác:
B. absolute (adj): tuyệt đối
C. probable (adj): có thể
D. acceptable (adj): có thể chấp nhận được
Dịch nghĩa: Nhà Turner đang tìm kiếm một căn lều nhỏ ở trong rừng nơi họ không thể tiếp cận những
người họ hàng của mình.
Question 396: The pilot changed direction abruptly, causing great panic in the plane.
A. anticipated B. intended C. unexpectedly D. foreseen
Đáp án C. unexpectedly
Giải thích: abruptly = unexpectedly (adv): đột ngột
Các đáp án khác:
A. anticipated (adj): được lường trước
B. intended (adj): có ý định trước
D. foreseen (adj): được thấy trước
Dịch nghĩa: Phi công thay đổi hướng đột ngột, dẫn đến một sự hoảng loạn lớn ở trong khoang máy bay.
Question 397: I hope you are not going to abandon your project.
A. modify slightly B. change C. give up completely D. postpone
Đáp án C. give up completely
Giải thích: abandon (v) = give up completely (phv): từ bỏ
Các đáp án khác:
A. modify slightly (v + adv): thay đổi một chút
B. change (v): thay đổi
D. postpone (v): hoãn
Dịch nghĩa: Tôi hi vọng bạn sẽ không từ bỏ dự án của mình.
Question 398: There was no access to the large garden of the house except a well-hidden gate.
A. entrance B. attack C. seizure D. turn
Đáp án A. entrance
Giải thích: access (n): tiếp cận, vào = entrance (n): lối vào
Các đáp án khác:
B. attack (n): tấn công
C. seizure (n): sự nắm lấy
D. turn (n): lượt
Dịch nghĩa: Không có lối vào khu vườn lớn của ngôi nhà ngoại trừ một cánh cổng được ẩn giấu rất kỹ.
Question 399: Panthotenic acid is abundant in eggs, peas and potatoes.
A. scarce B. insufficient C. plentiful D. inadequate
Đáp án C. plentiful
Giải thích: abundant = plentiful (adj): nhiều, thừa
Các đáp án khác:
A. scarce (adj): thiếu hụt
B. insufficient (adj): thiếu, không đủ
D. inadequate (adj): không đủ
Dịch nghĩa: A-xít panthotenic có rất nhiều trong trứng, đậu và khoai tây.
Question 400: When an infectious disease becomes highly contagious, it can sweep through a
community in a very short time.
A. stride B. creep C. maneuver D. spread
Đáp án D. spread
Giải thích: sweep = spread (v): lan truyền, quét
Các đáp án khác:
A. stride (v): sải bước
B. creep (v): bò trườn
C. maneuver (v): điều khiển
Dịch nghĩa: Khi một bệnh truyền nhiễm trở nên cực kì dễ lây lan, nó có thể lan truyền qua một cộng
đồng người trong vòng một thời gian ngắn.
201-300
02:16 |Question 201: Mayo Hospital in New Orleans was so named in recognmon of Dr. Mayo's outstanding
humanitarianism.
A. exhaustive B. charitable C. remarkable D. widespread
Đáp án C. remarkable
Giải thích: outstanding = remarkable (adj): nổi bật, xuất sắc, đáng ghi nhận
Các đáp án khác:
A. exhaustive (adj): thấu đáo
B. charitable (adj): quyên góp được
D. widespread (adj): lan rộng
Dịch nghĩa:
Bệnh viện S. Mayo ở New Orleans được đặt tên như vậy để ghi nhận chủ nghĩa
nhân đạo của Tiến sĩ
Mayo.
Question 202: The weather is horrible at the moment, isn't it? I hope it
clears up later.
A. becomes brighter B. shines C. is not cloudy D. clean
Đáp án C. is not cloudy
Giải thích: clear up = to be not cloudy (adj): quang đãng
Các đáp án khác:
A. become brighter: trở nên sáng hơn
B. shine (v): chiếu sáng
D. clean (v): dọn dẹp
Dịch nghĩa:
Thời tiết hiện giờ thật tồi tệ phải không? Tôi mong trời sẽ sớm quang đãng
Question 203: There used to be a shop at the end of the street but it went
out of business a year ago.
A. closed up B. closed C. closed down D. closed
into
Đáp án C. closed down
Giải thích: go out of business = close down (v): đóng cửa, sập tiệm
Các đáp án khác:
A. close up (v): lại gần
B. close (v): đóng
D. close into: không có nghĩa
Dịch nghĩa:
Ở đây từng có một cửa hàng ở cuối phố nhưng đã đóng cửa một năm trước.
Question 204: As tourism is more developed, people worry about the
damage to the flora and fauna of
the island.
A. fruits and vegetables B. flowers and trees C. plants
and animals D. mountains and forests
Đáp án C. plants and animals
Giải thích: flora and fauna (n) = plants and animals (n): động thực vật và động
vật
Các đáp án khác:
A. fruits and vegetables: rau quả
B. flowers and trees: hoa và cây
D. mountains and forests: miền núi và rừng
Dịch nghĩa:
Khi du lịch phát triển hơn, nhiều người lo lắng về những tổn hại tới quần
thể động thực vật trên đảo.
Question 205: It is a really difficult matter to decide how to solve
now. I will need time to think it over.
A. to sleep on it B. to make it better C. to make up for
it D. to think out of time
Đáp án A. to sleep on it
Giải thích: think over (v) = sleep on (v): suy nghĩ kỹ
Các đáp án khác:
B. make it better: làm nó tốt hơn
C. make up for it: đền bù cho nó
D. think out of time: nghĩ tốn thời gian
Dịch nghĩa:
Thật khó để đưa ra cách giải quyết cho vấn đề phức tạp đó ngay bây giờ. Tôi
cần thời gian đề suy nghĩ kĩ.
Question 206: Today's scientists have overcome many of the challenges of
the depth by using more
sophisticated tools.
A. complicated B. worldly C. experienced D. aware
Đáp án A. complicated
Giải thích: sophisticated = complicated (adj): phức tạp, tinh vi
Các đáp án khác:
B. worldly (adj): trần tục
C. experienced (adj): có kinh nghiệm
D. aware (adj): nhận thức
Dịch nghĩa:
Những nhà khoa học ngày nay vượt qua nhiều thách thức của độ sâu bằng những
công cụ máy móc tinh
vi hơn.
Question 207: Each year about fifty hundred species of plants and
animals are already being eliminated.
A. dropped B. removed C. kicked D. tossed
Đáp án B. removed
Giải thích: eliminate = remove (v): loại bỏ, trừ khử
Các đáp án khác:
A. drop (v): rơi
C. kick (v): đá
D. toss (v): tung
Dịch nghĩa:
Mỗi năm khoảng 5000 loài động thực vật đã bị biến mất.
Question 208: The unmanned U.S space probe Mariner 9 sent back over
7,000 photos of Mars.
A. circulated B. transmitted C. conveyed D. submitted
Đáp án B. transmitted
Giải thích: send back = transmit (v): truyền dẫn (lại)
Các đáp án khác:
A. circulate (v): lưu thông
C. convey (v): truyền tải
D. submit (v): trình, nộp
Dịch nghĩa:
Tàu thăm dò vũ trụ không người lái của Hoa Kỳ Mariner
9 đã truyền dẫn lại hơn 7.000 bức ảnh từ sao
Hỏa.
Question 209: He was asked to account for his presence at the
scene of the crime.
A. omplain B. exchange C. explain D. arrange
Đáp án C. explain
Giải thích: account for = explain (v): giải thích
Các đáp án khác:
A. complain (v): phàn nàn
B. exchange (v): trao đồi
D. arrange (v): sắp xếp
Dịch nghĩa:
Anh ấy được yêu cầu giải thích về sự có mặt của mình ở hiện trường vụ án.
Question 210: I could see the finishing line and thought I was home
and dry.
A. homeless B. hopeful C. successful D. unsuccessful
Đáp án C. successful
Giải thích: home and dry = successful (adj): êm xuôi, thành công
Các đáp án khác:
A. homeless (adj): vô gia cư
B. hopeful (adj): có hy vọng
D. unsuccessful (adj): không hoàn thành, không thành công
Dịch nghĩa:
Tôi có thể thấy đích và nghĩ rằng mình đã thành công
Question 211: The dog saw his reflection in the pool of water.
A. imagination B. bone C. leash D. image
Đáp án D. image
Giải thích: reflection = image (n): hình ảnh phản chiếu
Các đáp án khác:
A. imagination (n): sự tưởng tượng
B. bone (n): xương
C. leash (n): xích chó
Dịch nghĩa:
Con chó nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình trong vũng nước.
Question 212: At times, I look at him and wonder what is going on in his
mind.
A. sometimes B. always C. hardly D. never
Đáp án A. sometimes
Giải thích: sometimes = at times (adv): thỉnh thoảng
Các đáp án khác:
B. always (adv): luôn luôn
C. hardly (adv): hầu như không
D. never (adv): không bao giờ
Dịch nghĩa:
Thỉnh thoảng, tôi nhìn anh ấy và tự hỏi anh ấy đang nghĩ gì.
Question 213: I'm a bit wary of giving people my address when I
don't know them very well
A. cautious B. upset C. willing D. capable
Đáp án A. cautious
Giải thích: wary = cautious (adj): cẩn trọng, đề phòng
Các đáp án khác:
B. upset
(adj): thất vọng, buồn
C. willing (adj): sẵn sàng
D. capable (adj): có khả năng
Dịch nghĩa:
Tôi có một chút cẩn trọng trong việc cho người khác địa chỉ khi không biết
rõ về họ.
Question 214: I received housing benefit when I was unemployed.
A. out of work B. out of fashion C. out of order D. out
of practice
Đáp án A. out of work
Giải thích: unemployed = out of work (adj): thất nghiệp
Các đáp án khác:
B. out of fashion: hết thời
C. out of order: hỏng
D. out of practice: không tập luyện
Dịch nghĩa:
Tôi nhận trợ cấp nhà ở khi bản thân thất nghiệp.
Question 215: How many countries took part in the last SEA Games?
A. succeeded B. hosted C. participated D. performed
Đáp án C. participated
Giải thích: take part in = participate (v): tham gia
Các đáp án khác:
A. succeed (v): thành công
B. host (v): đăng cai (làm chủ nhà)
D. perform (v): thực hiện
Dịch nghĩa:
Bao nhiêu quốc gia đã tham gia kỳ SEA Games gần đây nhất?
Question 216: When people are angry, they seldom act in a rational way.
A. polite B. friendly C. reasonable D. considerate
Đáp án A. polite
Giải thích: rational = polite (adj): nhã nhặn, lịch sự
Các đáp án khác:
B. friendly (adj): thân thiện
C. reasonable (adj): thích hợp
D. considerate (adj): chu đáo
Dịch nghĩa:
Khi người ta giận dữ, người ta ít khi hành động một cách lịch sự.
Question 217: Punctuality is imperative in your new job.
A. Being efficient B. Being courteous C. Being on time D.
Being cheerful
Đáp án C. Being on time
Giải thích: Punctuality (n) = being on time: đúng giờ
Các đáp án khác:
A.Being efficient: hiệu
quả
B. Being courteous: lịch sự, nhã nhặn
D. Being cheerful: vui vẻ, hoạt náo
Dịch nghĩa:
Sự đúng giờ là bắt buộc đối với công việc mới của bạn.
Question 218: The air is naturally contaminated by foreign matter
such as plant pollens and dust.
A. polluted B.
occupied C. filled D. concentrated
Đáp án A. polluted
Giải thích: to be contaminated = to be polluted (v): bị làm cho ô nhiễm
Các đáp án khác:
B. occupy (v): chiếm
C. fill (v): làm đầy
D. concentrate (v): tập trung
Dịch nghĩa:
Không khí bị ô nhiễm một cách tự nhiên bởi những chất lạ như phấn hoa hay
bụi bẩn.
Question 219: I was not aware of what was happening after I
tripped and knocked my head against the
table.
A. careful B. responsive C. conscious D. cautious
Đáp án C. conscious
Giải thích: aware = conscious (adj): chú ý, nhận thức
Các đáp án khác:
A. careful (adj): cẩn thận
B. responsive (adj): đáp lại, phản ứng lại
D. cautious (adj): thận trọng
Dịch nghĩa:
Tôi đã không nhận thức được chuyện gì đang xảy ra sau khi vấp chân và đập
đầu vào bàn.
Question 220: The company empowered her to declare their support
for the new event. As a matter of
fact, she now has more power to do what she wants than ever before.
A. forbade B. helped C. authorized D. ordered
Đáp án C. authorized
Giải thích: empower = authorize (v): ủy quyền
Các đáp án khác:
A. forbid- forbade (v): không cho phép, cấm
B. help (v): giúp đỡ
D. order (v): ra lệnh
Dịch nghĩa:
Công ty ủy quyền cho cô ấy thông báo sự hỗ trợ của công ty cho sự kiện mới.
Sự thật là cô ấy bây giờ
nắm giữ nhiều quyền lực để làm những điều mình muốn hơn bao giờ hết.
Question 221: There was no one to take over the army when the
general died in a battle.
A. fight B. defend C. protect D. control
Đáp án D. control
Giải thích: take over = control (v): điều hành, tiếp quản
Các đáp án khác:
A. fight (v): chiến đấu
B. defend (v): bảo vệ, phản kháng
C. protect (v): bảo vệ
Dịch nghĩa:
Không có ai đề điều hành quân đội khi vị tướng bị chết trong trận chiến.
Question 222: There was no one to take over the army when the
general died in a battle.
A. fight B. defend C. protect D. control
Đáp án D. control
Giải thích: take over = control (v): điều hành, tiếp quản
Các đáp án khác:
A. fight (v): đấu tranh
B. defend (v): bảo vệ, phản kháng
C. protect (v): bảo vệ
Dịch nghĩa:
Không có ai để điều hành quân đội khi vị tướng bị chết trong trận chiến.
Question 223: His new yatch is certainly an ostentatious display
of his wealth.
A. beautiful B. showy C. large D. expensive
Đáp án B. showy
Giải thích: ostentatious = showy (adj): phô trương, khoe khoang
Các đáp án khác:
A. beautiful (adj): đẹp đẽ
C. large (adj): to lớn
D. expensive (adj): đắt đỏ
Dịch nghĩa:
Chiếc du thuyền mới chắc chắn là một màn trình diễn phô trương về sự giàu
có của ông ta.
Question 224: I'd rather stay in a hotel with all the amenities than
camp in the woods
A. conveniences B. friends C. expenses D. sports
Đáp án A. conveniences
Giải thích: amenity = convenience (n): tiện ích, tiện nghi
Các đáp án khác:
B. friend (n): bạn bè
C. expense (n): chi phí
D. sport (n): thể thao
Dịch nghĩa:
Tôi muốn nghỉ trong một khách sạn với đầy đủ các tiện nghi hơn là nghỉ ở
trại trong rừng.
Question 225: Earthquakes are regarded as one of the most devastating
forces known to man.
A. terrifying B. destrutive C. fascinnating D. mysterious
Đáp án B. destrutive
Giải thích: devastating = destructive (adj): có tính phá hủy, tàn phá
Các đáp án khác:
A. terrifying (adj): đáng sợ hãi
C. fascinnating (adj): hấp dẫn
D. mysterious (adj): bí mật
Dịch nghĩa:
Động đất được coi là một trong những sức mạnh tàn phá mạnh nhất mà con
người biết đến.
Question 226: In most countries, compulsory military service does
not apply to women.
A. superior B. mandatory C. beneficial D. constructive
Đáp án B. mandatory
Giải thích: compulsory = mandatory (adj): bắt buộc
Các đáp án khác:
A. superior (adj): siêu, cao cấp
C. beneficial (adj): có lợi
D. constructive (adj): có tính xây dựng
Dịch nghĩa:
Ở nhiều quốc gia, nghĩa vụ quân sự bắt buộc không áp dụng cho phụ nữ.
Question 227: His new work has enjoyed a very good review from
cristics and readers.
A. viewing B.
regard C. opinion D. look
Đáp án C. opinion
Giải thích: review = opinion (n): ý kiến
Các đáp án khác:
A. viewing (n): sự xem, quan sát
B. regard (n): quan tâm tới
D. look (n): cái nhìn, quan điểm
Dịch nghĩa:
Tác phẩm mới của anh ấy nhận được nhiều ý kiến tốt từ giới phê bình và bạn
đọc.
Question 228: We'd better hurry up if we want to get there in
time.
A. lie down B. slow down C. speed up D. turndown
Đáp án C. speed up
Giải thích: hurry up = speed up (phrV): nhanh lên, tăng tốc
Các đáp án khác:
A. lie down (phrV): nằm xuống, nghỉ ngơi
B. slow down (phrV): chậm lại
D. turn down (phrV): từ chối
Dịch nghĩa:
Chúng ta tốt hơn là nên tăng tốc lên nếu muốn đến đó đúng giờ.
Question 229: Don't forget to drop me a line when you're away.
A. telephone me B. call me C. write to me D. send
me a telegram
Đáp án C. write to me
Giải thích: drop sb a line = write to sb: để lại vài dòng, viết vài dòng
Các đáp án khác:
A. telephone me: gọi điện
B. call me: gọi điện
D. send me a telegram: gửi tôi một bức điện tín
Dịch nghĩa:
Đừng quên viết cho tôi vài dòng khi bạn đi vắng.
Question 230: Fruit and vegetables grew in abundance on the
island. The islanders even exported the
surplus.
A. excess B. large quantity C. small quantity D. sufficiency
Đáp án B. large quantity
Giải thích: abudance = large quantity (n): số lượng lớn
Các đáp án khác:
A. excess (n): vượt quá
C. small quantity (n): số lượng nhỏ
D. sufficiency (n): đủ
Dịch nghĩa:
Rau củ quả được trồng số lượng lớn ở trên đảo. Người dân ở đây thậm chí
xuất khẩu số sản phẩm dư
thừa.
Question 231: There is growing concern about the way humans have
destroyed the environment.
A. attraction B. consideration C. ease D. speculation
Đáp án B. consideration
Giải thích: concern = consideration (n): mối quan tâm, lo ngại
Các đáp án khác:
A. attraction (n): sự hấp dẫn
C. ease (n): giảm, dịu nhẹ
D. speculation (n): sự đoán
Dịch nghĩa:
Người ta ngày càng quan tâm đến cách mà con người phá hủy môi trường.
Question 232: I didn't go to work this morning. I stayed at home be-cause
of the morning rain.
A. thanks to B. on account of C. in spite of D. in
addition to
Đáp án B. on account of
Giải thích: because of = due to = on account of: bởi vì
Các đáp án khác:
A. thanks to: nhờ vào
C. in spite of: mặc dù
D. in addition to: ngoài, bên cạnh
Dịch nghĩa:
Tôi không đi làm mà ở nhà vì cơn mưa sáng nay.
Question 233: The aircraft carrier is indispensable in naval
operations against sea or shore based
enemies.
A. unique B. novel C. exotic D. vital
Đáp án D. vital
Giải thích: indispensable = vital (adj): quan trọng, không thể thiếu
Các đáp án khác:
A. unique (adj): độc đáo, độc nhất
B. novel (adj): mới
C. exotic (adj): lạ, ngoại lai
Dịch nghĩa:
Tàu sân bay là thứ không thể thiếu trong các hoạt động hải quân đối với kẻ
thù trên biển hoặc gần bờ.
Question 234: The most important thing is to keep yourself occupied.
A. busy B. comfortable C. free D. relaxed
Đáp án A. busy
Giải thích: occupied = busy (adj): bận rộn, làm nhiều việc
Các đáp án khác:
A. comfortable (adj): thoải mái
C. free (adj): tự do
D. relaxed (adj): thư giãn
Dịch nghĩa:
Điều quan trọng nhất là giữ cho mình luôn bận rộn.
Question 235: The book received a lot of good reviews in the
press, and went on to become one of the
year's best sellers.
A. write-ups B. suggestions C. achievements D. supports
Đáp án A. write-ups
Giải thích: review = write-up (n): ý kiến, bài phê bình
Các đáp án khác:
B. suggestion (n): đề nghị
C. achievement (n): thành tích
D. support (n): sự hỗ trợ
Dịch nghĩa:
Quyển sách nhận được nhiều ý kiến đánh giá tốt từ giới truyền thông và đang
trở thành một trong những
quyển sách bán chạy nhất.
Question 236: John
wants to buy a new car, so he starts setting aside a small part of his
monthly
earnings.
A. spending on B. using up C. putting out D. saving
up
Đáp án D. saving up
Giải thích: setting aside = saving up (phrV): tiết kiệm, để dành
Các đáp án khác:
A. spend on (phrV): tiêu
B. use up (phrV): tiêu hết, dùng hết
C. put out (phrV): dập tắt
Dịch nghĩa:
John muốn mua một chiếc xe mới vì vậy anh ấy bắt đầu tiết kiệm một phần nhỏ
tiền lương mỗi tháng.
Question 237: After all these years of good work, Arthur deserves a
promotion.
A. ought to be denied B. might be produced C. should be
given D. could be rejected
Đáp án C. should be given
Giải thích: deserve = should be given: xứng đáng
Các đáp án khác:
A. ought to be denied: nên bị phủ nhận
B. might be produced: sẽ sản xuất nhiều hơn
D. could be rejected: có thể bị từ chối
Dịch nghĩa:
Sau những năm tháng làm việc tốt, Arthur xứng đáng được thăng chức.
Question 238: The removal of cataracts in the eyes by laser has become a
common procedure.
A. method B. belief C. improvement D. regulations
Đáp án A. method
Giải thích: procedure = method (n): phương pháp, thủ thuật
Các đáp án khác:
B. belief (n): niềm tin
C. improvement (n): cải thiện
D. regulation (n): điều luật, quy định
Dịch nghĩa:
Việc loại bỏ đục thủy tinh thể trong mắt bằng laser đã trở thành một thủ
thuật phổ biến.
Question 239: When Americans are invited to formal or informal get -
togethers they usually try to
make others feel comfortable and relaxed.
A. meetings B. conferences C. conversations D. social
reunions
Đáp án A. meetings
Giải thích: get-togethers = meeting (n): tập hợp lại, gặp mặt
Các đáp án khác:
B. conference (n): hội nghị
C. conversation (n): cuộc nói chuyện
D. social reunion (n): sự thống nhất xã hội
Dịch nghĩa:
Khi người Mỹ được mời đến những buổi gặp mặt chính thức hoặc không chính
thức, họ thường cố gắng
làm cho người khác cảm thấy thoải mái và thư giãn.
Question 240: The republic of South Africa occupies the southern
tip of the continent.
A. takes up B. takes in C. takes over D. takes on
Đáp án C. takes over
Giải thích: occupy (v) = take over (phrV): chiếm, tiếp quản
Các đáp án khác:
A. take up (phrV): bắt đầu hứng thú
B. take in (phrV): đưa vào
D. take on (phrV): đảm nhiệm
Dịch nghĩa:
Cộng hoà Nam Phi chiếm mũi đất phía nam lục địa.
Question 241: For centuries, people made up stories about
dragons.
A. constructed B. created C. beautified D. prepared
Đáp án B. created
Giải thích: make up (phrV) = create (v): tạo ra
Các đáp án khác:
A. construct (v): xây dựng
C. beautify (v): làm đẹp
D. prepare (v): chuẩn bị
Dịch nghĩa:
Trong nhiều thế kỉ, con người sáng tạo ra nhiều câu chuyện về rồng
Question 242: Humans depend on species diversity to provide food,
clean air and water, and fertile soil
for agriculture.
A. destruction B. contamination C. fertilizer D. variety
Đáp án D. variety
Giải thích: diversity = variety (n): sự đa dạng, nhiều
Các đáp án khác:
A. destruction (rì): sự phá hủy
B. contamination (n): sự ô nhiễm
C. fertilizer (n): phân bón
Dịch nghĩa:
Con người phụ thuộc vào các loài đa dạng đề cung cấp thức ăn, nước, không
khí sạch và đất tươi tốt cho
nông nghiệp.
Question 243: I couldn't see what she was doing. It was so dark
down there.
A. make out B. make up C. make for D. make from
Đáp án A. make out
Giải thích: see = make out (phrV): thấy được, hiểu được
Các đáp án khác:
B. make up (phrV): tạo ra
C. make for (phrV): hướng đến
D. make from (phrV): làm từ
Dịch nghĩa:
Tôi không thể thấy được những điều cô ấy làm. Ở đây tối đen như mực.
Question 244: The famous race horse Secretariat had to be destroyed
because of a painful, incurable
hoof disease.
A. irreparable B. vexatious C. dangerous D. disabling
Đáp án A. irreparable
Giải thích: incurable = irreparable (adj): không thể chữa, sửa được
Các đáp án khác:
B. vexatious (adj): phiền hà, bực mình
C. dangerous (adj): nguy hiểm
D. disabling (adj): gây nguy hiểm
Dịch nghĩa:
Chú ngựa đua nổi tiếng Secretariat đã bị
hủy hoại bởi một căn bệnh về móng đau đớn, không thể chữa
khỏi được.
Question 245: The use of lasers in surgery has become relatively commonplace
in recent years.
A. absolutely B. relevantly C. comparatively D. almost
Đáp án C. comparatively
Giải thích: relatively = comparatively (adv): tương đối
Các đáp án khác:
A. absolutely (adv): hoàn toàn
B. relevantly (adv): liên quan
D. almost (adv): hầu như
Dịch nghĩa:
Việc sử dụng tia la-ze trong phẫu thuật trở nên tương đối phổ biến trong
những năm gần đây.
Question 246: Roget's Thesaurus, a collection of English words and
phrases, was originally arranged by
the ideas they express rather than by alphabetical order.
A. restricted B. as well as C. unless D. instead of
Đáp án D. instead of
Giải thích: rather than = instead of: hơn là, thay vì
Các đáp án khác:
A. restricted (adj): bị hạn chế
B. as well as: và, cũng như là
C. unless: trừ khi, nếu không
Dịch nghĩa:
Từ điển từ đồng nghĩa của Roget, tập hợp các từ và cụm từ tiếng Anh, ban
đầu được sắp xếp theo những ý
tưởng mà chúng thể hiện chứ không theo thứ tự chữ cái.
Question 247: With the dawn of space exploration, the notion that
atmospheric conditions on Earth may
be unique in the solar system was strengthened.
A. outcome B. continuation C. beginning D. expansion
Đáp án C. beginning
Giải thích: dawn = beginning (n): bắt đầu
Các đáp án khác:
A. outcome (n): kết quả
B. continuation (n): sự tiếp diễn
D. expansion (n): sự mở rộng
Dịch nghĩa:
Những ngày đầu thăm dò vũ trụ, quan niệm cho rằng các điều kiện khí quyển
trên Trái đất có thể là duy
nhất trong Hệ Mặt trời ngày càng được củng cố.
Question 248: Let's wait here for her; I'm sure she'll turn up before
long.
A. arrive B. return C. enter D. visit
Đáp án A. arrive
Giải thích: turn up = arrive: đến, xuất hiện
Các đáp án khác:
B. return (v): quay về
C. enter (v): vào, tham gia
D. visit (v): thăm
Dịch nghĩa:
Hãy đợi cô ấy ở đây; tôi chắc chắn là còn lâu nữa cô ấy mới đến.
Question 249: The
situation seems to be changing minute by minute.
A. very rapidly B. time after time C. again and again D.
from time to time
Đáp án A. very rapidly
Giải thích: minute by minute = very rapidly (adv): nhanh chóng, từng phút một
Các đáp án khác:
B. time after time: hết lần này đến lần khác
C. again and again: lặp đi lặp lại
D. from time to time: thỉnh thoảng
Dịch nghĩa:
Tình hình dường như thay đổi từng phút một.
Question 250: It was great to see monkeys in their natural habitat.
A. sky B. home C. forest D. land
Đáp án B. home
Giải thích: habitat = home (n): nhà, nơi cư trú
Các đáp án khác:
A.sky (n): bầu trời
C. forest (n): khu rừng
D. land (n): khu đất
Dịch nghĩa:
Thật là tuyệt khi nhìn những con khỉ trong khu cư trú tự nhiên của chúng.
Question 251: The new cow boy film catches the fancy of the
children.
A. attracts B. satisfies C. surprises D. amuses
Đáp án A. attracts
Giải thích: catche the fancy of = attract (v): hấp dẫn, thu hút
Các đáp án khác:
B. satisfy (v): thỏa mãn
C. surprise (v): làm ngạc nhiên
D. amuse (v): làm thích thú
Dịch nghĩa:
Bộ phim mới về cao bồi mới thu hút trẻ em.
Question 252: Now I understand why you moved out of that house.
A. I am surprised B. it frustrates me C. I am intrigued D.
it makes sense to me
Đáp án D. it makes sense to me
Giải thích: I understand = it makes sense to me: hiểu, có lý với tôi
Các đáp án khác:
A. I am surprised: tôi ngạc nhiên
B. it frustrates me: tôi tức giận
C. I am intrigued: tôi bị hấp dẫn
Dịch nghĩa:
Bây giờ tôi đã hiểu tại sao bạn rời khỏi ngôi nhà đó.
Question 253: He is an honest man. You can rely on him to do a
good job.
A. take in B. base on C. counton D. put up with
Đáp án
Giải thích: rely on = count on (phrV): tin tưởng
Các đáp án khác:
A. take in (phrV): nhận vào
B. base on (phrV): dựa vào
D. put up with (phrV): chịu đựng
Dịch nghĩa:
Anh ấy là một người thành thật. Bạn có thể tin tưởng rằng anh ấy sẽ làm tốt
công việc.
Question 254: My cousin tends to look on the bright side in any
circumstance.
A. be optimistic B. be confident C. be smart D. be
pessimistic
Đáp án A. be optimistic
Giải thích: look on the bright side = be optimistic: lạc quan
Các đáp án khác:
B. be confident (adj): tự tin
C. be smart (adj): thông minh
D. be pessimistic (adj): bi quan
Dịch nghĩa:
Anh họ tôi thường lạc quan trong bất cứ tình huống nào.
Question 255: I take my hat off to all those people who worked
hard to get the contract.
A. respect B. discourage C. detest D. dislike
Đáp án A. respect
Giải thích: take my hat off to = respect: tôn trọng, ngả mũ
Các đáp án khác:
B. discourage (v): ngăn cản
C. detest (v): ghê tởm
D. dislike (v): ghét
Dịch nghĩa:
Tôi ngả mũ kính trọng những người làm việc chăm chỉ để có được hợp đồng.
Question 256: He drove so fast that I really felt my life was in
danger.
A. at the target B. in accident C. at stake D. in
comfort
Đáp án C. at stake
Giải thích: be in danger = be at stake: đang nguy hiểm
Các đáp án khác:
A. at the target: trong tầm ngắm
B. in accident: vô tình
D. in comfort: thoải mái
Dịch nghĩa:
Anh ấy lái nhanh đến mức tôi thực sự cảm thấy mạng sống mình đang bị nguy
hiểm.
Question 257: They decided to postpone their journey till the end
of the month because of the epidemic.
A. take up B. turn round C. put off D. do with
Đáp án C. put off
Giải thích: postpone (v) = put off (phrV): hoãn
Các đáp án khác:
A. take up (phrV): bắt đầu, hứng thú
B. turn around (phrV): quay quanh
D. do with (phrV): chịu đựng
Dịch nghĩa:
Họ quyết định hoãn chuyến đi cho tới cuối tháng bởi vì bệnh dịch.
Question 258: The whole village was wiped out in the bombing
raids.
A. changed completely B. cleaned well C. destroyed
completely D. removedquickly
Đáp án C. destroyed completely
Giải thích: to be wiped out = to be destroyed completely: bị phá hủy, quét sạch
hoàn toàn
Các đáp án khác:
A. changed completely: thay đổi hoàn toàn
B. cleaned well: dọn sạch
D. removed quickly: dọn, dời đi nhanh
Dịch nghĩa:
Cả ngôi làng bị quét sạch trong cuộc đánh bom đột kích.
Question 259: At every faculty meeting, Ms.Volatie always manages to put
her foot in her mouth.
A. trip over her big feet B. say the wrong thing C. move
rapidly D. fall asleep.
Đáp án B. say the wrong thing
Giải thích: put one's foot in one's mouth = say the wrong things: nói những
điều sai lầm
Các đáp án khác:
A. trip over her big feet: vấp ngã
C. move rapidly: di chuyển nhanh
D. fall asleep: buồn ngủ
Dịch nghĩa:
Trong mỗi cuộc họp khoa, Cô Volatie luôn luôn nói ra những điều sai lầm.
Question 260: A television ad shows a busy baker with a new computer
that the advertiser claims will
help him “make dough”.
A. baking mixture B. more customers C. money D. bread
Đáp án C. money
Giải thích: make dough = make money: kiếm tiền
Các đáp án khác:
A. baking mixture: hỗn hợp làm bánh
B. more customers: nhiều khách hơn
D. bread: bánh mì
Dịch nghĩa:
Một quảng cáo truyền hình chiếu một anh thợ làm bánh bận rộn với một máy
tính mới, qua đó nhà quảng
cáo tuyên bố sẽ giúp anh ta kiếm bộn tiền.
Question 261: He didn't bat an eye when he realized he failed the
exam again.
A. didn't want to see B. didn't show surprise C. wasn't
happy D. didn't care
Đáp án B. didn't show surprise
Giải thích: bat an eye = not show surprise: phớt lờ, điềm nhiên, tỏ ra bình
thản
Các đáp án khác:
A. didn't want to see: không muốn nhìn
B. wasn't happy: không vui vẻ
D. didn't care: không quan tâm
Dịch nghĩa:
Anh ấy không thể bình thản/ tỏ ra như không có gì khi nhận ra anh ta trượt
môn học này lần nữa.
Question 262: Most people can't afford to send their children to
private schools.
A. do not have enough money to send B. have trouble sending
|
C. find it difficult to
send |
D. struggle to make ends
meet |
Các đáp án khác:
B. have trouble sending: có vấn đề với việc gửi
C. find it difficult to send: thấy khó khăn để gửi
D. struggle to make ends meet: vật lộn để sống qua ngày
Dịch nghĩa:
Đa số mọi người không đủ tiền để gửi con cái đến các trường tư thục.
Question 263: The custom of sending a greeting in a card had become a deep-seated tradition.
A. deep-set B. deep-rooted C. deep-sea D. deep-water
Đáp án B. deep-rooted
Giải thích: deep-rooted (adj) = deep-seated (adj): lâu đời, thâm căn cố đế
Các đáp án khác:
A. deep-set (adj): sâu hoắm
C. deep-sea (adj): ngoài khơi
D. deep-water (adj): ở sâu dưới nước
Dịch nghĩa:
Phong tục gửi thiệp chào mừng đã trở thành truyền thống lâu đời.
Question 264: Deforestation is destroying large areas of tropical rain forest.
A. changing B. raising C. becoming D. damaging
Đáp án D. damaging
Giải thích: destroying = damaging: tàn phá, phá hủy
Các đáp án khác:
A. changing: thay đổi
B. raising: nuôi lớn
C. becoming: trở nên
Dịch nghĩa:
Việc phá rừng đang phá hủy một khu vực lớn rừng mưa nhiệt đới.
Question 265: didn't think his comments were very appropriate at the time.
A. correct B. right C. suitable D. Exact
Đáp án C. suitable
Giải thích: appropriate (adj) = suitable (adj): thích hợp
Các đáp án khác:
A. correct (adj): đúng
B. right (adj): đúng
D. exact (adj): chính xác
Dịch nghĩa:
Tôi không nghĩ những lời bình luận của anh ta là thích hợp vào lúc đó.
Question 266: The bomb exploded in the garage; fortunately no one hurt.
A. put on B. went off C. got out D. kept up
Đáp án B. went off
Giải thích: explode (v) = go off (phrV): phát nổ
Các đáp án khác:
A. put on (phrV): mặc vào
C. get out (phrV): đi ra
D. keep up (phrV): giữ vững
Dịch nghĩa:
Quả bom phát nổ trong gara, may thay không ai bị thương.
Question 267: She got up late and rushed to the bus stop.
A. came into B. went leisurely C. went quickly D. dropped by
Đáp án C. went quickly
Giải thích: rush (v) = go quickly (v): đi nhanh, vội vã
Các đáp án khác:
A. come intzo: thành
B. go leisurely: đi ung dung
D. drop by: ghé qua
Dịch nghĩa:
Cô ấy dậy muộn và vội vã đến trạm xe buýt.
Question 268: His apparel showed him to be a successful man
A. confidence B. clothing C. answer D. manner
Đáp án B. clothing
Giải thích: apparel (n) = clothing (n) quần áo
Các đáp án khác:
A. confidence (n): tự tin
C. answer (n): trả lời
D. manner (n): nhân cách
Dịch nghĩa:
Quần áo của anh ấy thể hiện anh ấy là người thành đạt.
Question 269: It is ridiculous to become angry about such an insignificant matter.
A. sinful B. tragic C. absurd D. unpardonable
Đáp án C. absurd
Giải thích: ridiculous (adj) = absurd (adj): nực cười
Các đáp án khác:
A. sinful (adj): đầy tội lỗi, sai trái
B. tragic (adj): bi thảm
D. unpardonable (adj): không thể tha thứ
Dịch nghĩa:
Trở nên giận dữ về một vấn đề vặt vãnh như vậy thì thât là nưc cười.
Question 270: My mom is always bad-tempered when I leave my room untidy.
A. talking too much B. very happy and satisfied
C. feeling embarrassed D. easily annoyed or irritated
Đáp án D. easily annoyed or irritated
Giải thích: bad-tempered = easily annoyed or irritated: nóng tính, dễ nổi nóng
Các đáp án khác:
A. talking too much: nói nhiều
B. very happy and satisfied: rất vui và thỏa mãn
C. feeling embarrassed: thấy xấu hổ
Dịch nghĩa: Mẹ tôi luôn luôn nồi nóng khi tôi không dọn dẹp phòng.
Question 271: Some high school students participate in helping the handicapped.
A. play a role of B. take a place of C. take part in D. are a part of
Đáp án C. take part in
Giải thích: participate in (v) = take part in (v): tham gia
Các đáp án khác:
A. play a role of: đóng vai của (ai đó)
B. take a place of: lấy chỗ của (ai đó)
D. are a part of: là một phần của (cái gì đó)
Dịch nghĩa: Một số học sinh cấp 3 tham gia giúp đỡ người khuyết tật.
Question 272: Life on Earth is disappearing fast and will continue to do so unless urgent action is taken.
A. vanishing B. damaging C. polluting D. destroying
Đáp án A. vanishing
Giải thích: disappear (v) = vanish (v): biến mất
Các đáp án khác:
B. damage (v): phá hủy
C. pollute (v): làm ô nhiễm
D. destroy (v): phá hủy
Dịch nghĩa: Sự sống trên Trái Đất đang biến mất nhanh chóng và sẽ tiếp tục như vậy trừ khi những biện
pháp khẩn cấp được thực hiện.
Question 273: Underwater activities are less varied and the most popular of which are snorkeling and
scuba diving.
A. portable B. diverse C. familiar D. durable
Đáp án B. diverse
Giải thích: varied (adj) = diverse (adj): thay đổi, đa dạng
Các đáp án khác:
A. portable (adj): có thể mang đi
C. familiar (adj): quen thuộc
D. durable (adj): kéo dài
Dịch nghĩa: Những hoạt động dưới nước ít đa dạng và phổ biến nhất là lặn với ống thở và bình dưỡng
khí.
Question 274: If you give me a hand, then I shall be able to finish the work more quickly.
A. do me a favour B. take my fingers C. stand by me D. pick me up
Đáp án A. do me a favour
Giải thích: give sb a hand = help = do sb a favour: giúp đỡ ai đó
Các đáp án khác:
B. take my fingers: nắm lấy tay tôi
C. stand by me: ủng hộ bên cạnh tôi
D. pick me up: đón tôi
Dịch nghĩa: Nếu bạn giúp tôi một tay thì tôi sẽ có thể hoàn thành công việc nhanh hơn.
Question 275: Most of the school-leavers are sanguine about the idea of going to work and earning
money.
A. fearsome B. expected C. excited D. optimistic
Đáp án D. optimistic
Giải thích: sanguine (adj) = optimistic (adj): lạc quan
Các đáp án khác:
A. fearsome (adj): sợ hãi
B. expected (adj): hy vọng
C. excited (adj): hứng thú
Dịch nghĩa: Đa số học sinh rời trường học lạc quan về ý nghĩ đi làm và kiếm tiền.
Question 276: On the second thought, I believe I will go with you to the theater.
A. On reflection B. For this time only
C. After discussing with my wife D. For the second time
Đáp án A. On reflection
Giải thích: On the second thought = on reflection: suy nghĩ lại
Các đáp án khác:
B. for this time only: chỉ lần này thôi
C. after discussing with my wife: sau khi trao đổi với vợ tôi
D. for the second time: lần thứ hai
Dịch nghĩa: Khi suy nghĩ lại, tôi sẽ đi với bạn đến rạp chiếu phim.
Question 277: Being a domineering husband, he is the stereotype of a male chauvinist.
A. musician B. opposite C. disagreeable type D. fixed conception
Đáp án D. fixed conception
Giải thích: steoreotype (n) = fixed conception (n): mẫu, rập khuôn
Các đáp án khác:
A. musician (n): nhạc sĩ
B. opposite (adj): trái ngược
C. disagreeable type (n): loại không thể đồng ý
Dịch nghĩa: Là một người chồng độc đoán, anh ấy thuộc khuôn mẫu đàn ông theo chủ nghĩa sô-vanh.
Question 278: The notice was declared such a long time ago that it can't be seen now.
A. is unvisible B. is unnoticed C. is blind D. is invisible
Đáp án D. is invisible
Giải thích: can't be seen = invisible: không thể nhìn thấy, vô hình
Các đáp án khác:
A. unvisible (adj): không có nghĩa
B. unnoticed (adj): không để ý thấy
C. blind (adj): mù
Dịch nghĩa: Thông báo đã được đưa ra từ cách đây khá lâu đến mức bây giờ không thể nhìn thấy được
nữa.
Question 279: You ought to spend two hours as a minimum in the fresh air every day.
A. at most B. at all C. at least D. at ease
Đáp án C. at least
Giải thích: as a minimum = at least: ít nhất
Các đáp án khác:
A. at most: nhiều nhất
B. at all: hoàn toàn
D. at ease: một cách dễ dàng
Dịch nghĩa: Bạn nên dành ít nhất 2 tiếng ở ngoài để hưởng không khí trong lành mỗi ngày.
Question 280: He seems to make the same mistake over and over again.
A. for good B. in vain C. by the way D. repeatedly
Đáp án D. repeatedly
Giải thích: over and over (adv) = repeatedly (adv): lặp đi lặp lại
Các đáp án khác:
A. for good (adv): mãi mãi
B. in vain (adv): không có kết quả, vô ích
D. by the way (adv): nhân tiện
Dịch nghĩa: Anh ấy dường như lặp đi lặp lại những lỗi giống nhau.
Question 281: The pilot miraculously survived the crash unscathed.
A. unsurprised B. unhurt C. unhappy D. undeterred
Đáp án B. unhurt
Giải thích: unscathed (adj) = unhurt (adj): không bị tổn thương, vô sự
Các đáp án khác:
A. unsurprised (adj): không ngạc nhiên
C. unhappy (adj): không vui
D. undeterred (adj): không bị ngăn cản
Dịch nghĩa: Người phi công đó bình an vô sự một cách kỳ diệu sau vụ tai nạn.
Question 282: Ponce de Leon searched in vain for a means of rejuvenating the aged.
A. making weary again B. making wealthy again C. making young again D. making merry again
Đáp án C. making young again
Giải thích: rejuvenating = making young again: làm trẻ hóa
Các đáp án khác:
A. making weary again: làm mệt mỏi trở lại
B. making weathy again: làm giàu có lại
D. making merry again: làm vui vẻ lại
Dịch nghĩa: Ponce de Leon từ lâu đã tìm kiếm cách thức làm trẻ hóa những người cao tuổi.
Question 283: Tennis wear has become a very lucrative business for Doth manufacturers and tennis
stars.
A. illegal B. expansive C. circumstantial D. profitable
Đáp án D. profitable
Giải thích: lucrative (adj) = profitable (adj): sinh lợi, có lợi nhuận
Các đáp án khác:
A. illegal (adj): bất hợp pháp
B. expansive (adj): mở rộng
C. circumstantial (adj): tường tận, chi tiết
Dịch nghĩa: Trang phục thể thao tennis trở thành một ngành kinh doanh có lợi nhuận cho cả nhà sản xuất
và các ngôi sao quần vợt.
Question 284: One thing for sure is that war brings great ferocity, so no one wants to it to happen.
A. savagery B. depreciation C. disgrace D. gallantry
Đáp án A. savagery
Giải thích: ferocity (n) = savagery (n): tính hung bạo
Các đáp án khác:
B. depreciation (n): sự giảm giá, đánh giá thấp
C. disgrace (n): nỗi nhục nhã
D. gallantry (n): sự can đảm, gan dạ
Dịch nghĩa: Một điều chắc chắn rằng chiến tranh sẽ mang đến sự hung bạo to lớn, vì vậy không ai muốn
nó xảy ra.
Question 285: When their rent increased from $200 to $400 a month, they protested against such a
tremendous increase.
A. light B. hug C. tiring D. difficult
Đáp án B. huge
Giải thích: tremendous (adj) = huge (adj): to lớn, nhiều
Các đáp án khác:
A. light (adj): nhẹ, ít
C. tiring (adj): mệt mỏi
D. difficult (adj): khó khăn
Dịch nghĩa: Khi tiền thuê nhà tăng từ 200 lên 400 đô la Mỹ một tháng, họ phản đối việc tăng giá kinh
khủng như thế.
Question 286: In 1952, Akihito was officially proclaimed heir to the Japanese throne
A. installed B. declared C. denounced D. advised
Đáp án B. declare
Giải thích: proclaim (v) = declare (v): tuyên bố
Các đáp án khác:
A. install (v): lắp đặt
B. denounce (v): lên án, tố cáo
C. advise (v): khuyên
Dịch nghĩa: Vào năm 1952, Thái tử Akihito được tuyên bố chính thức thừa kế ngai vàng của Nhật Bản.
Question 287: The augmentation in the population has created a fuel shortage.
A. increase B. necessity C. demand D. decrease
Đáp án A. increase
Giải thích: augmentation (n) = increase (n): sự tăng lên
Các đáp án khác:
B. necessity (n): sự cần thiết
C. demand (n): nhu cầu
D. decrease (n): sự giảm
Dịch nghĩa: Sự tăng lên của dân số tạo ra một sự thiếu hụt nhiên liệu.
Question 288: Carpets from countries such as Persia and Afghanistan often fetch high prices in the
United States.
A. Artifacts B. Pottery C. Rugs D. Textiles
Đáp án C. Rugs
Giải thích: carpet (n) = rug (n): tấm thảm
Các đáp án khác:
A. Artifact (n): đồ tạo tác, cổ vật
B. Pottery (n): đồ gốm
D. Textile (n): hàng dệt may
Dịch nghĩa: Những tấm thảm từ những nước như Persia hay Afghanistan thường xuyên được bán với giá
cao ở Mỹ.
Question 289: His physical condition was not an impediment to his career as a violinist.
A. cause B. advantage C. furtherance D. setback
Đáp án D. setback
Giải thích: impediment (n) = setback (n): sự trở ngại, khó khăn
Các đáp án khác:
A. cause (n): lý do, nguyên nhân
B. advantage (n): lợi ích
C. furtherance (n): sự đẩy mạnh
Dịch nghĩa: Tình trạng thể chất của anh ấy không phải là một trở ngại đối với sự nghiệp là nghệ sĩ violin.
Question 290: Trees have to be pruned seasonally or annually to ensure that they continue to bear fruit.
A. harvested B. trimmed C. weeded D. fertilized
Đáp án B. trimed
Giải thích: prune (v) = trim (v): tia, xén, cắt bớt
Các đáp án khác:
A. harvest (v): thu hoạch
C. weed (v): cắt cỏ
D. fertilize (v): bón phân
Dịch nghĩa: Cây cối phải được cắt tỉa theo mùa hoặc hàng năm để đảm bảo chúng tiếp tục cho quả.
Question 291: In rural Midwestern towns of the USA, the decisions that affect most residents are made at
general assemblies in schools and churches.
A. gatherings B. public libraries C. concerts D. prayer services
Đáp án A. gatherings
Giải thích: assembly (n): cuộc họp, hội đồng = gathering (n): sự tụ tập, sự hội họp
Các đáp án khác:
B. public library: thư viện công cộng
C. concert: buổi hòa nhạc
D. prayer service: lễ cầu nguyện
Dịch nghĩa: Ở những thị trấn phía Tây nước Mỹ, quyết định mà ảnh hưởng tới đa số người dân được đưa
ra trong cuộc họp chung ở trường học và nhà thờ.
Question 292: Sometimes a psychological problem will trigger a physical reaction.
A. release B. initiate C. perform D. settle
Đáp án B. initiate
Giải thích: trigger (v) = initiate (v): bắt đầu
Các đáp án khác:
A. release (v, n): giải phóng, thả ra
C. perform (v) thể hiện, biểu diễn
D. settle (v): định cư, an cư lạc nghiệp
Dịch nghĩa: Đôi khi, một vấn đề tâm lí sẽ tạo ra một phản ứng vật lý ở cơ thể.
Question 293: A wedding is a meaningful event
A. important B. unimportant C. sad D. sorrowful
Đáp án A. important
Giải thích: important (adj) quan trọng = meaningful (adj): có ý nghĩa
Các đáp án khác:
B. unimportant (adj): không quan trọng
C. sad (adj): buồn
D. sorrowful (adj): đau buồn
Dịch nghĩa: Đám cưới là một sự kiện đầy ý nghĩa.
Question 294: He devised a computer game and sold it to Atari.
A. played B. bought C. invented D. divided
Đáp án C. invented
Giải thích: devise (v) = invent (v) phát minh, nghĩ ra
Các đáp án khác:
A. play (v): chơi
B. buy (v): mua
D. divide (v): chia
Dịch nghĩa: Anh ấy đã sáng chế ra một trò chơi điện tử và bán nó cho Atari.
Question 295: She was a devoted teacher. She spent most of her time teaching and taking care of her
students.
A. honest B. dedicated C. lazy D. polite
Đáp án B. dedicated
Giải thích: devoted (adj) = dedicated (adj): tận tụy, tận tâm
Các đáp án khác:
A. honest (adj): chân thành
C. honest (adj): chân thành
D. polite (adj): lịch sự
Dịch nghĩa: Cô ấy là một giáo viên tận tụy. Cô ấy dành hầu hết thời gian của mình dạy học và chăm sóc
học trò.
Question 296: By the time we got there, the place was completely.
A. forsaken B. barren C. wretched D. deserted
Đáp án D. deserted
Giải thích: completely empty (adj): hoàn toàn trống rỗng = deseted (adj): vắng vẻ
Các đáp án khác:
A. forsaken (là PII của forsake) (v): bị chối bỏ, bỏ rơi
B. barren (adj): cằn cỗi
C. wretched (adj): khốn khổ
Dịch nghĩa: Lúc mà tôi đến, chỗ đó đã vắng tanh rồi.
Question 297: It was a good plan but it failed miserably because it r was badly carried out.
A. developed B. produced C. execute D. evolved
Đáp án C. executed
Giải thích: carry out (v) = execute (v): thi hành, thực hiện
Các đáp án khác:
A. develope (v): phát triển
B. produce (v): sản xuất
D. evolve (v): tiến hóa
Dịch nghĩa: Đó là một kế hoạch rất tốt, nhưng mà không thành công, bởi vì được triển khai kém.
Question 298: The police are trying to recruit more officers from ethnic minorities.
A. create B. enlist C. capture D. catch
Đáp án B. enlist
Giải thích: enlist (v) = recruit (v): tuyển dụng
Các đáp án khác:
A. create (v): tạo ra
C. capture (v): chụp
D. catch (v): bắt
Dịch nghĩa: Công an đang cố gắng tuyển nhân sự từ những dân tộc thiểu số.
Question 299: Will you be able to set free yourself from the difficulty that you are in?
A. loosen B. disengage C. extract D. extricate
Đáp án B. disengage
Giải thích: set free (v) = disengage (v): giải thoát, giải phóng
Các đáp án khác:
A. loosen (v): nới lỏng
C. extract (v): trích, bòn rút
D. extricate (v): gỡ, giải thoát
Dịch nghĩa: Bạn có thể tự giải thoát chính mình khỏi những khó khăn mà bạn đang gặp phải không?
Question 300: The trouble with Frank is that he never turns up on time for the meeting.
A. appear B. tests C. delays D. takes after
Đáp án A. appears
Giải thích: turn up (v): xuất hiện = appear (v): xuất hiện
Các đáp án khác:
B. test (v): kiểm tra
C. delay (v): trì hoãn
D. take after (v): giống
Dịch nghĩa: Điều rắc rối với Frank là anh ta không bao giờ xuất hiện đúng giờ vào buổi họp.