UNIT 1. E. WRITING - Unit 1. My New School - SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)

20:47 |


Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1Câu 2Bài 3

Bài 1


1. Complete the following dialogues.


(Hoàn thành các đoạn hội thoại sau.)


1. Georgie: ........................favourite subjects at school, Frankie?


    Frankie: English and geography.


2. Duy: ..................... you like?


    Khang: Hip hop. It's my favourite kind of music,


3. Huong: Which..............................?


    Mai: An Chau Secondary School.


4. Tam: .................Sunday?


    Hue: I usually go out with my friends or family in the morning and have music lessons in the afternoon.


5. Fiona: ..........................favourite teacher?


   Tom: Mrs Me Keith. She's wonderful.


Lời giải chi tiết:


1. What are your


2.  What kind of music


3.  school do you attend


4. What do you usually do on


5. Who is your 


1. Georgie: What are your favourite subjects at school, Frankie?


   (Những môn học yêu thích ở trường của bạn là gì, Frankie?)


    Frankie: English and geography.


  (Tiếng Anh và Địa lý.)


2. Duy: What kind of music you like?


   (Bạn thích thể loại nhạc nào?)


    Khang: Hip hop. It's my favourite kind of music.


   (Hip hop. Đó là thể loại âm nhạc yêu thích của tôi.)


3. Huong: Which school do you attend?


   (Bạn học trường nào?)


    Mai: An Chau Secondary School.


    (Trường THCS An Châu.)


4. Tam: What do you usually do on Sunday?


    (Bạn thường làm gì vào Chủ nhật?)


    Hue: I usually go out with my friends or family in the morning and have music lessons in the afternoon.


    (Tôi thường đi chơi với bạn bè hoặc gia đình vào buổi sáng và học nhạc vào buổi chiều.)


5. Fiona: Who is your favourite teacher?


   (Ai là giáo viên yêu thích của bạn?)


   Tom: Mrs Mc Keith. She's wonderful.


   (Cô Mc Keith. Cô ấy tuyệt vời.)


Câu 2


2. Make sentences using the words / phrases given.


(Đặt câu bằng cách sử dụng các từ / cụm từ cho sẵn.)


Example: Trung / like / play chess.


               - Trung likes to play chess. (Trung thích chơi cờ.)


1. IT / Trong's favourite subject.                        


.....................................................                                   


2. Mrs Hoa / our teacher / English.                    


............................................................         


3. There / six coloured pencils / my friend's box.


...........................................................


4. Where / Ms Lan / live?


................................................


5. Shall / introduce you / my best friend, An Son?


....................................................


Lời giải chi tiết:


1. IT is Trong’s favourite subject.


(Công Nghệ Thông Tin là môn học yêu thích của Trọng.)


2. Mrs Hoa is our teacher English. 


(Cô Hoa là giáo viên tiếng Anh của chúng tôi.)


3. There are six coloured pencils in my friend's box.


(Có sáu cây bút chì màu trong hộp của bạn tôi.)


4. Where does Ms Lan live?


(Cô Lan sống ở đâu?)


5. Shall I introduce you to my best friend, An Son?


(Tôi giới thiệu bạn với người bạn thân nhất của tôi, An Sơn nhé?)


Bài 3


3. Here is a list of some ideas for Linda’s class rules. She always tries to keep all of them.


(Dưới đây là danh sách một số ý tưởng cho nội quy lớp học của Linda. Cô luôn cố gắng để giữ tất cả chúng.)


1. arrive on time (đến đúng giờ)


2. remember books, school things, homework, etc (nhớ mang sách, đồ dùng ở trường, bài tập về nhà, v.v.)


3. listen carefully in class (lắng nghe cẩn thận trong lớp)


4. be prepared to work in pairs or in groups (sẵn sàng làm việc theo cặp hoặc theo nhóm)


5. do all the homework the teacher gives (làm tất cả các bài tập về nhà mà giáo viên giao cho)


6. try to speak English in the English lesson (cố gắng nói tiếng Anh trong tiết học tiếng Anh)


Now write a short paragraph of 40-50 words about how you keep your class rules. Use Linda’s class rules and you can add your own.


(Bây giờ, hãy viết một đoạn văn ngắn khoảng 40-50 từ về cách bạn giữ nội quy lớp học của mình. Sử dụng quy tắc lớp học của Linda và bạn có thể thêm nội quy của riêng mình.)


We also have some class rules, and we try to keep all of them. We always try to arrive at school on time ………………………………………………………………………………………………………


……………………………………………………………………………………………………..  


Lời giải chi tiết:


We also have some class rules, and we try to keep all of them. We always try to arrive at school on time. We put books, school things in the school bag before going to school. In class, we don’t chat during the lessons and always pay attention to the lecture as well as prepared to work in pairs or in groups. We always do all the homework the teacher gives. In particular, we always try to learn pronunciation and speak English in the English lesson.


Tạm dịch:


Chúng tôi cũng có một số nội quy của lớp và chúng tôi cố gắng tuân thủ tất cả các quy tắc đó. Chúng tôi luôn cố gắng đến trường đúng giờ. Chúng tôi bỏ sách vở, đồ dùng học tập vào cặp trước khi đến trường. Trong lớp, chúng tôi không trò chuyện trong giờ học và luôn chú ý đến bài giảng cũng như chuẩn bị làm việc theo cặp hoặc theo nhóm. Chúng tôi luôn làm tất cả các bài tập về nhà mà giáo viên giao. Đặc biệt, chúng tôi luôn cố gắng học phát âm và nói tiếng Anh trong giờ học tiếng Anh.

Xem thêm tại: https://loigiaihay.com/giai-e-writing-unit-1-my-new-school-sbt-tieng-anh-6-global-success-a99539.html

Xem thêm…

UNIT 1. D. Reading - Unit 1. My new school - SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)

20:34 |


Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1Bài 2Bài 3

Bài 1


1. Put a word from the box in each gap to complete the following passage. 


(Hãy đặt một từ trong hộp vào mỗi chỗ trống để hoàn thành bài đọc)


their             begins                   on                  go                 off              school              all                   learn


In England, when the schoolchildren come to school, they first (1)______ to the cloakroom. They take (2)_______ their coats and raincoats, their caps and hats, and then go to (3)_______ classroom. Some of the students go to the laboratories and workshops where they (4)_____ physics, chemistry and art. When a student is (5)______ duty, he comes to (6)______ very early. He has to open (7)______ the windows, water the flowers and clean the blackboard, so everything is ready for the first lesson. At seven thirty the teacher comes into the room and the lesson (8)________. 


Phương pháp giải:


- their + danh từ (tính từ sở hữu): của họ


- S (số ít) + begins: bắt đầu


- on (giới từ): trên


- S (số nhiều) + go: đi


- off (giới từ)


- school (n): trường học


- all (adv): tất cả


- S (số nhiều) + learn: học


Lời giải chi tiết:


1. go


2. off


3. their


4. learn


5. on


6. school


7. all


8. begins


In England, when the schoolchildren come to school, they first (1) go to the cloakroom. They take (2) off their coats and raincoats, their caps and hats, and then go to (3) their classroom. Some of the students go to the laboratories and workshops where they (4) learn physics, chemistry and art. When a student is (5) on duty, he comes to (6) school very early. He has to open (7) all the windows, water the flowers and clean the blackboard, so everything is ready for the first lesson. At seven thirty the teacher comes into the room and the lesson (8) begins.


Giải thích:


(1) Sau chủ ngữ "they" cần động từ nguyên thể => go (v): đi


In England, when the schoolchildren come to school, they first (1) go to the cloakroom.


(Ở Anh, khi học sinh đến trường, đầu tiên họ đến phòng treo đồ.)


(2) take off (cụm động từ): cởi (quần áo)


They take (2) off their coats and raincoats, their caps and hats,...


(Họ cởi áo khoác và áo mưa, mũ lưỡi trai,...)


(3) Trước danh từ "classroom" cần tính từ sở hữu => their: của họ


 and then go to (3) their classroom.


(và sau đó đi đến phòng học.)


(4) Sau chủ ngữ "they" cần động từ nguyên thể => learn (v): học


Some of the students go to the laboratories and workshops where they (4) learn physics, chemistry and art.


(Một số sinh viên đến các phòng thí nghiệm và xưởng, nơi họ học vật lý, hóa học và nghệ thuật.)


(5) Cụm từ: be on duty (đang thực hiện nhiệm vụ)


When a student is (5) on duty,


(Khi một học sinh được phân công trực nhật) 


(6) come to + danh từ => school (n): trường học


he comes to (6) school very early.


(anh ấy đến trường rất sớm.)


(7) Giữa động từ "open" và danh từ "the windows" cần trạng từ => all (adv): tất cả


He has to open (7) all the windows, water the flowers and clean the blackboard, so everything is ready for the first lesson. 


(Cậu ấy phải mở tất cả các cửa sổ, tưới hoa và lau bảng đen, vì vậy đồ đạc sẵn sàng cho bài học đầu tiên.)


(8) Sau chủ ngữ số ít "lesson" cần động từ thêm "s" => begins (v): bắt đầu


At seven thirty the teacher comes into the room and the lesson (8) begins.


(Lúc bảy giờ ba mươi, giáo viên vào phòng và bài học bắt đầu.)


Tạm dịch:


Ở Anh, khi học sinh đến trường, đầu tiên họ đến phòng treo đồ. Họ cởi áo khoác và áo mưa, mũ lưỡi trai rồi vào lớp học. Một số sinh viên đến các phòng thí nghiệm và xưởng, nơi họ học vật lý, hóa học và nghệ thuật. Khi 1 học sinh làm nhiệm vụ, cậu ấy đến trường từ rất sớm. Cậu ấy phải mở tất cả các cửa sổ, tưới hoa và lau bảng đen, vì vậy đồ đạc sẵn sàng cho bài học đầu tiên. Lúc bảy giờ ba mươi, giáo viên vào phòng và bài học bắt đầu.


Bài 2


 2. Tom’s father is asking him about his first week at the new school. Read the conversation and answer the questions. 


(Bố của Tom đang hỏi cậu ấy về tuần đầu tiên ở trường mới. Hãy đọc đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi.)


Mr. Green: Hey, Tom. How's your first week at the new school? 


Tom: Well, it's great. But I was a bit nervous at first. 


Mr. Green: Why were you nervous? 


Tom: The teachers are all new to me. Most of my classmates are new, too. 


Mr. Green: Are they friendly to you? 


Tom:  Ah, yeah. They're all nice to me. 


Mr. Green: What subjects did you have today? 


Tom: Well, we had maths, geography and IT, my favourite subject. 


Mr. Green: Oh, good. So everything is going well at school? 


Tom: Right. I had a good first day. And ... Dad, can I join the judo club at school? I like to do judo. 


Mr. Green: Yeah, OK, if you like. But don't forget to do your homework. 


Tom: I won't. Thanks, Dad.


1. Why was Tom nervous at first?


(Tại sao lúc đầu Tom lại lo lắng?)


2. What are Tom’s teachers and classmates like?


(Giáo viên và bạn học của Tom như thế nào?)


3. What's his favourite subject?


(Môn học yêu thích của anh ấy là gì?)


4. What club does he want to join?


(Câu lạc bộ nào anh ấy muốn tham gia?)


5. Did Tom have a nice first day at his new school?


(Tom có một ngày đầu tiên tốt đẹp ở trường mới của mình không?)


Phương pháp giải:


Tạm dịch:


Mr. Green:  Này, Tom. Tuần đầu tiên của con ở trường mới thế nào?


Tom: Chà, thật tuyệt. Nhưng lúc đầu con cũng hơi lo lắng.


Mr. Green: Tại sao con lại lo lắng?


Tom: Các giáo viên đều mới đối với con. Hầu hết các bạn cùng lớp của con cũng là người mới.


Mr. Green: Họ có thân thiện với con không?


Tom: À, vâng. Tất cả họ đều tốt với con.


Mr. Green: Hôm nay con học những môn gì?


Tom: Chà, chúng con học toán, địa lý và CNTT, môn học yêu thích của con.


Mr. Green: Ồ, tốt. Vì vậy, mọi thứ đang diễn ra tốt đẹp ở trường?


Tom: Đúng vậy. Con đã có một ngày đầu tiên tốt. Và ... bố, con có thể tham gia câu lạc bộ judo tại trường học không? Con thích chơi judo.


Mr. Green: Ừ, OK, nếu con thích. Nhưng đừng quên làm bài tập về nhà của con nhé.


Tom: Con sẽ không quên đâu ạ. Cảm ơn bố. 


Lời giải chi tiết:


1. Because the teachers and most of his classmates are new.


(Bởi vì các giáo viên và hầu hết các bạn cùng lớp của anh ấy đều là người mới.)


2. They're all nice to him.


(Họ đều tốt với anh ấy.)


3. His favourite subject is IT.


(Môn học yêu thích của anh ấy là CNTT.)


4. He wants to join the judo club.


(Anh ấy muốn tham gia câu lạc bộ judo.)


5. Yes, he did.


 (Vâng, anh ấy có.)


Bài 3


3. Choose the correct word A, B, or C for each of the gaps to complete the following text.


(Chọn từ đúng A, B hoặc C cho mỗi khoảng trống để hoàn thành văn bản sau.)


What do you do if you want to (1) ________ a book in a library? If you know the author's (2) ________, go to the author catalogue. Find the title of the book (3) ________ check the shelf mark. Make a note of this before you look (4) ________ the appropriate shelf. If you do not know the author's name, go to the (5) ________ catalogue. If there (6) ________ no title catalogue in the library, go to the subject catalogue. Check all the titles which are under the (7) ________ you want. Then check the appropriate card, as with the author catalogue. Next look for the book on the shelf. Let the librarian stamp it (8) ________ you take it out of the library. If the book isn’t on the shelf, ask the librarian to get it for you.


1. A. find


2. A. address


3. A. and


4. A. at


5. A. title


6. A. be 


7. A. subject 


8. A. after


B. look


B. title 


B. or


B. for 


B. author


B. are


B. book


B. before             


C. take


C. name


C. but


C. after


C. subject


C. is


C. index


C. when


Phương pháp giải:


 


1. A. find


2. A. address


3. A. and


4. A. at


5. A. title


6. A. be 


7. A. subject 


8. A. after


B. look


B. title 


B. or


B. for 


B. author


B. are


B. book


B. before             


C. take


C. name


C. but


C. after


C. subject


C. is


C. index


C. when


Lời giải chi tiết:


1. A 2. C 3. A 4. B

5. A 6. C 7. A 8. B

What do you do if you want to (1) find a book in a library? If you know the author's (2) name, go to the author catalogue. Find the title of the book (3) and check the shelf mark. Make a note of this before you look (4) for the appropriate shelf. If you do not know the author's name, go to the (5) title catalogue. If there (6) is no title catalogue in the library, go to the subject catalogue. Check all the titles which are under the (7) subject you want. Then check the appropriate card, as with the author catalogue. Next look for the book on the shelf. Let the librarian stamp it (8) before you take it out of the library. If the book isn’t on the shelf, ask the librarian to get it for you.


Giải thích:


(1) What do you do if you want to (1) find a book in a library? 


(Bạn phải làm gì nếu bạn muốn tìm một cuốn sách trong thư viện?)


find (v): tìm


look (v): nhìn


take (v): cầm/ lấy


(2) If you know the author's (2) name, go to the author catalogue. 


(Nếu bạn biết tên tác giả, hãy vào danh mục tác giả.)


address (n): địa chỉ


title (n): tiêu đề


name (n): tên


(3) Find the title of the book (3) and check the shelf mark. 


(Tìm tên sách và kiểm tra nhãn hiệu trên kệ.)


and: và


or: hoặc


but: nhưng


(4) Make a note of this before you look (4) for the appropriate shelf.


(Hãy ghi chú lại điều này trước khi bạn tìm loại kệ phù hợp.)


look for (cụm động từ): tìm kiếm


 


(5) If you do not know the author's name, go to the (5) title catalogue. 


(Nếu bạn không biết tên tác giả, hãy vào danh mục tiêu đề.)


title (n): tiêu đề


author (n): tác giả


subject (n): chủ đề


(6) If there (6) is no title catalogue in the library, go to the subject catalogue.


(Nếu không có danh mục tiêu đề trong thư viện, hãy chuyển đến danh mục chủ đề.)


there is + danh từ số ít


there are + danh từ số nhiều


no title catalogue: không có loại tiêu đề


(7) Check all the titles which are under the (7) subject you want.


(Kiểm tra tất cả các tiêu đề thuộc chủ đề bạn muốn.)


subject (n): chủ đề


book (n): sách


index (n): danh mục


(8) Let the librarian stamp it (8) before you take it out of the library.


(Hãy để thủ thư đóng dấu trước khi bạn mang nó ra khỏi thư viện.)


after: sau khi


before: trước khi


when: khi


 


 


Tạm dịch:


Bạn phải làm gì nếu bạn muốn tìm một cuốn sách trong thư viện? Nếu bạn biết tên tác giả, hãy vào danh mục tác giả. Tìm tên sách và kiểm tra nhãn hiệu trên kệ. Hãy ghi chú lại điều này trước khi bạn tìm loại kệ phù hợp. Nếu bạn không biết tên tác giả, hãy vào danh mục tiêu đề. Nếu không có danh mục tiêu đề trong thư viện, hãy chuyển đến danh mục chủ đề. Kiểm tra tất cả các tiêu đề thuộc chủ đề bạn muốn. Sau đó kiểm tra thẻ thích hợp, như với danh mục tác giả. Tiếp theo hãy tìm cuốn sách trên giá. Hãy để thủ thư đóng dấu trước khi bạn mang nó ra khỏi thư viện. Nếu sách không có trên giá, hãy yêu cầu thủ thư lấy nó cho bạn.

Xem thêm tại: https://loigiaihay.com/giai-d-reading-unit-1-my-new-school-sbt-tieng-anh-6-global-success-a99527.html

Xem thêm…

UNIT 1. C. Speaking - Unit 1. My new school- Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)

20:32 |

 Tổng hợp phần 

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1Bài 2Bài 3

Bài 1


1. Work in groups. Practise introducing a friend to someone else.


(Làm việc theo nhóm. Hãy thực hành giới thiệu một người bạn với một ai đó khác.)


Example: (Ví dụ)


Nam: Huy, this is Huong, my new friend.


(Huy, đây là Hương, bạn mới của mình.)


Huy: Hi, Huong. Nice to meet you.


(Chào Hương. Rất vui được gặp bạn.)


Huong: Hi, Huy. Nice to meet you, too.


(Chào Huy. Mình cũng rất vui được gặp bạn.)


Lời giải chi tiết:


Phong: Hoa, this is Mai, my new friend.


(Hoa, đây là Mai, bạn mới của mình.)


Hoa: Hi, Mai. Nice to meet you.


(Chào Mai. Rất vui được gặp bạn.)


Mai: Hi, Hoa. Nice to meet you, too.


(Chào Hoa. Mình cũng rất vui được gặp bạn.)


Bài 2


2. Look at the pictures. Ask and answer questions using the given words / phrases.


(Hãy nhìn vào các bức hình. Hỏi và trả lời các câu hỏi sử dụng từ, cụm từ được cho sẵn.)


Example:


Mai / usually / cook dinner / 5 p.m. (What time)                                            


– What time does Mai usually cook dinner?


(Mai thường nấu bữa tối lúc mấy giờ?)


– She usually cooks dinner at 5 p.m.


(Cô ấy thường nấu bữa tối lúc 5 giờ chiều.)


1. your grandfather / usually / read newspapers / morning (When)


___________________________________________________________


_________________________________________________________


2. teacher and students / experiments / every Thursday (How often)


___________________________________________________________


___________________________________________________________


3. boys / often / do / after school / play football (What)


____________________________________________________


____________________________________________________


4. these old people / usually / have a walk / 6 a.m. (What time)


_________________________________


_________________________________


5. David / often / listen to music / 9 p.m. (What time)


___________________________________________________________


___________________________________________________________


Lời giải chi tiết:


1. When does your grandfather usually read newspapers?


(Ông của bạn thường đọc báo khi nào?)


 He usually reads newspapers in the morning.


(Ông thường đọc báo vào buổi sáng.)


2. How often do the teacher and students do experiments?


(Giáo viên và học sinh làm thí nghiệm bao lâu một lần?)


They do experiments every Thursday.


(Họ làm thí nghiệm vào mỗi thứ Năm.)


3. What do the boys often do after school?


(Các cậu con trai thường làm gì sau giờ học?)


They often play football.


(Họ thường chơi đá bóng.)


4. What time do these old people usually have a walk?


(Người già thường đi dạo lúc mấy giờ?)


They usually have a walk at 6 a.m.


(Họ thường đi dạo lúc 6h sáng.)


5. What time does David often listen to music?


(David thường nghe nhạc lúc mấy giờ?)


He often listens to music at 9 p.m.


(Cậu ấy thường nghe nhạc lúc 9h tối.)


Bài 3


3. Talk about your school. Use these ideas in your talk.


(Hãy nói về trường của bạn. Sử dụng những ý tưởng này cho bài nói.)


- the name of your school (tên trường)


- the location of your school (vị trí của trường)


- the number of classes, teachers, students (số lớp học, giáo viên, học sinh của trường)


- the subjects that you learn (những môn học)


- the activities that you do at school (các hoạt động ở trường)


- the things that you like about your school (những thứ em thích về trường)


Lời giải chi tiết:


I am a student of Tran Hung Dao secondary school. It is located in 30 Tran Hung Dao, Hoan Kiem, Ha Noi. My school is big, it has 20 classes, 50 teachers and more than 400 students. At my school, I learn Maths, Science, IT, History, Biology, Physic, Chemistry, Geography, English, Literature and some optional subjects. The students at my school are very active because my school usually organizes events and extracurrilar activities on special occasions. Our teachers and friends are very friendly and hard-working, that is why I love my school. 


Tạm dịch:


Tôi là học sinh trường THCS Trần Hưng Đạo. Nó nằm ở 30 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội. Trường tôi lớn, có 20 lớp, 50 giáo viên và hơn 400 học sinh. Ở trường tôi học các môn Toán, Khoa học, CNTT, Lịch sử, Sinh học, Vật lý, Hóa học, Địa lý, Tiếng Anh, Văn học và một số môn tự chọn. Học sinh trường tôi rất năng động vì trường tôi thường tổ chức các sự kiện và hoạt động ngoại khóa vào những dịp đặc biệt. Các giáo viên và bạn bè của chúng tôi rất thân thiện và chăm chỉ, đó là lý do tại sao tôi yêu trường của mình.

Xem thêm tại: https://loigiaihay.com/giai-cspeaking-unit-1-my-new-school-tieng-anh-6-global-success-a99514.html

Xem thêm…

UNIT 1. B. Vocabulary & Grammar Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức)

20:31 |

 


 Giải sách bài tập Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)  Unit 1. My New School



Tổng hợp bài tập phần B. Vocabulary & Grammar Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 – Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1Bài 2Bài 3Bài 4Bài 5Bài 6

Bài 1


1. Circle A, B, C or D for each picture.


(Khoanh tròn đáp án A, B, C hoặc D cho mỗi bức tranh.)


 


1.


A. cooking (nấu ăn)


B. writing (viết)


C. standing (đứng)


D. talking (nói chuyện)


2.


A. palying the piano (chơi đàn dương cầm)


B. studying lessons (học bài)


C. having breakfast (ăn sáng)


D. doing homework (làm bài tập về nhà)


3. 


A. physical exercise (tập thể dục)


B. computer studies (nghiên cứu máy vi tính)


C. physics experiment (thí nghiệm vật lý)


D. English practice (thực hành tiếng Anh)


4.


A. dinner time (giờ ăn tối)


B. school day (ngày đi học)


C. playing field (sân chơi)


D. break time (giờ nghỉ giải lao)


5. 


A. kitchen things (dụng cụ nhà bếp)


B. school things (dụng cụ học tập)


C. pens and pencils (bút mực và bút chì)


D.  e-books (sách điện tử)


Lời giải chi tiết:


1. B


2. A


3. C


4. A


5. B


Bài 2


2. Underline the right word in brackets to complete each sentence. 


(Gạch chân các từ trong ngoặc để hoàn thành mỗi câu cho đúng.)


1. The students at my school can (do / have / study) quietly in the library in the afternoon. 


2. My grandma (plays / does / studies) morning exercise every day. 


3. We don't usually (play / have / study) homework on Saturday. 


4. Do you often (play / do / have) team games during the break? 


5. I have two tests tomorrow, but I don't have much time to (do /have / study). 


6. On our school's farm, there are a lot of things for us to (play/ do / have) at weekends. 


Phương pháp giải:


- do (v): làm


- have (v): có


- study (v): học


- play (v): chơi



Lời giải chi tiết:


1. study


2. does


3. have


4. play


5. study


6. do


1. The students at my school can study quietly in the library in the afternoon. 


(Các học sinh ở trường của tôi có thể học im lặng trong thư viện vào buổi chiều.)


2. My grandma does morning exercise every day. 


(Bà tôi tập thể dục buổi sáng mỗi ngày.)


3. We don't usually have homework on Saturday. 


(Chúng tối không thường có bài tập về nhà vào thứ Bảy.)


4. Do you often play team games during the break? 


(Bạn có thường chơi trò chơi đồng đội trong thời gian nghỉ giải lao không?)


5. I have two tests tomorrow, but I don't have much time to study. 


(Tôi có hai bài kiểm tra vào ngày mai, nhưng tôi không có nhiều thời gian để học.)


6. On our school's farm, there are a lot of things for us to do at weekends. 


(Trong trang trại trường của chúng tôi, có rất nhiều thứ để chúng tôi làm vào cuối tuần.)


Bài 3


3. What are these things? Write the words/phrases in the spaces. 


(Những món đồ này là gì? Viết các từ/ cụm từ vào khoảng trống.)


1. It is along seat for two or more students to sit on in the classroom.


b...............


2. They are of different colours. You draw and colour with them.


c..............


3. It has two wheels. Many students ride it to school. 


b..............


4. It has many letters and words. You use it to look up new words.


a..............


5. It is a small book of blank paper for writing notes in.


n..............


6. It is a small electronic device for calculating with numbers.


c..............


7. It is a room at your school where there are books, newspapers, etc. for you to read, study, or borrow. You can read books or study there.


l..............


8. It is a large picture printed on paper and you put it on a wall as decoration.


p..............


Lời giải chi tiết:


1. bench


2. coloured pencils


3. bike / bicycle


4. dictionary


5. notebook


6. calculator


7. library


8. poster


1. bench


(Đó là chỗ ngồi cho hai hoặc nhiều học sinh ngồi trong lớp học. => ghế dài)


2. coloured pencils


(Chúng có những màu khác nhau. Bạn vẽ và tô màu với chúng. => bút chì màu)


3. bike / bicycle


(Nó có 2 bánh xe. Nhiều học sinh đi nó tới trường. => xe đạp)


4. dictionary


(Nó có nhiều chữ cái và từ. Bạn dùng nó để tra từ mới. => từ điển)


5. notebook 


(Nó là một quyển sách nhỏ bằng giấy trắng để viết ghi chú vào. => vở ghi chép)


6. calculator 


(Nó là thiết bị điện tử nhỏ để tính toán các con số. => máy tính)


7. library 


(Đó là một căn phòng tại trường học của bạn, nơi có sách, báo, vv để bạn đọc, nghiên cứu hoặc mượn. Bạn có thể đọc sách hoặc nghiên cứu ở đó. => thư viện)


8. poster 


(Nó là một bức tranh lớn được in trên giấy và bạn dán nó lên tường như một vật trang trí. => tờ áp phích)


Bài 4


4. Put the verbs in brackets in the correct form.


(Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng đúng.)


1. School (finish) ________ at 4:30 p.m. every day.


2. ________you usually (write) ________ to your pen pal? 


3. - Your brother (like) ________ to have lunch in the canteen?


    - No. He (say) ________ that he prefers lunch at home. 


4. It's warm today. I (not want) ________ (stay) ________ home. What about going swimming in the river? 


5. My classmates and I often (wear) ________ shorts and T-shirts when we (go) ________camping. 


6. My family like (spend) ________ our summer holidays at the seaside, but last July we (go) ________to Cambodia for a week. It was fantastic! 


Lời giải chi tiết:


1. finishes


2. Do you usually write


3. Does your brother like - says


4. don’t want – to stay


5. wear - go


6. to spend/ spening - went


1. School finishes at 4:30 p.m. every day.


(Trường học kết thúc lúc 4:30 chiều hàng ngày.) 


2. Do you usually write to your pen pal? 


(Bạn thường viết cho bạn qua thư của mình không?)


3. - Does your brother like to have lunch in the canteen?


(Anh trai của bạn thích ăn trưa ở căn tin không?)


    - No. He says that he prefers lunch at home. 


(Không. Anh ấy nói rằng anh ấy thích ăn trưa ở nhà.)


4. It's warm today. I don’t want to stay home. What about going swimming in the river? 


(Hôm nay trời ấm. Tôi không muốn ở nhà. Chúng ta đi tắm sông nhé?)


5. My classmates and I often wear shorts and T-shirts when we go camping. 


(Các bạn cùng lớp của tôi và tôi thường mặc quần đùi và áo phông khi chúng tôi đi cắm trại.)


6. My family like to spend / spending our summer holidays at the seaside, but last July we went to Cambodia for a week. It was fantastic! 


(Gia đình tôi thích trải qua kỳ nghỉ hè của chúng tôi bên bờ biển, nhưng tháng Bảy năm ngoái chúng tôi đi Campuchia trong một tuần. Nó rất tuyệt vời!)


Bài 5


5. Fill each blank with a word/phrase in the box. 


(Điền mỗi ô trống với một từ / cụm từ trong khung.)


ball games               have                   English lessons                international                         housework              subjects              share                                 study


1. - Do you have............ on Monday? - No, on Tuesday. 


2. My brother wants to.............. film and photography. 


3. Children like to play............. 


4. My sister sometimes helps my mother to do the................ 


5. - What do you usually............. for breakfast? - Bread and milk.


6. A good friend is ready to............... things with his / her classmates. 


7. There are.................. schools in Ha Noi and Ho Chi Minh City.


8. We have some new............ in this school year: science, IT, etc.


Phương pháp giải:


ball games (n.p): các trò chơi liên quan đến bóng


have (v): có


English lessons (n.p): các bài học tiếng Anh


international (adj): thuộc về quốc tế


housework (n): việc nhà


subjects (n): môn học


share (v): chia sẻ


study (v): học


Lời giải chi tiết:


1. English lessons


2. study


3. ball games


4. housework 


5. have 


6. share


7. international


8. subjects


1. - Do you have English lessons on Monday? - No, on Tuesday.


(Bạn có tiết học tiếng Anh vào thứ Hai không?) - Không, vào thứ Ba.)


Giải thích: Sau động từ “have” cần danh từ để đóng vai trò tân ngữ.


2. My brother wants to study film and photography. 


(Anh trai của tôi muốn nghiên cứu phim và nhiếp ảnh.)


Giải thích: Cấu trúc “want to + động từ nguyên thể”.


3. Children like to play ball games. 


(Trẻ em thích chơi những trò chơi có liên quan đến bóng.)


Giải thích: Sau động từ “play” cần danh từ để đóng vai trò tân ngữ.


4. My sister sometimes helps my mother to do the housework. 


(Em gái tôi đôi khi giúp mẹ tôi làm việc nhà.)


Giải thích: Sau mạo từ “the” cần danh từ.


5. - What do you usually have for breakfast? - Bread and milk. 


(Bữa sáng bạn thường ăn gì? - Bánh mì và sữa.)


Giải thích: Cấu trúc câu hỏi thì hiện tại đơn “Wh-word + do you + động từ nguyên thể?” => chỗ trống cần một động từ nguyên thể.


6. A good friend is ready to share things with his / her classmates. 


(Một người bạn tốt sẵn sàng chia sẻ mọi thứ với bạn cùng lớp của mình.)


Giải thích: Sau “to” cần một động từ nguyên thể.


7. There are international schools in Ha Noi and Ho Chi Minh City.


(Có các trường quốc tế ở Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.)


Giải thích: Trước danh từ “schools” cần tính từ.


8. We have some new subjects in this school year: science, IT, etc. 


(Chúng tôi có một số môn học mới trong năm học này: khoa học, công nghệ thông tin, v.v.)


Giải thích: Sau “some” là danh từ số nhiều.


Bài 6


6. Put the following words and phrases in correct order to make sentences.


(Đặt các từ và cụm từ sau theo đúng thứ tự để tạo thành câu.)


1. My grandmother / at home / always / is / in the evening/.


2. celebrate / my birthday / I / usually / with my friends /. 


3. you / Sunday / What time / usually / do / on / get up /?


4. speak / We / our /in / Vietnamese / English class / hardly ever /. 


5. always / The / six forty-five / arrives / school bus / at /. 


Lời giải chi tiết:


1. My grandmother is always at home in the evening.


(Bà tôi luôn ở nhà vào buổi tối.)


2. I usually celebrate my birthday with my friends.


(Tôi thường ăn mừng sinh nhật của mình với bạn bạn bè.)


3. What time do you usually get up on Sunday?  


(Bạn thường dậy lúc mấy giờ vào Chủ nhật?)


4. We hardly ever speak Vietnamese in our English class. 


(Chúng tôi hầu như không nói tiếng Việt trong lớp tiếng Anh của chúng tôi.)


5. The school bus always arrives at six forty-five. 


(Xe buýt của trường luôn đến vào lúc 6:45.)

Xem thêm tại: https://loigiaihay.com/giai-b-vocabulary-grammar-unit-1-trang-4-sbt-tieng-anh-6-global-success-a99492.html

Xem thêm…

UNIT 1. A. Pronunciation Unit 1 SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức)

20:30 |

 cuộc sống)  Unit 1. My New School


Tổng hợp bài tập phần A. Pronunciation - Unit 1. My New School - SBT Tiếng Anh 6 - Global Success (Kết nối tri thức với cuộc sống)

Lựa chọn câu để xem lời giải nhanh hơn

Bài 1Bài 2

Bài 1


1. Find the word which has a different sound in the part underlined. Say the words aloud.


(Tìm các từ có phát âm khác nhau trong phần được gạch chân. Đọc to các từ đó.)


1. A. study


B. lunch


C. subject


D. computer


2. A. calculator


B. classmate


C. fast 


D. father


3. A. school       


B. teaching 


C. chess


D. chalk


4. A. smart 


B. sharpener 


C. grammar 


D. star


5. A. compass


B. homework 


C. someone


D. wonderful


Lời giải chi tiết:


1. D


2. A


3. A


4. C


5. B


1. D


study /ˈstʌdi/


lunch /lʌntʃ/


subject /ˈsʌbdʒekt/


computer /kəmˈpjuːtə(r)/


Phần được gạch chân ở phương án D được phát âm là /juː/, các phương án còn lại được phát âm là /ʌ/.


2. A


calculator /ˈkælkjuleɪtə(r)/      


classmate /ˈklɑːsmeɪt/             


fast /fɑːst/                             


father /ˈfɑːðə(r)/


Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm là /æ/, các phương án còn lại được phát âm là /ɑː/.


3. A


school /skuːl/             


teaching /ˈtiːtʃɪŋ/                   


chess /tʃes/                  


chalk /tʃɔːk/


Phần được gạch chân ở phương án A được phát âm là /k/, các phương án còn lại được phát âm là /tʃ/.


4. C


smart /smɑːt/              


sharpener /ˈʃɑːpnə(r)/            


grammar /ˈɡræmə(r)/             


star /stɑː(r)/


Phần được gạch chân ở phương án C được phát âm là /ə/, các phương án còn lại được phát âm là /ɑː/.


5. B


compass /ˈkʌmpəs/                 


homework /ˈhəʊmwɜːk/                     


someone /ˈsʌmwʌn/               


wonderful /ˈwʌndəfl/


Phần được gạch chân ở phương án B được phát âm là /əʊ/, các phương án còn lại được phát âm là /ʌ/.


Bài 2


2. Give the names of the following. Then read the words aloud (The first letter(s) of each word is / are given).


(Cho biết tên của các món đồ sau đây. Sau đó đọc to các từ (các chữ cái đầu tiên của các từ được cho trước.)


 


Lời giải chi tiết:


1. compass (com-pa)


2. smartphone (điện thoại thông minh)


3. star (ngôi sao)


4. rubber (cục tẩy)


5. cardboard (thùng các tông)


6. Monday (thứ Hai)

Xem thêm tại: https://loigiaihay.com/a-pronunciation-unit-1-my-new-school-sbt-tieng-anh-6-global-success-a99335.html

Xem thêm…

Copyright ©THT - Được biên soạn và sưu tầm từ nhiều nguồn khác nhau.
Confession | Linkcenter | khoa học tâm linh | Kho tài liệu hay |