18. Describe
the time when you first talked in a foreign language
You should say: Where you were
Who you were with
What you talked about
And explain how you felt about it
I’d like to share
the time when I first talked in a foreign language, which was English. It
happened during my first year of high school when our school organized an exchange
program with students from Singapore. At that point, I had only
learned English in the classroom, so I was nervous about whether I could
actually communicate in real life.
On the first day,
I was paired with a Singaporean student named Kevin, and we
had to work together on a small project. At first, I stumbled a
lot, forgetting words and mixing up grammar, but Kevin was
really patient and encouraged me to keep
going. I still remember introducing myself in simple sentences, and when he
understood me, I felt an incredible sense of relief.
As we continued talking,
I realized that communication isn’t about being perfect, it’s about being clear
and confident. We ended up discussing our hobbies, favorite foods, and even
some cultural differences between Vietnam and Singapore. To my surprise, I
managed to hold a conversation for more than half an hour.
That experience
gave me a huge boost of confidence. It showed me that language is a bridge, not
a barrier, and it motivated me to practice English more seriously. Honestly, it
was a turning point in my language learning journey.
Từ vựng cần lưu ý:
- exchange
program (n): chương trình trao đổi
- be paired
with (v phrase): được ghép đôi với
- stumble (v):
nói vấp nhiều
- mix up
grammar (v): lẫn lộn ngữ pháp
- patient
(adj): kiên nhẫn
- encouraged
(adj): khích lệ
- an incredible
sense of relief (n phrase): một cảm giác nhẹ nhõm khôn tả
- hold a
conversation (v phrase): duy trì một cuộc trò chuyện
- a turning
point (n phrase): bước ngoặt
Bài dịch:
Tôi muốn chia sẻ về lần đầu tiên tôi nói chuyện bằng một ngôn ngữ nước
ngoài, đó là tiếng Anh. Chuyện xảy ra vào năm đầu tiên tôi học trung học, khi
trường tôi tổ chức một chương trình trao đổi với học sinh đến từ Singapore. Vào
thời điểm đó, tôi mới chỉ học tiếng Anh trong lớp, nên tôi rất lo lắng không
biết liệu mình có thể thật sự giao tiếp ngoài đời thực hay không.
Vào ngày đầu tiên, tôi được ghép đôi với một học sinh Singapore tên là
Kevin, và chúng tôi phải cùng nhau làm một dự án nhỏ. Lúc đầu, tôi nói vấp rất
nhiều, quên từ và lẫn lộn ngữ pháp, nhưng Kevin thì vô cùng kiên nhẫn và luôn
khích lệ tôi tiếp tục. Tôi vẫn còn nhớ khi giới thiệu bản thân bằng những câu
đơn giản, và khi cậu ấy hiểu tôi, tôi cảm thấy một sự nhẹ nhõm khôn tả.
Khi chúng tôi tiếp tục trò chuyện, tôi nhận ra rằng giao tiếp không
phải là sự hoàn hảo, mà là sự rõ ràng và tự tin. Cuối cùng, chúng tôi đã nói về
sở thích, món ăn yêu thích, và thậm chí cả một số khác biệt văn hóa giữa Việt
Nam và Singapore. Điều khiến tôi bất ngờ là mình có thể duy trì cuộc trò chuyện
hơn nửa tiếng đồng hồ.
Trải nghiệm đó đã mang lại cho tôi một cú hích lớn về sự tự tin. Nó cho
tôi thấy rằng ngôn ngữ là một cây cầu chứ không phải rào cản, và nó đã thôi
thúc tôi luyện tập tiếng Anh một cách nghiêm túc hơn. Thật sự, đó là một bước
ngoặt trong hành trình học ngôn ngữ của tôi.
1. At what age should children start learning
a foreign language?
Trẻ em nên bắt đầu học một ngoại ngữ ở độ tuổi
nào?
“I think children should start learning a
foreign language at an early age. When kids are young, their brains are more
flexible, and they can pick up new sounds and vocabulary more naturally. Of
course, formal lessons may be too strict, but playful activities in another
language work very well. Early exposure usually leads to stronger confidence
and better fluency later in life.”
Từ vựng:
at an early age (phrase): từ khi còn nhỏ
flexible (adj): linh hoạt
pick up (v): tiếp thu, học được một cách tự
nhiên
formal lessons (n): bài học chính quy
playful activities (n): hoạt động vui chơi
Bài dịch:
Tôi nghĩ trẻ em nên bắt đầu học ngoại ngữ từ
khi còn nhỏ. Khi còn bé, não bộ của trẻ linh hoạt hơn, và các em có thể tiếp
thu âm thanh mới cùng từ vựng một cách tự nhiên hơn. Tất nhiên, những buổi học
chính quy có thể quá gò bó, nhưng các hoạt động vui chơi bằng ngôn ngữ khác lại
rất hiệu quả. Việc tiếp xúc sớm thường giúp trẻ tự tin hơn và đạt được sự trôi
chảy tốt hơn sau này trong cuộc sống.
Which
skill is more important, speaking or writing?
Kỹ năng nào quan trọng hơn, nói hay viết?
“I would argue that speaking is slightly more
important. People use it in everyday communication, and being able to talk
confidently opens doors to jobs, travel, and relationships. Writing, on the
other hand, is crucial for academic and professional contexts, so it cannot be
ignored. In reality, both skills complement each other, but speaking often has
a more immediate impact.”
Từ vựng:
talk confidently (v): nói chuyện tự tin
open doors to (idiom): mở ra cơ hội cho
academic and professional contexts (n): bối cảnh
học thuật và công việc chuyên môn
complement (v): bổ sung
immediate impact (n): ảnh hưởng trực tiếp, tức
thì
Bài dịch:
Tôi cho rằng kỹ năng nói quan trọng hơn một
chút. Mọi người sử dụng nó trong giao tiếp hằng ngày, và việc có thể nói chuyện
tự tin giúp mở ra cơ hội về việc làm, du lịch và các mối quan hệ. Trong khi đó,
kỹ năng viết lại vô cùng cần thiết trong học thuật và công việc chuyên môn, vì
thế không thể bỏ qua. Thực tế, cả hai kỹ năng bổ sung cho nhau, nhưng kỹ năng
nói thường tạo ra ảnh hưởng trực tiếp hơn.
3. Does a person still need to learn other
languages, if he or she is good at English?
Một người có cần học thêm ngôn ngữ khác nếu họ
đã giỏi tiếng Anh không?
“Yes, learning other languages is still
valuable. English is a global language, but speaking another one allows people
to connect more deeply with a culture and its people. It also gives them access
to literature, traditions, and opportunities that English alone cannot provide.
Knowing more than one language always broadens horizons and enhances empathy.”
Từ vựng:
valuable (adj): có giá trị
broaden one's horizons (idiom): mở rộng tầm
nhìn
empathy (n): sự thấu cảm
Bài dịch:
Có, việc học ngôn ngữ khác vẫn rất có giá trị.
Tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu, nhưng biết thêm một ngôn ngữ khác giúp con người
kết nối sâu sắc hơn với một nền văn hóa và người dân của nó. Điều đó cũng mở ra
cơ hội tiếp cận văn học, truyền thống và những cơ hội mà chỉ tiếng Anh thôi
chưa đủ. Biết nhiều hơn một ngôn ngữ luôn giúp mở rộng tầm nhìn và tăng cường sự
thấu cảm.
4. Do you think minority languages will
disappear?
Bạn có nghĩ rằng các ngôn ngữ thiểu số sẽ biến
mất không?
“Some minority languages are indeed at risk
of disappearing. Globalization and the dominance of English, Mandarin, or
Spanish make smaller languages harder to preserve, and younger generations
often stop using them. However, many governments and communities are making
strong efforts to protect local tongues. If these initiatives continue, some
minority languages can still survive and even thrive.”
Từ vựng:
at risk of (phrase): có nguy cơ biến mất
globalization (n): toàn cầu hóa
dominance (n): sự thống trị
preserve (v): bảo tồn
local tongue (n): tiếng địa phương
initiative (n): ý tưởng
thrive (v): phát triển mạnh mẽ
Bài dịch:
Một số ngôn ngữ thiểu số thực sự có nguy cơ
biến mất. Toàn cầu hóa và sự thống trị của tiếng Anh, tiếng Trung hoặc tiếng
Tây Ban Nha khiến cho những ngôn ngữ nhỏ hơn khó được bảo tồn, và các thế hệ trẻ
thường ngừng sử dụng chúng. Tuy nhiên, nhiều chính phủ và cộng đồng đang nỗ lực
mạnh mẽ để bảo vệ tiếng địa phương. Nếu những sáng kiến này tiếp tục, một số
ngôn ngữ thiểu số vẫn có thể tồn tại và thậm chí phát triển.

0 Nhận xét