12 Describe
a time when the electricity suddenly went off
You should
say: When/where it happened
How long it
lasted
What you did
during that time
And explain
how you felt about it
I’d like to talk
about a time when the electricity suddenly went off in my neighborhood, which
happened last summer during a heavy storm. It was a really hot evening, and I
was in the middle of finishing an assignment on my laptop when, all of a
sudden, everything went completely dark. The fans stopped working, the
Wi-Fi cut off, and the only light came from the occasional flash
of lightning outside.
At first, I felt
really frustrated, because I had a deadline to meet, but after a while, I
realized there wasn’t much I could do. My family gathered in the living room,
lit a few candles, and started chatting. My younger sister even suggested playing
some board games, and surprisingly, it turned into a really enjoyable evening.
Without phones or TV, we actually talked and laughed together more than usual.
The power came
back after about three hours, but by then, I didn’t even feel annoyed anymore.
What stuck with me was the sense of closeness and calm that the blackout
created. It taught me that sometimes, when modern conveniences disappear, we
get the chance to slow down and reconnect with the people around us .
Looking back, it was actually a blessing in disguise.
Từ vựng cần lưu ý:
- cut off (phr
v): mất kết nối
- flash of
lightning (n): tia chớp
- blessing in
disguise (idiom): trong rủi có may
Bài dịch:
Mình muốn kể về một lần mất điện bất ngờ ở khu phố của mình, xảy ra vào
mùa hè năm ngoái trong một cơn bão lớn. Đó là một buổi tối rất nóng, và khi
mình đang làm dở một bài tập trên laptop thì đột nhiên mọi thứ tối om. Quạt
ngừng chạy, Wi-Fi mất kết nối, và ánh sáng duy nhất là những tia chớp lóe lên
bên ngoài.
Ban đầu, mình cảm thấy rất bực bội vì còn phải nộp bài đúng hạn, nhưng
sau một lúc, mình nhận ra chẳng thể làm gì được. Cả nhà tụ tập trong phòng
khách, thắp vài cây nến rồi bắt đầu trò chuyện. Em gái mình còn gợi ý chơi
board game, và thật bất ngờ, buổi tối hôm đó lại trở nên vô cùng vui vẻ. Không
có điện thoại hay TV, mọi người thực sự nói chuyện và cười với nhau nhiều hơn
thường lệ.
Điện được khôi phục sau khoảng ba tiếng, nhưng lúc đó mình không còn
thấy khó chịu nữa. Điều đọng lại trong tâm trí mình là cảm giác gần gũi và yên
bình mà buổi mất điện mang lại. Nó khiến mình nhận ra rằng đôi khi, khi những
tiện nghi hiện đại biến mất, ta có cơ hội để sống chậm lại và kết nối lại với
những người xung quanh. Nghĩ lại, đó thực sự là một điều may mắn trong rủi ro.
1. Which is better, electric bicycles or
ordinary bicycles?
Xe đạp điện hay xe đạp thường tốt hơn?
I think both have their own advantages.
Ordinary bicycles are cheaper and healthier because people get exercise while
riding them, and electric bikes save energy and make long distances less tiring.
Although electric bikes are convenient, they require maintenance. Personally,
I’d say the choice really depends on someone’s daily needs and lifestyle.
Từ vựng:
maintenance (n): sự bảo dưỡng
Bài dịch:
Tôi nghĩ cả hai đều có những ưu điểm riêng.
Xe đạp thường rẻ hơn và tốt cho sức khỏe vì người đi có thể tập thể dục khi đạp,
trong khi xe đạp điện tiết kiệm năng lượng và giúp đi xa không bị mệt. Mặc dù
xe đạp điện tiện lợi, nhưng chúng cần bảo dưỡng. Theo tôi, lựa chọn này thực sự
phụ thuộc vào lối sống và nhu cầu hàng ngày của mỗi người.
Do you
think electric bicycles will replace ordinary bicycles in the future?
Bạn có nghĩ rằng xe đạp điện sẽ thay thế xe đạp
thường trong tương lai không?
I don’t think they will completely replace
traditional bicycles. Electric bikes are gaining popularity, and they’re
practical for commuting, but many people still prefer ordinary bikes for
fitness or leisure. Besides, regular bicycles are eco-friendly and affordable,
which makes them accessible to almost everyone. In the future, both types will
probably continue to coexist.
Từ vựng:
gain popularity (v): trở nên phổ biến
be practical for (collocation): hữu dụng cho
prefer sth for (collocation): thích cái gì vì
mục đích gì
eco-friendly (adj): thân thiện với môi trường
coexist (v): cùng tồn tại
Bài dịch:
Tôi không nghĩ rằng chúng sẽ hoàn toàn thay
thế xe đạp truyền thống. Xe đạp điện đang trở nên phổ biến và rất hữu dụng cho
việc đi lại, nhưng nhiều người vẫn thích xe đạp thường để tập thể dục hoặc giải
trí. Ngoài ra, xe đạp thường thân thiện với môi trường và có giá phải chăng,
giúp hầu hết mọi người đều có thể sử dụng. Trong tương lai, có lẽ cả hai loại sẽ
tiếp tục cùng tồn tại.
3. Which is better, electric cars or petrol
cars?
Xe ô tô điện hay xe ô tô chạy xăng tốt hơn?
Electric cars are better in terms of
sustainability. They reduce emissions and operating costs, but petrol cars are
still more practical in places where charging stations are limited. Although
electric vehicles are the future, the current infrastructure makes petrol cars
more convenient for long trips. Over time, I believe electric cars will
gradually dominate the market.
Từ vựng:
in terms of (collocation): về mặt
over time (idiom): theo thời gian
Bài dịch:
Xe ô tô điện tốt hơn về mặt bền vững. Chúng giúp
giảm lượng khí thải và chi phí vận hành, nhưng xe chạy xăng vẫn thực tế hơn ở
những nơi có ít trạm sạc. Mặc dù xe điện là xu hướng của tương lai, nhưng cơ sở
hạ tầng hiện tại khiến xe chạy xăng tiện lợi hơn cho những chuyến đi dài. Theo
thời gian, tôi tin rằng xe điện sẽ dần chiếm lĩnh thị trường.
4. How did people manage to live without
electricity in the ancient world?
Con người đã sống mà không có điện như thế
nào trong thời cổ đại?
People lived without electricity by relying
on natural resources. They used oil lamps or candles for light, and they cooked
food over open fires, which required much more effort. Life was slower and more
physically demanding, but communities were closer and more self-sufficient. In
some ways, it taught people resilience and adaptability.
Từ vựng:
rely on (phrasal verb): dựa vào
self-sufficient (adj): tự cung tự cấp
adaptability (n): khả năng thích nghi
Bài dịch:
Con người sống mà không có điện bằng cách dựa
vào các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Họ dùng đèn dầu hoặc nến để thắp sáng và
nấu ăn bằng bếp lửa, điều này tốn nhiều công sức hơn nhiều. Cuộc sống khi đó chậm
rãi và đòi hỏi sức lực, nhưng các cộng đồng lại gắn bó và tự cung tự cấp hơn. Ở
một khía cạnh nào đó, nó đã dạy con người về khả năng kiên cường và thích nghi.

0 Nhận xét