17. Describe
an important old thing that your family has kept for a long time
You should say: What it is How/when your
family first got this thing
How long your family has kept it
And explain why this thing is important to
your family
I’d like to
describe an important old thing that my family has kept for many years, which
is my grandfather’s pocket watch. It’s a small, silver watch with a
chain, and even though the metal has become slightly tarnished over
time, it still works perfectly. Every time I hold it, I feel like I’m holding a
piece of family history in my hands.
The watch
originally belonged to my grandfather when he was a young man. He bought it
with his first salary, and he carried it every day until he passed it
down to my father. My dad doesn’t actually use it to check the time
anymore, but he keeps it carefully in a wooden box, and sometimes he takes it
out to tell us stories about my grandfather’s life.
What makes the
watch so meaningful is not just its age but the memories attached
to it. It symbolizes my grandfather’s hard work
and perseverance, and it also reminds us of the values he taught
the family, like discipline and integrity.
Whenever I see the watch, I feel proud to be part of a family with such strong
traditions.
For me, this
pocket watch is more than an object; it’s a legacy, and I believe
it will continue to be passed down to future generations.
Từ vựng cần lưu ý:
- pocket watch
(n): đồng hồ quả quýt
- tarnished
(adj): xỉn màu, phai mờ theo thời gian
- pass down (v,
phrasal verb): truyền lại cho thế hệ sau
- meaningful
(adj): đầy ý nghĩa
- attach to
(phrase): gắn liền với
- symbolize
(v): tượng trưng cho
- perseverance
(n): sự kiên trì
- discipline (n):
kỷ luật
- integrity
(n): chính trực
- legacy (n):
một di sản
Bài dịch:
Tôi muốn miêu tả một món đồ cũ quan trọng mà gia đình tôi đã giữ gìn
suốt nhiều năm, đó chính là chiếc đồng hồ quả quýt của ông tôi. Nó là một chiếc
đồng hồ nhỏ bằng bạc, có kèm theo dây xích. Dù lớp kim loại đã hơi xỉn màu theo
thời gian, nhưng nó vẫn hoạt động hoàn hảo. Mỗi lần cầm nó trên tay, tôi có cảm
giác như đang nắm giữ một phần lịch sử gia đình.
Chiếc đồng hồ vốn thuộc về ông tôi từ khi ông còn trẻ. Ông đã mua nó
bằng đồng lương đầu tiên và mang theo bên mình mỗi ngày cho đến khi truyền lại
cho cha tôi. Bố tôi không còn dùng nó để xem giờ nữa, nhưng ông vẫn cất giữ cẩn
thận trong một chiếc hộp gỗ, thỉnh thoảng lấy ra để kể cho chúng tôi nghe những
câu chuyện về cuộc đời của ông nội.
Điều làm cho chiếc đồng hồ trở nên ý nghĩa không chỉ nằm ở tuổi đời mà
còn ở những ký ức gắn liền với nó. Nó tượng trưng cho sự chăm chỉ và kiên trì
của ông tôi, đồng thời cũng nhắc nhở chúng tôi về những giá trị mà ông đã dạy
cho cả gia đình, như kỷ luật và chính trực. Mỗi lần nhìn vào chiếc đồng hồ, tôi
lại thấy tự hào vì được là một phần trong một gia đình có truyền thống bền chặt
như vậy.
Đối với tôi, chiếc đồng hồ quả quýt này không chỉ đơn thuần là một món
đồ; nó là một di sản, và tôi tin rằng nó sẽ tiếp tục được truyền lại cho các
thế hệ sau.
1. What kind of old things do people like to
keep?
Người ta thường thích giữ những loại đồ cũ
nào?
“People often keep old items that carry
sentimental or historical value. These can include family heirlooms like
jewelry, handwritten letters, or photographs, and sometimes antiques such as
furniture or coins. Although these things may not be very valuable in money,
they preserve precious memories. In many cases, old objects act as a bridge
between the past and the present.”
Từ vựng:
sentimental value (n): giá trị tình cảm
historical value (n): giá trị lịch sử
family heirloom (n): di vật gia đình, đồ truyền
đời
handwritten letters (n): thư viết tay
antiques (n): đồ cổ
Bài dịch:
Mọi người thường giữ lại những món đồ cũ mang
giá trị tình cảm hoặc lịch sử. Chúng có thể là di vật gia đình như trang sức,
thư tay, hoặc ảnh chụp, và đôi khi là đồ cổ như nội thất hoặc tiền xu. Dù những
món đồ này có thể không đáng giá nhiều về tiền bạc, chúng vẫn lưu giữ những ký ức
quý báu. Trong nhiều trường hợp, các đồ vật cũ đóng vai trò như một cây cầu nối
giữa quá khứ và hiện tại.
Why do
people keep old things?
Tại sao người ta giữ lại đồ cũ?
“People keep old things mainly because of
emotional attachment. An old object can remind them of loved ones, and it can
also represent milestones or turning points in life. Some people even keep
things to pass down as family traditions, while others simply enjoy collecting.
Holding on to the past helps people feel grounded in their personal history.”
Từ vựng:
emotional attachment (n): sự gắn bó tình cảm
remind sb of (v): gợi nhớ ai về điều gì
milestone (n): cột mốc quan trọng
turning point (n): bước ngoặt
family tradition (n): truyền thống gia đình
feel grounded (idiom): cảm thấy vững vàng, gắn
kết
Bài dịch:
Mọi người giữ lại đồ cũ chủ yếu vì sự gắn bó
tình cảm. Một món đồ cũ có thể gợi nhớ họ về người thân yêu, và nó cũng có thể
tượng trưng cho những cột mốc hoặc bước ngoặt trong cuộc đời. Một số người thậm
chí còn giữ đồ để truyền lại như truyền thống gia đình, trong khi những người
khác đơn giản là thích sưu tầm. Việc giữ gìn quá khứ giúp con người cảm thấy gắn
kết hơn với lịch sử cá nhân của mình.
3. What are the differences between the
things old people keep and those young people keep?
Sự khác biệt giữa những thứ người già giữ và
những thứ người trẻ giữ là gì?
“Older people often keep traditional items.
They may value handwritten diaries, war medals, or vintage household objects,
while younger people tend to save digital photos, gadgets, or souvenirs from
travel. These choices reflect different lifestyles and priorities, and they
also show how culture changes across generations. What one group treasures may
feel less meaningful to another.”
Từ vựng:
traditional items (n): vật truyền thống
handwritten diaries (n): nhật ký viết tay
war medals (n): huân chương chiến tranh
vintage household objects (n): đồ gia dụng cổ
điển
digital photos (n): ảnh kỹ thuật số
Bài dịch:
Người lớn tuổi thường giữ những vật truyền thống.
Họ có thể trân trọng nhật ký viết tay, huân chương chiến tranh, hoặc đồ gia dụng
cổ điển, trong khi người trẻ lại có xu hướng lưu giữ ảnh kỹ thuật số, thiết bị
điện tử, hoặc quà lưu niệm từ những chuyến đi. Những lựa chọn này phản ánh lối
sống và ưu tiên khác nhau, đồng thời cũng cho thấy văn hóa thay đổi qua các thế
hệ. Điều mà một nhóm coi là quý giá có thể lại ít ý nghĩa với nhóm khác.
4. What are the differences between the
things that people keep today and the things that people kept in the past?
Sự khác biệt giữa những thứ con người giữ
ngày nay và những thứ họ từng giữ trong quá khứ là gì?
“In the past, people usually kept practical
items or handmade crafts. Today, people preserve more digital or commercial
objects, such as smartphones, branded clothes, or concert tickets. This shift
highlights how technology and consumerism have shaped modern life, and it also
reveals different definitions of value. The meaning of keepsakes has clearly
evolved over time.”
Từ vựng:
practical items (n): đồ dùng thiết thực
handmade crafts (n): đồ thủ công
commercial objects (n): vật phẩm thương mại
consumerism (n): chủ nghĩa tiêu dùng
keepsakes (n): kỷ vật
Bài dịch:
Trong quá khứ, con người thường giữ lại những
món đồ thiết thực hoặc thủ công. Ngày nay, mọi người lưu giữ nhiều hơn các vật
kỹ thuật số hoặc thương mại, chẳng hạn như điện thoại thông minh, quần áo hàng
hiệu, hoặc vé hòa nhạc. Sự thay đổi này cho thấy công nghệ và chủ nghĩa tiêu
dùng đã định hình cuộc sống hiện đại như thế nào, đồng thời cũng tiết lộ những
định nghĩa khác nhau về giá trị. Ý nghĩa của những kỷ vật rõ ràng đã tiến hóa
theo thời gian.
5. Do you think that keeping old things in a
family is a great way to connect with the past?
Bạn có nghĩ rằng việc giữ lại những đồ vật cũ
trong gia đình là cách tốt để kết nối với quá khứ không?
“I think preserving old items in a family is
a meaningful way to connect with the past. Although some objects may appear
outdated, they carry stories and memories that younger generations rarely
experience directly. These items help people understand their roots and
appreciate the struggles or achievements of their ancestors, and they
strengthen a family’s identity. Old belongings truly hold emotional weight.”
Từ vựng:
preserve (v): giữ gìn
outdated (adj): lỗi thời
ancestor (n): tổ tiên
Bài dịch:
Tôi nghĩ việc gìn giữ những món đồ cũ trong
gia đình là một cách rất ý nghĩa để kết nối với quá khứ. Dù trông có vẻ lỗi thời,
chúng mang theo những câu chuyện và ký ức mà thế hệ trẻ khó có thể trải nghiệm
trực tiếp. Những món đồ này giúp mọi người hiểu hơn về cội nguồn và trân trọng
những khó khăn hay thành tựu của tổ tiên, đồng thời củng cố bản sắc gia đình. Đồ
vật cũ thật sự có giá trị về mặt cảm xúc.
6. Why do grown-ups hate to throw away old
things?
Vì sao người lớn thường không thích vứt bỏ những
món đồ cũ?
“Many adults hesitate to throw away old
things. Although the items may no longer be practical, they often represent
important milestones or sentimental moments that people don’t want to forget.
Adults keep them as reminders of relationships or life events, and letting go
feels like losing a part of themselves. Emotional attachment makes the decision
difficult.”
Từ vựng:
hesitate (v): do dự
practical (adj): hữu ích
milestone (n): cột mốc
sentimental (adj): (thuộc) tình cảm
Bài dịch:
Nhiều người lớn thường do dự khi phải vứt bỏ
đồ cũ. Dù những món đồ ấy không còn hữu ích, chúng thường gắn với những dấu mốc
quan trọng hoặc những kỷ niệm mà họ không muốn quên. Họ giữ chúng như lời nhắc
về các mối quan hệ hoặc những sự kiện trong đời, và việc bỏ đi đôi khi giống
như mất đi một phần của chính mình. Sự gắn bó về mặt cảm xúc khiến quyết định
này trở nên khó khăn.
7. As well as family photographs, what are
some other things that people keep in their family for a long time?
Ngoài ảnh gia đình, mọi người thường giữ lại
những gì trong nhà qua thời gian dài?
“Families often preserve many other
meaningful objects. Although the items differ from household to household,
people typically keep handwritten letters, jewellery, or antique furniture that
reflects their history. They may also store traditional clothing or awards from
previous generations, and these things help maintain a sense of continuity.
Such keepsakes reveal a lot about a family’s journey.”
Từ vựng:
differ from something (collocation): khác
continuity (n): sự nối tiếp
Bài dịch:
Các gia đình thường lưu giữ nhiều vật phẩm ý
nghĩa khác. Dù mỗi nhà một khác, mọi người thường giữ những bức thư tay, trang
sức hoặc đồ nội thất cổ thể hiện lịch sử của gia đình. Họ cũng có thể cất giữ
trang phục truyền thống hay các giải thưởng của thế hệ trước, và những vật này
giúp duy trì sự nối tiếp giữa các thế hệ. Chúng kể lại rất nhiều điều về hành
trình của một gia đình.
8. In your culture, what sorts of things do
people pass down from generation to generation?
Trong văn hóa của bạn, những thứ gì thường được
truyền từ đời này sang đời khác?
“In my culture, a variety of things are
passed down through generations. Although material items like jewellery or land
are common, intangible values such as moral lessons or traditional customs are
considered even more important. Families also preserve heirlooms like tea sets
or ceremonial objects, and these items hold symbolic meaning. They ensure
cultural heritage remains alive across time.”
Từ vựng:
intangible (adj): vô hình
moral (adj): (thuộc) đạo đức
heirloom (n): đồ gia truyền
ceremonial object (collocation): đồ thờ
Bài dịch:
Trong văn hóa của tôi, có nhiều thứ được truyền
qua các thế hệ. Tuy các món đồ vật chất như trang sức hoặc đất đai khá phổ biến,
những giá trị vô hình như bài học đạo đức hay phong tục truyền thống còn được
xem trọng hơn. Nhiều gia đình cũng giữ lại những vật gia truyền như bộ ấm trà
hoặc đồ thờ, và chúng mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Những món đồ này giúp bảo
tồn di sản văn hóa theo thời gian.

0 Nhận xét