1.
Do you like listening to music?
Of
course, I’m a US-UK music fanatic. I’m keen on listening to this
kind of music all the time without getting tedious. In particular,
I spend most of my leisure time listening to my all-time favorite
singer’s songs.
Từ
vựng hay trong bài:
Fanatic
(noun): Fan cuồng
Get
tedious (verb phrase): Cảm thấy buồn chán
All-time
favorite singer (noun phrase): Ca sĩ luôn luôn được yêu
thích
Awesome
(adj): Tuyệt vời
Great
vocal skills (noun phrase): Các kỹ năng hát tuyệt vời
Meaningful
lyrics (noun phrase): Lời bài hát ý nghĩa
Dịch:
Dĩ
nhiên rồi, tôi là một fan cuồng của nhạc US-UK. Tôi thích nghe dòng nhạc này suốt
mà không thấy chán. Đặc biệt, tôi dành hết thời gian rảnh rỗi của mình để nghe
nhạc của cô ca sĩ mà tôi luôn yêu thích.
2.
When do you listen to music?
I
prefer immersing myself in music whenever I have spare time. Listening to music
not only helps me to let my hair down but it also recharges
my battery after stressful hours of working and studying. Moreover,
when I listen to music, it also inspires me and motivates me to pursue my
dreams.
Từ
vựng hay trong bài:
Let
my hair down (idiom): Thư giãn
Recharge
my battery (verb phrase): Nạp lại năng lượng
Courage
(noun): Sự dũng cảm
Perseverance
(noun): Tính kiên nhẫn, sự kiên trì
Pursue
my dreams (verb phrase): Theo đuổi giấc mơ
Dịch:
Tôi
thích chìm đắm trong âm nhạc khi tôi có thời gian rảnh. Nghe nhạc không chỉ
giúp tôi thư giãn và nó còn nạp năng lượng cho tôi sau những giờ học hành và
làm việc căng thẳng. Thêm vào đó, khi tôi nghe nhạc, âm nhạc cũng truyền cảm hứng
và tạo động lực cho tôi theo đuổi những giấc mơ của mình.

0 Nhận xét