14. Describe
a friend of yours who has a good habit
You should
say: Who he/she is
What good
habit he/she has
When/how you
noticed the good habit
And explain
how you will develop the same habit
I’d like to talk
about my close friend Minh, who has a very admirable habit of
reading every single day. No matter how busy he is with schoolwork or part-time
jobs, he always spends at least thirty minutes before bed reading a book,
whether it’s a novel, a biography, or even a self-help guide.
I first noticed
this habit when we shared a room during a summer camp. While everyone else was
glued to their phones late at night, Minh quietly sat by the window with a
small lamp, fully immersed in his book. At first, I found it a
little unusual, but then I realized how consistent he was, and it really
inspired me.
What I admire most
is the positive effect this routine has had on him. He always seems more thoughtful, articulate,
and knowledgeable about many different subjects. For example,
when we discuss current issues in class, he often comes
up with ideas drawn from books he has read, and that makes
conversations with him incredibly interesting.
I think this habit
is worth learning because it shows discipline and a love
for self-improvement. It’s easy to waste time scrolling through social
media, but Minh proves that investing in reading can broaden your
mind and shape your character.
Từ vựng cần lưu ý:
- admirable
(adj): ngưỡng mộ
- immersed
(adj): đắm chìm
- thoughtful
(adj): sâu sắc, biết suy nghĩ cho người khác
- articulate
(adj): có khả năng diễn đạt rõ ràng
- knowledgeable
about (collocation): am hiểu về
- current issue
(collocation): các vấn đề thời sự/hiện tại
- come up with
(phr. v): nảy ra, nghĩ ra (ý tưởng, giải pháp)
- incredibly
(adv): cực kỳ
- discipline
(n): tính kỷ luật
- self-improvement
(n): sự tự hoàn thiện, phát triển bản thân
- broaden your
mind (idiom): mở rộng tư duy
- shape your
character (collocation): hình thành nhân cách
Bài dịch:
Mình muốn nói về một người bạn thân của mình tên Minh, người có một
thói quen rất đáng ngưỡng mộ là đọc sách mỗi ngày. Dù bận rộn với việc học hay
công việc bán thời gian, cậu ấy luôn dành ít nhất ba mươi phút trước khi đi ngủ
để đọc một cuốn sách, có thể là tiểu thuyết, tiểu sử hay thậm chí là sách tự
lực.
Mình lần đầu chú ý đến thói quen này khi chúng mình ở chung phòng trong
một trại hè. Trong khi mọi người khác mải mê với điện thoại đến tận khuya, Minh
lại ngồi lặng lẽ bên cửa sổ dưới ánh đèn nhỏ, hoàn toàn đắm chìm trong cuốn
sách của mình. Ban đầu mình thấy hơi khác thường, nhưng rồi mình nhận ra sự kiên
trì ấy thật sự rất truyền cảm hứng.
Điều mình ngưỡng mộ nhất là những tác động tích cực mà thói quen này
mang lại cho cậu ấy. Minh lúc nào cũng suy nghĩ sâu sắc hơn, diễn đạt rõ ràng
hơn, và am hiểu nhiều chủ đề khác nhau. Chẳng hạn, khi chúng mình thảo luận về
các vấn đề thời sự trong lớp, Minh thường đưa ra những ý tưởng được rút ra từ
sách cậu đã đọc, khiến cho cuộc trò chuyện trở nên cực kỳ thú vị.
Mình nghĩ thói quen này rất đáng để học hỏi, vì nó thể hiện tính kỷ
luật và tình yêu với việc hoàn thiện bản thân. Rất dễ để lãng phí thời gian
lướt mạng xã hội, nhưng Minh đã chứng minh rằng việc đầu tư vào đọc sách có thể
mở rộng tư duy và hình thành nhân cách.
CHIẾN
1. What good
habits should children have?
Trẻ em nên có
những thói quen tốt nào?
“Children should
develop habits like brushing their teeth regularly and going to bed on time.
These routines not only protect their health but also teach them discipline and
responsibility. In addition, habits such as sharing toys or saying thank you
help them build better social skills. Good habits in childhood often shape
positive behavior in adulthood.”
Từ vựng:
develop habit
(collocation): hình thành thói quen
on time: đúng giờ
discipline (n):
tính kỷ luật
responsibility
(n): trách nhiệm
build social skill
(collocation): phát triển kỹ năng xã hội
shape positive
behavior (collocation): định hình hành vi tích cực
Bài dịch:
Trẻ em nên hình
thành những thói quen như đánh răng thường xuyên và đi ngủ đúng giờ. Những thói
quen này không chỉ bảo vệ sức khỏe mà còn dạy trẻ tính kỷ luật và trách nhiệm.
Ngoài ra, các thói quen như chia sẻ đồ chơi hoặc nói lời cảm ơn giúp chúng phát
triển kỹ năng xã hội tốt hơn. Thói quen tốt trong thời thơ ấu thường định hình
hành vi tích cực khi trưởng thành.
What should parents do to help their children
develop good habits?
Cha mẹ nên làm gì
để giúp con hình thành những thói quen tốt?
“Parents should
act as role models for their kids. When adults demonstrate consistency, like
reading every night or exercising daily, children naturally follow their
example. At the same time, gentle reminders and encouragement make the learning
process easier. Positive reinforcement is much more effective than punishment
in building lifelong habits.”
Từ vựng:
act as role model
(collocation): làm gương
demonstrate (v):
chứng minh, thể hiện
consistency (n):
thể hiện sự nhất quán
follow their
example (collocation): tự nhiên noi theo tấm gương
reminder (n): lời
nhắc nhở
encouragement (n):
khích lệ
reinforcement (n):
sự củng cố
lifelong (adj):
lâu dài
Bài dịch:
Cha mẹ nên làm
gương cho con cái. Khi người lớn duy trì sự nhất quán, như đọc sách mỗi tối
hoặc tập thể dục hàng ngày, trẻ em sẽ tự nhiên noi theo. Đồng thời, những lời
nhắc nhở nhẹ nhàng và sự khích lệ khiến việc học thói quen dễ dàng hơn. Khen ngợi
và củng cố tích cực hiệu quả hơn nhiều so với trừng phạt trong việc xây dựng
thói quen lâu dài.
3. Why do we
develop bad habits?
Tại sao chúng ta
lại hình thành thói quen xấu?
“Bad habits often
come from convenience and stress. People might procrastinate because it feels
easier in the moment, and they may overeat or oversleep as a way to escape
pressure. In some cases, negative influences from peers also play a role.
Essentially, bad habits are quick solutions that bring short-term comfort but
long-term harm.”
Từ vựng:
procrastinate (v):
trì hoãn
escape pressure
(v): thoát khỏi áp lực
play a role (v):
đóng vai trò
Bài dịch:
Thói quen xấu
thường bắt nguồn từ sự tiện lợi và căng thẳng. Con người có thể trì hoãn vì cảm
thấy dễ dàng hơn lúc đó, và họ có thể ăn quá nhiều hoặc ngủ quá nhiều để thoát
khỏi áp lực. Trong một số trường hợp, ảnh hưởng tiêu cực từ bạn bè cũng đóng
vai trò nhất định. Về bản chất, thói quen xấu là những giải pháp nhanh mang lại
sự thoải mái ngắn hạn nhưng lại gây hại lâu dài.
4. What can we do
to get rid of bad habits?
Chúng ta có thể
làm gì để từ bỏ thói quen xấu?
“The first step is
becoming aware of the habit. Once people recognize the triggers, they can
replace harmful actions with healthier alternatives, like jogging instead of
smoking. Of course, it requires persistence and sometimes outside support from
family or friends. Breaking bad habits is tough, but it’s definitely possible
with the right mindset.”
Từ vựng:
trigger (n): tác
nhân
alternative (n):
biện pháp thay thế
persistence (n):
sự kiên trì
Bài dịch:
Bước đầu tiên là
nhận thức được thói quen đó. Khi đã xác định được những tác nhân gây ra, con
người có thể thay thế hành động có hại bằng lựa chọn lành mạnh hơn, như chạy bộ
thay vì hút thuốc. Tất nhiên, điều này đòi hỏi sự kiên trì và đôi khi cần sự hỗ
trợ từ gia đình hoặc bạn bè. Việc từ bỏ thói quen xấu rất khó, nhưng hoàn toàn
có thể nếu có tư duy đúng đắn.
5. Do you think a
person's good habits would influence those around him or her? How?
Bạn có nghĩ rằng
thói quen tốt của một người có thể ảnh hưởng đến những người xung quanh không?
Nếu có thì như thế nào?
“Yes, good habits
are often contagious. For instance, someone who exercises regularly may inspire
their friends to join, and a person who stays calm under stress can influence
colleagues positively. These habits create an environment where healthier
choices become the norm. Over time, one person’s consistency can transform a
whole group’s lifestyle.”
Từ vựng:
contagious (adj):
có tính lây lan
inspire (v):
truyền cảm hứng
stay calm (v): giữ
bình tĩnh
create an
environment (v): tạo ra môi trường
norm (n): chuẩn
mực
transform (v):
thay đổi
Bài dịch:
Có, thói quen tốt
thường có tính lây lan. Ví dụ, một người tập thể dục thường xuyên có thể truyền
cảm hứng cho bạn bè cùng tham gia, và một người giữ bình tĩnh khi căng thẳng có
thể ảnh hưởng tích cực đến đồng nghiệp. Những thói quen này tạo ra môi trường
nơi những lựa chọn lành mạnh trở thành tiêu chuẩn chung. Theo thời gian, sự
kiên trì của một cá nhân có thể thay đổi cả lối sống của một nhóm.
6. Why do some
habits change when people get older, and how do people change their habits?
Vì sao một số thói
quen thay đổi khi con người già đi, và họ thay đổi thói quen bằng cách nào?
“Some habits
naturally change as people age. Although individuals often hold on to routines
they grew up with, they eventually adjust their behaviour to match new
responsibilities or priorities. People usually change their habits by setting
clearer goals and replacing old patterns with healthier or more efficient
choices, and this process often requires patience. Change becomes easier when
they stay consistent.”
Từ vựng:
priority (n): ưu
tiên
replace something
with something (phrase): thay thế cái gì bằng cái gì
consistent (adj):
tính nhất quán
Bài dịch:
Một số thói quen tự nhiên thay đổi khi con người
lớn tuổi hơn. Dù ai cũng có xu hướng giữ những nếp sinh hoạt quen thuộc từ nhỏ,
họ dần điều chỉnh hành vi để phù hợp với những trách nhiệm hoặc ưu tiên mới
trong cuộc sống. Thông thường, mọi người thay đổi thói quen bằng cách đặt ra
mục tiêu rõ ràng hơn và thay thế những thói quen cũ bằng các lựa chọn lành mạnh
hoặc hiệu quả hơn. Quá trình này thường đòi hỏi sự kiên nhẫn, và việc duy trì
tính nhất quán sẽ khiến sự thay đổi trở nên dễ dàng hơn.

0 Nhận xét