13. Describe
a time when someone apologized to you
You should
say: When it was
Who this
person is
Why he or
she apologized to you
And explain
how you felt about it
Last year, a
colleague of mine, Minh, apologized to me after a significant misunderstanding at
work. We were both assigned to a project with tight deadlines and high stakes.
One day, Minh mistakenly attributed a critical error in the
project report to me in front of our team and our supervisor. This was
quite embarrassing and somewhat damaging to my reputation at
work.
A few days later,
Minh came to realize that the mistake was actually his, and he had misinterpreted the
data. He approached me the next morning at the office, and right there in the
break room, he sincerely apologized for the mix-up and for
calling me out incorrectly. He even offered to explain the mistake to our
supervisor and the rest of the team, which he did later that day.
I genuinely
appreciated Minh's apology because it showed his integrity and
willingness to correct his mistake publicly. His apology relieved the tension I
felt from the situation and restored my sense of justice and respect in the
workplace. It also strengthened my trust in him, knowing that
he was someone who could own up to his mistakes and make amends.
This incident
taught me the powerful impact of a sincere apology and how it
can mend and even improve relationships, making the workplace more harmonious and collaborative.
Từ vựng cần lưu ý:
- misunderstanding
(n): hiểu nhầm
- attribute
(v): đổ lỗi, quy cho
- embarrassing
(adj): xấu hổ
- reputation
(n): danh tiếng
- misinterpret
(v): hiểu sai
- mix-up (n):
sự nhầm lẫn
- integrity
(n): sự chính trực
- relieve (v):
giảm
- tension (n):
sự căng thẳng
- strengthen
(v): củng cố
- sincere
(adj): chân thành
- harmonious
(adj): hòa hợp
- collaborative
(adj): hỗ trợ, hợp tác
Bài dịch:
Năm ngoái, một đồng nghiệp của tôi, Minh, đã xin lỗi tôi sau một sự
hiểu lầm nghiêm trọng tại nơi làm việc. Chúng tôi đều được giao cho một dự án
với thời hạn gấp và yêu cầu cao. Một ngày nọ, Minh đã nhầm lẫn rằng một lỗi
nghiêm trọng trong báo cáo dự án là do tôi gây ra, trước mặt cả đội và người
giám sát của chúng tôi. Điều này khá là xấu hổ và có phần làm tổn hại đến danh
tiếng của tôi tại nơi làm việc.
Vài ngày sau, Minh nhận ra lỗi thực sự là của mình và anh đã hiểu sai
số liệu. Anh ấy đến gặp tôi vào sáng hôm sau tại văn phòng, và ngay trong phòng
nghỉ, anh ấy chân thành xin lỗi vì sự nhầm lẫn và đổ lỗi sai cho tôi. Anh ấy
thậm chí còn đề nghị giải thích sai sót đó với người giám sát của chúng tôi và
những người còn lại trong nhóm, điều mà anh ấy đã làm vào cuối ngày hôm đó.
Tôi thực sự trân trọng lời xin lỗi của Minh vì nó thể hiện sự chính
trực và sẵn sàng sửa chữa lỗi lầm của mình một cách công khai. Lời xin lỗi của
anh ấy đã làm giảm đi sự căng thẳng mà tôi cảm thấy trong tình huống này và
khôi phục lại cảm giác công bằng và tôn trọng của tôi ở nơi làm việc. Nó cũng
củng cố niềm tin của tôi vào anh ấy, biết rằng anh ấy là người có thể thừa nhận
lỗi lầm của mình và sửa đổi.
Sự cố này đã dạy cho tôi tác động mạnh mẽ của một lời xin lỗi chân
thành và cách nó có thể hàn gắn, thậm chí cải thiện các mối quan hệ, khiến nơi
làm việc trở nên hài hòa và hợp tác hơn.
1. Do people often say sorry in your country?
Ở đất nước bạn người ta có thường nói xin lỗi
không?
“In my country, saying sorry is quite common as it
aligns with cultural norms that value politeness and maintaining harmony in
relationships. People tend to apologize not only for mistakes but also to show
empathy or even as a polite gesture in everyday interactions, such as
accidentally bumping into someone. This practice is seen as a sign of good
upbringing and respect for others, helping to smooth over conflicts and
misunderstandings quickly to preserve social harmony.”
Từ vựng:
align (v): phù hợp
empathy (n): sự đồng cảm
gesture (n): cử chỉ
upbringing (n): sự nuôi dạy, nuôi dưỡng
conflict (n): sự bất đồng
Bài dịch:
Ở đất nước tôi, việc nói xin lỗi khá phổ biến vì nó
phù hợp với các chuẩn mực văn hóa coi trọng sự lịch sự và duy trì sự hòa hợp
trong các mối quan hệ. Mọi người có xu hướng xin lỗi không chỉ vì lỗi lầm mà
còn thể hiện sự đồng cảm hoặc thậm chí là một cử chỉ lịch sự trong tương tác
hàng ngày, chẳng hạn như vô tình va vào ai đó. Điều này được coi là dấu hiệu
của sự giáo dục tốt và tôn trọng người khác, giúp giải quyết nhanh chóng những
xung đột và hiểu lầm để duy trì sự hòa hợp xã hội.
Is it
important to teach children to say sorry?
Dạy trẻ nói xin lỗi có quan trọng không?
“Teaching children to say sorry is crucial because
it helps them develop a sense of responsibility and empathy. By learning to
apologize, children understand the impact of their actions on others and the
importance of making amends. It fosters moral development and social skills,
which are essential for building healthy relationships throughout life. An
apology can repair harm and rebuild trust, showing children that acknowledging
mistakes and addressing them properly is a sign of strength and maturity.”
Từ vựng:
crucial (adj): quan trọng
making amends: sửa chữa lỗi lầm
repair (v): sửa chữa
maturity (n): sự trưởng thành
Bài dịch:
Dạy trẻ nói xin lỗi là rất quan trọng vì nó giúp
chúng phát triển tinh thần trách nhiệm và sự đồng cảm. Bằng cách học cách xin
lỗi, trẻ hiểu được tác động của hành động của mình đối với người khác và tầm
quan trọng của việc sửa đổi. Nó thúc đẩy sự phát triển đạo đức và kỹ năng xã
hội, những điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ lành mạnh trong suốt cuộc
đời. Một lời xin lỗi có thể sửa chữa tổn hại và xây dựng lại niềm tin, cho trẻ
thấy rằng thừa nhận lỗi lầm và giải quyết chúng một cách đúng đắn là dấu hiệu
của sức mạnh và sự trưởng thành.
3. Is it important to teach children to respect
others?
Dạy trẻ tôn trọng người khác có quan trọng không?
“Teaching children to respect others is
fundamental. Respect is the foundation of ethical behavior and interpersonal
relationships. When children learn to respect others, they are more likely to
appreciate differences, avoid bullying, and contribute to a positive social
environment. Teaching respect helps children develop empathy, understand
boundaries, and interact appropriately with peers and adults. These lessons in
respect not only benefit the children in their personal growth but also enhance
societal cohesion and mutual understanding in diverse communities.”
Từ vựng:
fundamental (adj): cơ bản
bullying (n): bắt nạt
peer (n): bạn đồng trang lứa
societal cohesion: sự gắn kết xã hội
Bài dịch:
Dạy trẻ tôn trọng người khác là điều cơ bản. Sự tôn
trọng là nền tảng của hành vi đạo đức và các mối quan hệ giữa các cá nhân. Khi
trẻ học cách tôn trọng người khác, chúng có nhiều khả năng sẽ trân trọng những
sự khác biệt, tránh việc bắt nạt và đóng góp vào môi trường xã hội tích cực.
Dạy về sự tôn trọng giúp trẻ phát triển sự đồng cảm, hiểu được ranh giới và
tương tác phù hợp với bạn bè và người lớn. Những bài học về sự tôn trọng này
không chỉ mang lại lợi ích cho trẻ em trong quá trình phát triển cá nhân mà còn
tăng cường sự gắn kết xã hội và hiểu biết lẫn nhau trong các cộng đồng đa dạng.
4. Do you think people should apologize for
anything wrong they do?
Bạn có nghĩ rằng mọi người nên xin lỗi vì bất kỳ
điều gì sai trái họ làm không?
“Yes, people should take responsibility and
apologize for mistakes. An apology can repair relationships and rebuild trust,
and at the same time, it shows maturity and respect. Of course, actions speak
louder than words, but saying “sorry” is a first step toward making amends.
Owning up to mistakes makes people more genuine.”
Từ vựng:
repair (v): sửa chữa
rebuild (v): khôi phục
actions speak louder than words (idiom): hành động
quan trọng hơn lời nói
make amends (idiom): sửa chữa lỗi lầm
Bài dịch:
Có, mọi người nên chịu trách nhiệm và xin lỗi khi
mắc lỗi. Một lời xin lỗi có thể hàn gắn các mối quan hệ và khôi phục niềm tin,
đồng thời thể hiện sự trưởng thành và tôn trọng. Tất nhiên, hành động quan
trọng hơn lời nói, nhưng nói “xin lỗi” là bước đầu tiên để sửa sai. Thừa nhận
lỗi lầm khiến con người trở nên chân thành hơn.
5. Do people in your country like to say
"sorry"?
Người dân ở đất nước bạn có thích nói “xin lỗi”
không?
“Yes, people in Vietnam often say “sorry” in daily
life. They use it for small situations like bumping into someone, and at the
same time, they say it in serious cases to show sincerity. Sometimes, though,
people might hesitate because they fear losing face. Still, apologizing is
widely seen as a polite gesture.”
Từ vựng:
bump into (phr v): va phải ai đó
hesitate (v): do dự
lose face (idiom): mất mặt
Bài dịch:
Có, người Việt Nam thường xuyên nói “xin lỗi” trong
cuộc sống hằng ngày. Họ dùng nó trong những tình huống nhỏ như vô tình va vào
ai đó, và đồng thời cũng nói trong những trường hợp nghiêm túc để thể hiện sự
chân thành. Tuy nhiên, đôi khi người ta ngại nói vì sợ mất mặt. Dù vậy, xin lỗi
vẫn được coi là một cử chỉ lịch sự.
6. On what occasion do people usually apologize to
others?
Trong những dịp nào thì mọi người thường xin lỗi
người khác?
“People apologize when they make mistakes that hurt
others. This could be arriving late, breaking a promise, or causing
unintentional damage, and in more serious cases, it involves conflicts in
relationships. An apology smooths over tension and restores harmony. It’s a
simple act that carries a lot of weight.”
Từ vựng:
break one’s promise (idiom): thất hứa
unintentional (adj): ngoài ý muốn
smooth over (phr v): làm giảm nhẹ
Bài dịch:
Mọi người xin lỗi khi mắc lỗi làm tổn thương người
khác. Đó có thể là đến muộn, thất hứa, hay gây ra thiệt hại ngoài ý muốn, và
trong những trường hợp nghiêm trọng hơn thì liên quan đến mâu thuẫn trong các
mối quan hệ. Lời xin lỗi giúp xoa dịu căng thẳng và khôi phục sự hòa hợp. Đó là
một hành động đơn giản nhưng rất có ý nghĩa.
7. Why do some people refuse to say
"sorry" to others?
Tại sao một số người từ chối nói “xin lỗi” với
người khác?
“Some people avoid apologizing because they think
it makes them look weak. Pride and ego can stop them, and at the same time,
they might not realize the impact of their actions. Others may even deny
responsibility altogether. In reality, refusing to apologize often damages
trust more than admitting fault.”
Từ vựng:
ego (n): cái tôi
deny (v): phủ nhận
admit (v): thừa nhận
Bài dịch:
Một số người tránh xin lỗi vì họ nghĩ rằng điều đó
khiến họ trông yếu đuối. Lòng kiêu hãnh và cái tôi có thể ngăn cản họ, đồng
thời họ cũng có thể không nhận ra tác động từ hành động của mình. Thậm chí có
người còn phủ nhận hoàn toàn trách nhiệm. Thực tế, việc từ chối xin lỗi thường
làm mất lòng tin nhiều hơn là thừa nhận sai lầm.

0 Nhận xét