2. Describe
a time when you were not allowed to use your phone
You should
say:
• Where you
were
• Why you
couldn't use it
• And
explain how you felt about it
I’d like to talk about an occasion when I wasn’t allowed to use my
mobile phone, and it happened during a really important final exam at
university. On that day, all students were required to switch off their
phones and leave them outside the exam room, which felt quite strange at first because
I’m so used to having my phone within reach.
Before the exam started, the invigilator clearly explained that any phone found
inside the room would lead to immediate disqualification. That rule instantly put
everyone on edge, including me. Once the exam began, I suddenly became very
aware of how dependent I normally am on my phone, not for cheating of
course, but for checking the time or calming my nerves.
Interestingly, after the first fifteen minutes, I started to settle into the
exam more deeply. Without constant distractions, I was fully focused on the
questions in front of me. Time seemed to slow down, and my thoughts felt
clearer. I wasn’t
tempted to check notifications or worry about
messages piling
up.
After the exam, when I finally got my phone back, I realised I hadn’t
missed anything urgent at all. That experience was a real eye-opener.
It showed me that being disconnected for a short period isn’t the end of the
world, and sometimes, putting the phone away actually helps you perform better
and stay present in the moment.
Từ vựng cần lưu ý:
switch off (phr v): tắt (thiết bị)
strange (adj): lạ lẫm
at first (idiom): lúc đầu
within reach (phr): trong tầm tay
invigilator (n): giám thị
disqualification (n): bị đình chỉ thi
instantly (adv): ngay lập tức
cheating (n): gian lận
nerve (n): sự lo lắng
settle into (phr v): thích nghi
constant (adj): liên tục
slow down (phr v): chậm lại
be tempted to (phr): bị cám dỗ muốn làm gì
pile up (phr v): dồn lại, chất đống
eye-opener (n): điều khiến nhận ra điều mới
Mình muốn kể về một lần mà mình không được phép sử dụng điện thoại di động,
và điều đó xảy ra trong một kỳ thi cuối kỳ rất quan trọng ở đại học. Vào ngày
hôm đó, tất cả sinh viên đều bắt buộc phải tắt nguồn điện thoại và để bên ngoài
phòng thi, điều này lúc đầu khiến mình cảm thấy khá lạ vì mình đã quá quen với
việc luôn có điện thoại trong tầm tay.
Trước khi kỳ thi bắt đầu, giám thị đã giải thích rất rõ rằng bất kỳ chiếc
điện thoại nào bị phát hiện trong phòng thi đều sẽ dẫn đến việc bị đình chỉ thi
ngay lập tức. Quy định đó lập tức khiến tất cả mọi người trở nên căng thẳng,
trong đó có mình. Khi bài thi bắt đầu, mình chợt nhận ra mức độ phụ thuộc của bản
thân vào điện thoại nhiều đến thế nào - dĩ nhiên không phải để gian lận, mà là
để xem giờ hoặc trấn an tinh thần.
Điều thú vị là sau khoảng mười lăm phút đầu tiên, mình bắt đầu tập trung
vào bài thi một cách sâu hơn. Không còn những yếu tố gây xao nhãng liên tục,
mình hoàn toàn dồn sự chú ý vào các câu hỏi trước mặt. Thời gian dường như trôi
chậm lại, và suy nghĩ của mình trở nên rõ ràng hơn. Mình không còn bị thôi thúc
phải kiểm tra thông báo hay lo lắng về những tin nhắn đang chờ.
Sau khi kỳ thi kết thúc, khi cuối cùng mình được nhận lại điện thoại,
mình nhận ra rằng mình hoàn toàn không bỏ lỡ điều gì khẩn cấp cả. Trải nghiệm
đó thực sự khiến mình mở mang tầm mắt. Nó cho mình thấy rằng việc tạm thời “ngắt
kết nối” trong một khoảng thời gian ngắn không phải là điều gì quá to tát, và
đôi khi, việc cất điện thoại đi lại giúp mình làm việc hiệu quả hơn và sống trọn
vẹn với khoảnh khắc hiện tại.
2.1. How do young and old people use mobile phones differently?
Người trẻ và người lớn tuổi sử dụng điện thoại di động khác nhau như thế
nào?
“Young people use mobile phones constantly. While teenagers and young
adults rely on phones for social media, entertainment, and instant communication,
older people mainly use them for calls, messages, and practical purposes. The
younger generation multitasks on their devices, but older users tend
to keep things simple and functional. This gap mainly comes from habits rather
than ability.”
Từ vựng:
instant (adj): tức thì
multitask (v): làm nhiều việc cùng lúc
functional (adj): phục vụ nhu cầu cơ bản
Người trẻ sử dụng điện thoại di động gần như liên tục. Trong khi thanh
thiếu niên và người trẻ tuổi phụ thuộc vào điện thoại để dùng mạng xã hội, giải
trí và giao tiếp tức thì, thì người lớn tuổi chủ yếu sử dụng điện thoại cho việc
gọi điện, nhắn tin và các mục đích thực tế. Thế hệ trẻ thường làm nhiều việc
cùng lúc trên thiết bị của họ, còn người lớn tuổi thì có xu hướng sử dụng đơn
giản và mang tính chức năng hơn. Sự khác biệt này chủ yếu đến từ thói quen chứ
không phải khả năng.
2.2. What positive and negative impact do mobile phones have on
friendship?
Điện thoại di động có tác động tích cực và tiêu cực gì đến tình bạn?
“Mobile phones strengthen friendships. When friends live far
apart, phones make it easy to stay in touch and share daily moments, but excessive phone
use can reduce face-to-face interaction. Phones help people connect quickly, yet
they can also cause misunderstandings through messages. It really depends on
how wisely people use them.”
Từ vựng:
strengthen (v): củng cố
excessive (adj): quá mức
interaction (n): sự tương tác
Điện thoại di động giúp củng cố tình bạn. Khi bạn bè sống xa nhau, điện
thoại giúp họ dễ dàng giữ liên lạc và chia sẻ những khoảnh khắc thường ngày,
tuy nhiên việc sử dụng điện thoại quá mức có thể làm giảm sự tương tác trực tiếp.
Điện thoại giúp mọi người kết nối nhanh chóng, nhưng cũng có thể gây ra hiểu lầm
thông qua tin nhắn. Điều này thực sự phụ thuộc vào cách mọi người sử dụng điện
thoại một cách khôn ngoan như thế nào.
2.3. Is it a waste of time to take pictures with mobile phones?
Việc chụp ảnh bằng điện thoại di động có phải là lãng phí thời gian
không?
“Taking pictures with mobile phones is not a waste of time. Although
some people overdo it
for social media, photos help preserve memories and meaningful experiences.
People capture moments,
and they can look back on them years later with emotion. As long
as it doesn’t distract from real life, it’s worthwhile.”
Từ vựng:
overdo (v): làm quá mức
preserve (v): lưu giữ
capture (v): ghi lại
look back (phr v): nhìn lại (quá khứ/kỷ niệm)
Chụp ảnh bằng điện thoại di động không phải là lãng phí thời gian. Mặc
dù một số người lạm dụng việc này vì mạng xã hội, nhưng ảnh giúp lưu giữ những
kỷ niệm và trải nghiệm có ý nghĩa. Mọi người ghi lại khoảnh khắc và có thể nhìn
lại chúng nhiều năm sau với nhiều cảm xúc. Miễn là việc này không làm xao nhãng
cuộc sống thực, thì nó hoàn toàn xứng đáng.
2.4. Do you think it is necessary to have laws on the use of mobile
phones?
Bạn có nghĩ rằng cần có luật về việc sử dụng điện thoại di động không?
“Yes, laws are necessary. When people use mobile phones irresponsibly,
especially while driving or in public spaces, it can put others at risk.
Laws protect public safety, and they also set clear boundaries for acceptable
behaviour. Without regulations, misuse would become far more common.”
Từ vựng:
at risk (phr): gặp nguy hiểm
regulation (n): quy định
misuse (n): sự lạm dụng
Có, luật là cần thiết. Khi con người sử dụng điện thoại di động một cách
thiếu trách nhiệm, đặc biệt là khi lái xe hoặc ở những nơi công cộng, điều đó
có thể đặt người khác vào tình huống nguy hiểm. Luật pháp bảo vệ an toàn cộng đồng
và cũng đặt ra những ranh giới rõ ràng cho hành vi được chấp nhận. Nếu không có
quy định, việc lạm dụng sẽ trở nên phổ biến hơn rất nhiều.
2.5. Many people think mobile phones can be annoying at times. Can you
give any examples of that?
Nhiều người nghĩ điện thoại đôi khi rất phiền phức. Bạn có thể đưa ra ví
dụ không?
“To be honest, it’s incredibly grating when people blast short-form
videos on full volume in a cramped bus or a quiet cafe. This lack of
basic etiquette is
a massive pet
peeve of mine, and it’s even worse when someone’s phone
rings incessantly during
a movie climax. We’ve become way too tethered to our screens.”
Từ vựng:
blast (v): mở âm lượng lớn
cramped (adj): chật chội
etiquette (n): phép lịch sự
pet peeve (n): điều gây khó chịu (cá nhân)
incessantly (adv): liên hồi
tethered (adj): bị ràng buộc
Thành thật mà nói, cực kỳ khó chịu khi mọi người mở âm lượng lớn các
video dạng ngắn hết cỡ trên một chuyến xe buýt chật chội hoặc trong một quán cà
phê yên tĩnh. Việc thiếu phép lịch sự cơ bản này là một điều gây khó chịu lớn đối
với mình, và thậm chí còn tệ hơn khi điện thoại của ai đó reo lên liên hồi
trong lúc phim đang đến đoạn cao trào. Chúng ta đã trở nên quá bị ràng buộc vào
màn hình của mình.
2.6. In your country, which places do not allow people to use phones?
Ở đất nước của bạn, những nơi nào không cho phép mọi người sử dụng điện
thoại?
“In Vietnam, phone restrictions are strictly enforced in several
high-security or solemn venues to maintain order and privacy. For
example, individuals are forbidden from pulling out their devices inside
military bases, courtrooms, and during serious examinations. Furthermore,
it is considered a massive social faux pas to let your phone ring in gas stations due
to safety
hazards, or inside quiet pagoda sanctuaries.”
Từ vựng:
solemn (adj): trang nghiêm
courtroom (n): phòng xử án
faux pas (n): lỗi lầm
safety hazard (collocation): nguy cơ an toàn
Tại Việt Nam, các hạn chế về điện thoại được thực thi nghiêm ngặt tại một
số địa điểm có an ninh cao hoặc trang nghiêm để duy trì trật tự và sự riêng tư.
Ví dụ, các cá nhân bị cấm rút các thiết bị của họ ra bên trong các căn cứ quân
sự, phòng xử án và trong suốt các kỳ thi nghiêm túc. Hơn nữa, việc để điện thoại
kêu ở các trạm xăng do các mối nguy hiểm về an toàn, hoặc bên trong các khu
chánh điện chùa chiền yên tĩnh, được coi là một lỗi hành xử xã hội rất lớn.
2.7. Do you think it is important to introduce new rules for using
mobile phones?
Bạn có nghĩ rằng việc đưa ra các quy định mới cho việc sử dụng điện thoại
di động là quan trọng không?
“I strongly believe that implementing updated regulations regarding
smartphone usage is absolutely paramount in this digital era. Since the reckless
use of devices while driving poses a severe threat to public safety,
authorities must enforce heavier fines to deter offenders. Moreover,
schools should establish clear-cut guidelines to prevent cyberbullying and
academic dishonesty during
school hours, ensuring a healthier environment for students.”
Từ vựng:
paramount (adj): quan trọng
deter (v): ngăn cản
clear-cut (adj): rõ ràng
dishonesty (n): sự gian lận
Tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng việc triển khai các quy định cập nhật liên
quan đến việc sử dụng điện thoại thông minh là vô cùng tối quan trọng trong kỷ
nguyên số này. Vì việc sử dụng thiết bị một cách bất cẩn khi đang lái xe gây ra
mối đe dọa nghiêm trọng đối với an toàn công cộng, các cơ quan chức năng phải
áp dụng các hình phạt tiền nặng hơn để răn đe những người vi phạm. Hơn nữa, các
trường học nên thiết lập các hướng dẫn rõ ràng để ngăn chặn nạn bắt nạt trên mạng
và sự gian lận học thuật trong giờ học, nhằm đảm bảo một môi trường lành mạnh
hơn cho học sinh.

0 Nhận xét