1. Describe
a time when you felt very proud of something a family member did
You should
say:
• Who the
family member was
• What
he/she did
• Where and
when this happened
• And
explain why you felt so proud of what your family member did
I’d like to talk
about a time when I felt incredibly proud of a family member, and that person
is my mother. The moment that really stands out happened a few years ago, when she decided to go
back to university while still working full-time and taking care of our family.
To give some
background, my mum had to give up her
studies when she was young because of financial difficulties, so education had
always been a dream she put on the
back burner. Despite being exhausted after work, she spent almost every
evening studying, doing assignments, and preparing for exams. There were times
when she was clearly under a lot of pressure, but she never complained and just
kept pushing through.
The proudest
moment for me was her graduation day. Seeing her walk across the stage in
a graduation gown, holding
her degree, honestly gave me goosebumps.
Our whole family was there, and everyone was beaming with pride. It felt like all her sacrifices had finally paid off.
What made this
experience even more meaningful was the impact it had on me. It taught me that
it’s never too late to chase your
goals, no matter how busy or difficult life becomes. To this day, whenever I
feel like giving up, I think of her, and it gives me a real boost of
motivation.
Từ vựng cần lưu ý:
stand out (phr v):
nổi bật
give up (phr v):
từ bỏ
put on the back
burner (idiom): gác lại, để sang một bên
push through (phr
v): cố gắng vượt qua
graduation gown
(n): áo lễ phục tốt nghiệp
goosebumps (n):
nổi da gà
beaming with pride
(phr): rạng rỡ vì tự hào
sacrifice (n): sự
hy sinh
pay off (phr v): được
đền đáp, mang lại kết quả tốt
chase (v): theo
đuổi
Mình muốn kể về một lần mà mình cảm thấy vô cùng tự hào về một người
trong gia đình, và người đó chính là mẹ mình. Khoảnh khắc khiến mình ấn tượng
nhất xảy ra vài năm trước, khi mẹ quyết định quay lại trường đại học trong khi
vẫn làm việc toàn thời gian và chăm lo cho cả gia đình.
Để nói thêm một chút về hoàn cảnh, mẹ mình đã phải từ bỏ việc học khi
còn trẻ vì khó khăn tài chính, nên giáo dục luôn là một ước mơ mà mẹ gác lại
trong thời gian dài. Mặc dù rất mệt mỏi sau giờ làm, mẹ vẫn dành gần như mỗi
buổi tối để học tập, làm bài tập và chuẩn bị cho các kỳ thi. Có những lúc mẹ
chịu áp lực rất lớn, nhưng mẹ chưa bao giờ than phiền mà chỉ âm thầm cố gắng
vượt qua.
Khoảnh khắc khiến mình tự hào nhất chính là ngày mẹ tốt nghiệp. Nhìn mẹ
bước lên sân khấu trong bộ lễ phục tốt nghiệp, tay cầm tấm bằng, mình thật sự
nổi da gà. Cả gia đình đều có mặt hôm đó, và ai nấy đều rạng rỡ vì tự hào. Cảm
giác lúc ấy như thể mọi sự hy sinh của mẹ cuối cùng cũng đã được đền đáp.
Điều khiến trải nghiệm này trở nên ý nghĩa hơn nữa chính là tác động
của nó đối với mình. Nó dạy mình rằng không bao giờ là quá muộn để theo đuổi
mục tiêu, dù cuộc sống có bận rộn hay khó khăn đến đâu. Cho đến tận bây giờ,
mỗi khi mình cảm thấy muốn bỏ cuộc, mình lại nghĩ đến mẹ, và điều đó mang đến
cho mình một nguồn động lực rất lớn.
2.1. When would parents feel proud of their children?
Cha mẹ cảm thấy tự hào về con cái khi nào?
“Parents feel proud of their children when their children show responsibility,
kindness, or independence, parents often feel that their efforts in raising them
have paid off. Parents value achievements, and they also appreciate good
character and positive attitudes. Small everyday behaviours can sometimes mean more
than big successes.”
Từ vựng:
raise (v): nuôi dạy
value (v): trân trọng
attitude (n): thái độ
mean (v): có ý nghĩa
Cha mẹ cảm thấy tự hào về con cái khi các con thể hiện được trách nhiệm,
lòng tốt hoặc sự tự lập. Trong những trường hợp đó, cha mẹ thường cảm thấy công
sức nuôi dạy của mình đã được đền đáp. Cha mẹ trân trọng thành tích, nhưng họ
cũng đánh giá cao nhân cách tốt và thái độ tích cực. Đôi khi, những hành vi nhỏ
trong đời sống hằng ngày còn có ý nghĩa hơn cả những thành công lớn.
2.2. Should parents reward children? Why and how?
Cha mẹ có nên thưởng cho con cái không? Vì sao và bằng cách nào?
“Yes, parents should reward children. When rewards are used wisely,
they motivate children
to develop good habits and confidence without feeling pressured. Rewards can
be material or
emotional, and they should match the effort rather than the result.
Simple praise or
quality time often works best.”
Từ vựng:
motivate (v): tạo động lực
material (adj): mang tính vật chất
praise (n): lời khen
Có, cha mẹ nên thưởng cho con cái. Khi phần thưởng được sử dụng một cách
hợp lý, chúng tạo động lực giúp trẻ hình thành thói quen tốt và sự tự tin mà
không cảm thấy bị áp lực. Phần thưởng có thể là vật chất hoặc tinh thần, và nên
tương xứng với nỗ lực hơn là kết quả. Những lời khen đơn giản hoặc thời gian chất
lượng bên nhau thường mang lại hiệu quả tốt nhất.
2.3. Is it good to reward children too often? Why?
Có nên thưởng cho trẻ quá thường xuyên không? Vì sao?
“Rewarding children too often is not ideal. If children receive rewards
for everything they do, they may become dependent on external motivation
instead of internal values.
Rewards encourage effort, but overuse can reduce a child’s sense of
responsibility. Balance is the key here.”
Từ vựng:
external (adj): bên ngoài
internal (adj): bên trong, nội tại
overuse (n): sự lạm dụng
Việc thưởng cho trẻ quá thường xuyên là không lý tưởng. Nếu trẻ nhận được
phần thưởng cho mọi việc mình làm, các em có thể trở nên phụ thuộc vào động lực
bên ngoài thay vì những giá trị nội tại. Phần thưởng khuyến khích sự cố gắng,
nhưng lạm dụng có thể làm giảm ý thức trách nhiệm của trẻ. Sự cân bằng là yếu tố
then chốt ở đây.
2.4. On what occasions would adults be proud of themselves?
Trong những dịp nào người lớn cảm thấy tự hào về bản thân?
“Adults feel proud of themselves. When they overcome challenges,
achieve personal goals, or support their families through difficult times, that
sense of pride naturally appears. Adults celebrate success, and they also value
personal growth and resilience. Those moments confirm they are moving in the
right direction.”
Từ vựng:
overcome (v): vượt qua
resilience (n): sự bền bỉ
Người lớn cảm thấy tự hào về bản thân khi họ vượt qua thử thách, đạt được
mục tiêu cá nhân hoặc hỗ trợ gia đình trong những giai đoạn khó khăn. Cảm giác
tự hào đó xuất hiện một cách tự nhiên. Người lớn ăn mừng thành công, đồng thời
cũng trân trọng sự trưởng thành và sự bền bỉ của bản thân. Những khoảnh khắc ấy
khẳng định rằng họ đang đi đúng hướng.
2.5. Do rewards help a child become better?
Phần thưởng có giúp một đứa trẻ trở nên tốt hơn không?
“Yes, rewards can definitely work wonders when they are used in the right way.
If a child receives praise or a small gift after putting in real effort, they
may feel motivated to
keep improving and build a stronger sense of self-discipline.
However, parents shouldn’t turn every achievement into a transaction,
or children might only study for prizes. The key is to reward effort, not just
results.”
Từ vựng:
work wonders (idiom): mang lại hiệu quả rất tốt
motivated (adj): có động lực
self-discipline (n): sự tự kỷ luật
transaction (n): sự trao đổi
Có, phần thưởng chắc chắn có thể mang lại hiệu quả rất tốt nếu được sử dụng
đúng cách. Nếu một đứa trẻ nhận được lời khen hoặc một món quà nhỏ sau khi thật
sự nỗ lực, em ấy có thể cảm thấy có động lực để tiếp tục tiến bộ và xây dựng ý
thức tự kỷ luật mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, cha mẹ không nên biến mọi thành tích
thành một cuộc trao đổi, nếu không trẻ có thể chỉ học vì phần thưởng. Điều quan
trọng là thưởng cho sự cố gắng, chứ không chỉ kết quả.
2.6. What do you think about children working hard just for grades?
Bạn nghĩ gì về việc trẻ em học hành chăm chỉ chỉ vì điểm số?
“I think working hard only for grades can be a double-edged sword.
Although good marks can open doors to better schools and future opportunities,
children may become too obsessed with scores and forget the joy of
learning. They might study harder, but they could also feel stressed,
competitive, and afraid of making mistakes. Real education should shape curiosity,
not just report cards.”
Từ vựng:
double-edged sword (idiom): con dao hai lưỡi
obsessed with (adj phrase): ám ảnh với
Tôi nghĩ việc học chăm chỉ chỉ vì điểm số có thể là một con dao hai lưỡi.
Mặc dù điểm cao có thể mở ra cơ hội vào những trường tốt hơn và đem lại nhiều
cơ hội trong tương lai, trẻ em có thể trở nên quá ám ảnh với điểm số và quên mất
niềm vui học tập. Các em có thể học chăm hơn, nhưng cũng có thể cảm thấy căng
thẳng, cạnh tranh và sợ mắc lỗi. Giáo dục thực sự nên nuôi dưỡng sự tò mò, chứ
không chỉ là những bảng điểm.

0 Nhận xét