21. Describe a book you read that you found useful
You should say: What it is
When you read it
Why you think it is useful And explain how
you felt about it
I’d like to talk
about a book that I found extremely useful, which is Atomic Habits by James
Clear. I read it last year when I was struggling to balance my studies, part-time
work, and personal life. At that time, I often felt overwhelmed,
and I was looking for some practical advice on how to manage
my time more effectively.
The book explains
how small habits, repeated daily, can bring about huge
changes in the long run. What I found most useful was the idea of
focusing on systems rather than goals. For example, instead of obsessing
about getting top grades, I should design a study routine that makes
learning consistent and enjoyable. The author also shared techniques like habit
stacking and the two-minute rule, which sounded simple but worked
really well for me.
After applying
some of these strategies, I noticed real improvements. I started waking up
earlier, finishing assignments on time, and even found space for
exercise, which I used to skip. More importantly, I felt less stressed because
I knew I was moving in the right direction, step by step.
This book was more
than just useful, it was a game changer. It gave me tools to take
control of my daily life, and I believe the lessons will stay with me
for years.
Từ vựng cần lưu ý:
- feel
overwhelmed (adj phrase): cảm thấy quá tải
- practical
advice (n phrase): lời khuyên thực tế
- bring about
(v): mang lại
- in the long
run (idiom): về lâu dài
- obsess about
(v phrase): ám ảnh với
- habit
stacking (n, concept): xếp chồng thói quen
- on time
(phrase): đúng hạn
- step by step
(idiom): từng bước một
- a game
changer (idiom): điều thay đổi cuộc chơi, yếu tố tạo bước ngoặt
- take control
of (v phrase): kiểm soát
Bài dịch:
Tôi muốn nói về một cuốn sách mà tôi thấy cực kỳ hữu ích, đó là Atomic
Habits của James Clear. Tôi đọc nó vào năm ngoái khi đang chật vật cân bằng
giữa việc học, công việc bán thời gian và cuộc sống cá nhân. Lúc đó, tôi thường
cảm thấy quá tải và tìm kiếm những lời khuyên thực tế về cách quản lý thời gian
hiệu quả hơn.
Cuốn sách giải thích rằng những thói quen nhỏ, nếu được lặp lại hằng
ngày, có thể mang lại những thay đổi to lớn trong dài hạn. Điều mà tôi thấy hữu
ích nhất là ý tưởng tập trung vào hệ thống thay vì mục tiêu. Ví dụ, thay vì ám
ảnh với việc đạt điểm cao, tôi nên xây dựng một thói quen học tập giúp việc học
trở nên đều đặn và thú vị hơn. Tác giả cũng chia sẻ những kỹ thuật như habit
stacking (xếp chồng thói quen) và two-minute rule (quy tắc hai phút), nghe thì
rất đơn giản nhưng lại cực kỳ hiệu quả đối với tôi.
Sau khi áp dụng một số chiến lược này, tôi đã nhận thấy sự cải thiện rõ
rệt. Tôi bắt đầu dậy sớm hơn, hoàn thành bài tập đúng hạn, và thậm chí còn tìm
được thời gian để tập thể dục - điều mà trước đây tôi thường bỏ qua. Quan trọng
hơn, tôi cảm thấy bớt căng thẳng vì tôi biết rằng mình đang đi đúng hướng, từng
bước một.
Cuốn sách này không chỉ đơn giản là hữu ích, mà thực sự đã thay đổi
cuộc chơi. Nó đã cho tôi những công cụ để kiểm soát cuộc sống hằng ngày, và tôi
tin rằng những bài học này sẽ đồng hành cùng tôi trong nhiều năm tới.
1. What are the types of books that young
people like to read?
Những loại sách nào mà giới trẻ thường thích
đọc?
“Young people often prefer books that are
fast-paced and relatable. Many enjoy novels in genres like fantasy or romance,
and at the same time, self-help books are also quite popular because they
provide practical guidance. Some are drawn to biographies of successful people,
while others dive into comic books or graphic novels. Their choices usually
reflect curiosity, entertainment, and the desire for inspiration.”
Từ vựng:
fast-paced (adj): có nhịp độ nhanh
relatable (adj): dễ đồng cảm, dễ gần gũi
fantasy (n): thể loại giả tưởng
romance (n): tiểu thuyết lãng mạn
self-help book (n): sách kỹ năng sống / sách
tự lực
draw to (cụm): bị thu hút bởi
graphic novel (n): tiểu thuyết đồ họa
dive into (v phrase): đắm chìm vào
Bài dịch:
Giới trẻ thường thích những cuốn sách có nhịp
độ nhanh và dễ gần gũi. Nhiều người ưa chuộng tiểu thuyết thuộc thể loại giả tưởng
hoặc lãng mạn, đồng thời sách kỹ năng sống cũng khá phổ biến vì mang lại những
hướng dẫn thực tiễn. Một số người bị thu hút bởi tiểu sử của những người thành
công, trong khi số khác lại đắm chìm trong truyện tranh hoặc tiểu thuyết đồ họa.
Lựa chọn của họ thường phản ánh sự tò mò, nhu cầu giải trí và mong muốn tìm kiếm
cảm hứng.
What's
the difference between the reading habits of old people and young people?
Sự khác biệt giữa thói quen đọc sách của người
già và người trẻ là gì?
“Older people usually read more slowly and
carefully. They might prefer newspapers, history books, or classics, while
younger people often read trending novels or bite-sized content online. Old
readers value depth and reflection, but young readers look for speed and
excitement. In short, their reading styles highlight generational differences
in lifestyle and priorities.”
Từ vựng:
classic (n): tác phẩm kinh điển
trending novel (n): tiểu thuyết thịnh hành
bite-sized content (cụm): nội dung ngắn gọn,
dễ tiêu hóa
value (v): coi trọng
Bài dịch:
Người lớn tuổi thường đọc chậm rãi và cẩn thận
hơn. Họ có xu hướng thích báo chí, sách lịch sử hoặc những tác phẩm kinh điển,
trong khi giới trẻ thường chọn các tiểu thuyết thịnh hành hoặc nội dung ngắn gọn
trên mạng. Người già coi trọng chiều sâu và sự suy ngẫm, còn người trẻ thì tìm
kiếm sự nhanh chóng và hứng thú. Nói ngắn gọn, thói quen đọc của họ phản ánh sự
khác biệt thế hệ trong lối sống và ưu tiên.
3. What's the difference between paper books
and e-books?
Sự khác biệt giữa sách giấy và sách điện tử
là gì?
“Paper books provide a tactile experience.
Readers can hold them, flip pages, and even enjoy the smell of old paper,
whereas e-books are more portable and convenient because hundreds of titles can
fit in one device. Although digital reading saves space and money, many people
still prefer the charm of physical books. Each format offers unique advantages
depending on the reader’s needs.”
Từ vựng:
tactile experience (cụm): trải nghiệm xúc
giác
flip (v): lật (trang sách)
portable (adj): dễ mang theo
convenient (adj): tiện lợi
Bài dịch:
Sách giấy mang lại trải nghiệm xúc giác. Người
đọc có thể cầm, lật từng trang và thậm chí tận hưởng mùi giấy cũ, trong khi
sách điện tử thì tiện lợi và dễ mang theo hơn vì có thể chứa hàng trăm đầu sách
chỉ trong một thiết bị. Dù đọc kỹ thuật số giúp tiết kiệm không gian và tiền bạc,
nhưng nhiều người vẫn yêu thích nét quyến rũ của sách giấy. Mỗi loại đều có ưu
điểm riêng tùy vào nhu cầu của người đọc.
4. Some people say that it is easier for children
who start reading from a young age to succeed. Do you agree?
Một số người cho rằng trẻ em bắt đầu đọc từ sớm
sẽ dễ thành công hơn. Bạn có đồng ý không?
“Yes, I completely agree with that idea.
Children who start early develop stronger vocabulary and imagination, and those
skills give them a head start in school. Early reading also fosters curiosity
and discipline, which are crucial for long-term success. Books often shape the
way children think, and that can influence their future achievements.”
Từ vựng:
imagination (n): trí tưởng tượng
give them a head start (idiom): cho họ một lợi
thế ban đầu
foster (v): nuôi dưỡng
Bài dịch:
Có, tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến này. Trẻ
em bắt đầu đọc sớm sẽ phát triển vốn từ vựng và trí tưởng tượng mạnh mẽ hơn, và
những kỹ năng đó cho các em một lợi thế ban đầu ở trường học. Việc đọc sớm cũng
nuôi dưỡng sự tò mò và kỷ luật, những yếu tố rất quan trọng cho thành công lâu
dài. Sách thường định hình cách trẻ suy nghĩ, và điều đó có thể ảnh hưởng đến
thành tựu trong tương lai của các em.

0 Nhận xét