15. Describe
an exciting activity you have tried for the first time
You should say: What it is
When/where you did it
Why you thought it was exciting
And explain how you felt about it
One of the
most thrilling experiences I’ve ever had was going paragliding in
Đà Lạt last summer. I’d always been fascinated by extreme sports, but I never
really had the courage to try them until my best friend convinced me during our
trip.
At first, I was
absolutely terrified, my hands were sweating and my heart was
racing like crazy. But the moment my feet left the ground and the parachute lifted
me into the air, that fear instantly turned into pure
excitement. From above, I could see the entire city surrounded by pine forests
and sparkling lakes. It felt as if I was floating in another world, completely
free and detached from all my worries.
The most
unforgettable part was gliding through the clouds while the
wind brushed against my face, it was both peaceful and exhilarating at
the same time. After landing, I couldn’t stop smiling.
That adrenaline rush gave me such a sense of accomplishment.
Since then, I’ve
become much more open to trying adventurous activities. It
taught me that stepping out of my comfort zone can be
incredibly rewarding and that sometimes, fear is just the first step toward an
amazing experience.
Từ vựng cần lưu ý:
- thrilling
(a): hồi hộp, ly kỳ, đầy phấn khích
- paragliding
(n): môn dù lượn
- instantly
(adv): ngay lập tức
- detach (v):
tách biệt, không bị ảnh hưởng
- glide (v):
lướt, bay lượn
- exhilarating
(a): đầy phấn khích, hứng khởi
- couldn’t stop
(phr): không thể ngừng làm gì
- adrenaline
rush (phr): cảm giác hưng phấn, bùng nổ năng lượng
- adventurous
(a): thích phiêu lưu, ưa mạo hiểm
- step out of
one’s comfort zone (i): bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân
Bài dịch:
Một trong những trải nghiệm hồi hộp nhất mà tôi từng có là đi dù lượn ở
Đà Lạt vào mùa hè năm ngoái. Tôi luôn bị cuốn hút bởi các môn thể thao mạo
hiểm, nhưng trước đây tôi chưa bao giờ đủ can đảm để thử cho đến khi người bạn
thân nhất thuyết phục tôi trong chuyến đi đó.
Ban đầu, tôi thực sự rất sợ, tay tôi đổ mồ hôi và tim thì đập loạn xạ.
Nhưng ngay khoảnh khắc đôi chân tôi rời khỏi mặt đất và chiếc dù nâng tôi lên
không trung, nỗi sợ ấy lập tức biến thành niềm phấn khích tột độ. Từ trên cao,
tôi có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố được bao quanh bởi những rừng thông và
hồ nước lấp lánh. Cảm giác như tôi đang trôi lơ lửng trong một thế giới khác,
hoàn toàn tự do và tách biệt khỏi mọi lo âu.
Khoảnh khắc đáng nhớ nhất là khi tôi lướt qua những đám mây, gió khẽ
lùa qua mặt, vừa yên bình lại vừa đầy hứng khởi. Sau khi hạ cánh, tôi không thể
ngừng mỉm cười. Cơn hưng phấn ấy mang đến cho tôi một cảm giác thành tựu vô
cùng đặc biệt.
Kể từ đó, tôi trở nên cởi mở hơn với các hoạt động mang tính phiêu lưu.
Trải nghiệm này dạy tôi rằng bước ra khỏi vùng an toàn có thể mang lại những
phần thưởng tuyệt vời, và rằng đôi khi, nỗi sợ chỉ là bước đầu tiên dẫn đến một
trải nghiệm đáng nhớ.
1. Why are some people unwilling to try new
things?
Tại sao một số người không sẵn lòng thử những
điều mới?
“Some people hesitate to try new things
because they’re afraid of failure. They prefer to stay in their comfort zone,
where everything feels predictable and safe, even if it’s a bit boring. It’s
often because they lack confidence or past experiences have made them cautious,
and this fear of uncertainty stops them from exploring new opportunities that
could actually help them grow.”
Từ vựng:
hesitate (v): do dự, ngập ngừng
comfort zone (phr): vùng an toàn
predictable (a): có thể dự đoán được
cautious (a): thận trọng
Bài dịch:
Một số người ngần ngại thử những điều mới vì
họ sợ thất bại. Họ thích ở trong vùng an toàn của mình, nơi mọi thứ đều quen
thuộc và có thể đoán trước được, dù đôi khi hơi buồn chán. Thông thường, điều
này xuất phát từ việc họ thiếu tự tin hoặc từng có những trải nghiệm không tốt
trong quá khứ khiến họ trở nên thận trọng. Chính nỗi sợ điều không chắc chắn đã
ngăn họ khám phá những cơ hội mới có thể giúp họ phát triển bản thân.
Why
are some people keen on doing dangerous activities?
Tại sao một số người lại thích làm những hoạt
động nguy hiểm?
“Some individuals are drawn to risky
experiences because they love the thrill and sense of adventure. It gives them
an adrenaline rush that makes them feel truly alive, and at the same time, it
helps them test their physical and mental limits. They see danger not as
something to avoid but as a challenge to conquer, which boosts their confidence
and self-esteem afterward.”
Từ vựng:
drawn to (phr): bị thu hút bởi
thrill (n): cảm giác hồi hộp, phấn khích
sense of adventure (phr): tinh thần phiêu lưu
adrenaline rush (phr): cảm giác hưng phấn
conquer (v): chinh phục
self-esteem (n): lòng tự trọng, sự tự tin vào
bản thân
Bài dịch:
Một số người lại bị cuốn hút bởi những trải
nghiệm mạo hiểm vì họ yêu thích cảm giác hồi hộp và tinh thần phiêu lưu. Những
hoạt động như vậy mang lại cho họ cảm giác hưng phấn, khiến họ cảm thấy thực sự
sống động, đồng thời giúp họ thử thách giới hạn thể chất và tinh thần của mình.
Họ không xem nguy hiểm là thứ cần tránh, mà coi đó là thử thách để chinh phục
và sau khi vượt qua, họ cảm thấy tự tin và tự hào hơn về bản thân.
3. Do you think that children adapt to new
things more easily than adults?
Bạn có nghĩ rằng trẻ em thích nghi với những
điều mới dễ dàng hơn người lớn không?
“Yes, children definitely adapt faster to
change because they’re naturally curious and open-minded. They tend to accept
new ideas without overthinking the consequences, while adults usually analyze
every possible outcome before acting. Since kids are still shaping their
worldview, flexibility comes more easily to them, and this ability allows them
to learn new skills or adjust to new environments effortlessly.”
Từ vựng:
adapt (v): thích nghi
curious (a): tò mò
open-minded (a): cởi mở
consequence (n): hậu quả
flexibility (n): sự linh hoạt
effortlessly (adv): một cách dễ dàng, không tốn
công sức
Bài dịch:
Có, trẻ em chắc chắn thích nghi với sự thay đổi
nhanh hơn người lớn. Bởi vì trẻ vốn tò mò và có tư duy cởi mở, chúng thường dễ
dàng chấp nhận những ý tưởng mới mà không suy nghĩ quá nhiều về hậu quả. Trong
khi đó, người lớn thường phân tích mọi khả năng có thể xảy ra trước khi hành động.
Vì trẻ em vẫn đang hình thành thế giới quan của mình, nên chúng linh hoạt hơn
và chính điều đó giúp chúng học kỹ năng mới hoặc thích nghi với môi trường mới
một cách dễ dàng.
16. Describe
a creative person (e.g. an artist, a musician, etc.) you admire
You should say: Who he/she is
How you knew him/her
What his/her greatest achievement is
And explain why you think he/she is creative
I’d like to talk
about a creative person I truly admire, and that’s Leonardo da Vinci. He’s
known worldwide as a painter, but in fact, he was much more
than that: an inventor, a scientist, and a visionary. His
paintings like Mona Lisa and The Last Supper are iconic, but
what fascinates me is how he combined art with science,
creating sketches of flying machines and anatomical drawings centuries
ahead of his time.
I first learned
about him in a history class at secondary school, and later I became more curious when
I read a biography about his life. The book described how he kept thousands of
pages of notebooks filled with observations, ideas, and experiments. It struck
me that his creativity was limitless and that he was
never satisfied with surface-level knowledge.
What I admire most
is his curiosity about everything around him. He didn’t
see boundaries between disciplines, and instead of labeling
himself as an artist or a scientist, he embraced all fields at
once. That kind of creative mindset is rare, even today.
For me, Leonardo
da Vinci is the ultimate example of creativity. He shows that
true genius lies in connecting ideas, asking questions, and daring to imagine
things that others can’t even dream of.
Từ vựng cần lưu ý:
- worldwide
(adv): trên toàn thế giới
- more than
that (adv): hơn thế nhiều
- a visionary
(n): người có tầm nhìn xa, đi trước thời đại
- iconic (adj):
mang tính biểu tượng
- fascinate
(v): say mê
- curious
(adj): tò mò
- surface-level
knowledge (collocation): kiến thức hời hợt, bề nổi
- embrace (v):
ôm trọn
- ultimate
example (collocation): ví dụ điển hình nhất
- dare to + V
(v): dám làm gì
Bài dịch:
Tôi muốn nói về một người sáng tạo mà tôi vô cùng ngưỡng mộ, đó chính
là Leonardo da Vinci. Ông được cả thế giới biết đến như một họa sĩ, nhưng thực
ra ông còn hơn thế nhiều: một nhà phát minh, một nhà khoa học và một người có
tầm nhìn xa. Những bức tranh như Mona Lisa hay The Last Supper đã trở thành
biểu tượng, nhưng điều khiến tôi say mê là cách ông kết hợp nghệ thuật với khoa
học, tạo ra những bản phác thảo về máy bay hay giải phẫu con người đi trước
thời đại hàng thế kỷ.
Tôi lần đầu biết đến ông trong một tiết học lịch sử ở trường cấp hai,
và sau này tôi càng tò mò hơn khi đọc một cuốn tiểu sử về cuộc đời ông. Cuốn
sách mô tả việc ông để lại hàng ngàn trang sổ tay đầy những quan sát, ý tưởng
và thí nghiệm. Điều khiến tôi ấn tượng nhất là sự sáng tạo của ông dường như
không có giới hạn, và ông chưa bao giờ thỏa mãn với thứ kiến thức hời hợt.
Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở Leonardo là sự tò mò vô tận về mọi thứ xung
quanh. Ông không hề nhìn thấy ranh giới giữa các lĩnh vực, và thay vì gán cho
mình nhãn hiệu nghệ sĩ hay nhà khoa học, ông ôm trọn tất cả cùng một lúc. Kiểu
tư duy sáng tạo ấy quả thật rất hiếm, ngay cả trong thời đại ngày nay.
Với tôi, Leonardo da Vinci chính là ví dụ điển hình nhất của sự sáng
tạo. Ông cho thấy thiên tài thực sự nằm ở việc kết nối ý tưởng, đặt câu hỏi và
dám tưởng tượng ra những điều mà người khác thậm chí không thể mơ tới.
1. Do you think children should learn to play
musical instruments?
Bạn có nghĩ rằng trẻ em nên học chơi nhạc cụ
không?
“Yes, I think children can benefit a lot from
learning instruments. Playing music improves their concentration and patience,
and at the same time, it gives them a creative outlet. Of course, not every
child will become a musician, but the skills they gain are transferable to
other areas of life. Music can nurture both discipline and imagination.”
Từ vựng:
benefit from (v): có lợi từ
concentration (n): sự tập trung
patience (n): sự kiên nhẫn
creative outlet (n): lối thoát sáng tạo, cách
để thể hiện sự sáng tạo
transferable (adj): có thể áp dụng, chuyển
giao sang lĩnh vực khác
nurture (v): nuôi dưỡng
discipline (n): kỷ luật
imagination (n): trí tưởng tượng
Bài dịch:
Vâng, tôi nghĩ trẻ em có thể nhận được rất
nhiều lợi ích từ việc học nhạc cụ. Việc chơi nhạc giúp cải thiện khả năng tập
trung và sự kiên nhẫn, đồng thời mang đến cho các em một lối thoát sáng tạo. Tất
nhiên, không phải đứa trẻ nào cũng sẽ trở thành nhạc sĩ, nhưng những kỹ năng
các em đạt được có thể áp dụng sang nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống. Âm nhạc
có thể nuôi dưỡng cả kỷ luật lẫn trí tưởng tượng.
How do
artists acquire inspiration?
Các nghệ sĩ lấy cảm hứng từ đâu?
“Artists usually draw inspiration from
everyday life. They observe nature, personal experiences, or even social
issues, and these impressions spark their creativity. Sometimes inspiration
also comes from other art forms, like a painting inspiring a piece of music.
The more they explore the world, the richer their ideas become.”
Từ vựng:
draw inspiration from (v): lấy cảm hứng từ
spark creativity (v): khơi gợi sự sáng tạo
impressions (n): ấn tượng
art forms (n): các loại hình nghệ thuật
Bài dịch:
Nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ cuộc sống hàng
ngày. Họ quan sát thiên nhiên, những trải nghiệm cá nhân, hoặc thậm chí là các
vấn đề xã hội, và chính những ấn tượng đó khơi gợi sự sáng tạo của họ. Đôi khi
cảm hứng cũng đến từ những loại hình nghệ thuật khác, chẳng hạn như một bức
tranh truyền cảm hứng cho một bản nhạc. Càng khám phá thế giới, ý tưởng của họ
càng trở nên phong phú.
3. Do you think pictures and videos in news
reports are important?
Bạn có nghĩ rằng hình ảnh và video trong các
bản tin là quan trọng không?
“Yes, visual elements are extremely important
in news. Pictures and videos make stories more vivid, and they also help people
grasp information quickly and emotionally. Without them, many reports might
feel abstract or hard to relate to. A powerful image can sometimes deliver the
message more effectively than words.”
Từ vựng:
visual elements (n): yếu tố trực quan
vivid (a): sống động
grasp information (v): nắm bắt thông tin
abstract (adj): trừu tượng, khó hiểu
relate to (v): liên hệ với, cảm thấy gần gũi
Bài dịch:
Vâng, yếu tố trực quan vô cùng quan trọng
trong tin tức. Hình ảnh và video khiến câu chuyện trở nên sinh động hơn, đồng
thời giúp mọi người nắm bắt thông tin nhanh và đầy cảm xúc. Nếu không có chúng,
nhiều bản tin có thể trở nên trừu tượng hoặc khó liên hệ. Một bức ảnh mạnh mẽ
đôi khi có thể truyền tải thông điệp hiệu quả hơn cả ngôn từ.
4. What can we do to help children keep
creative?
Chúng ta có thể làm gì để giúp trẻ duy trì sự
sáng tạo?
“We can encourage creativity by giving
children freedom to explore. When parents and teachers allow them to ask
questions and try new things, they feel more confident in their ideas. At the
same time, providing access to books, art supplies, or technology also sparks
imagination. Creativity thrives when children feel supported and inspired.”
Từ vựng:
creativity (n): sự sáng tạo
spark imagination (v): khơi gợi trí tưởng tượng
thrive (v): phát triển mạnh mẽ
Bài dịch:
Chúng ta có thể khuyến khích sự sáng tạo bằng
cách cho trẻ tự do khám phá. Khi cha mẹ và giáo viên cho phép trẻ đặt câu hỏi
và thử những điều mới, các em sẽ cảm thấy tự tin hơn với ý tưởng của mình. Đồng
thời, việc cung cấp sách, dụng cụ mỹ thuật hoặc công nghệ cũng có thể khơi dậy
trí tưởng tượng. Sự sáng tạo nở rộ khi trẻ cảm thấy được hỗ trợ và truyền cảm hứng.
5. What can we do to help older children
learn music?
Chúng ta có thể làm gì để giúp trẻ lớn học nhạc?
“Older children need both resources and
motivation. Schools and communities should provide affordable lessons and
instruments, and parents should encourage practice without putting too much
pressure. They may also enjoy learning modern songs alongside classical pieces,
which keeps them engaged. Making music fun and relevant is the key to
sustaining their interest.”
Từ vựng:
resources (n): nguồn lực
motivation (n): động lực
affordable (adj): chi phí hợp lý
put too much pressure (v): đặt quá nhiều áp lực
sustain (v): duy trì
Bài dịch:
Trẻ lớn cần cả nguồn lực lẫn động lực. Trường
học và cộng đồng nên cung cấp những bài học và nhạc cụ với chi phí hợp lý, còn
cha mẹ nên khuyến khích việc luyện tập mà không tạo quá nhiều áp lực. Các em
cũng có thể thích học những bài hát hiện đại bên cạnh các tác phẩm cổ điển, điều
này giúp chúng duy trì sự hứng thú. Làm cho âm nhạc trở nên thú vị và gần gũi
chính là chìa khóa để duy trì niềm yêu thích.
6. Do you think visual media (film,
photography) is important in how news is presented?
Bạn có nghĩ rằng các phương thức trực quan
(phim, ảnh) quan trọng trong cách trình bày tin tức không?
“Visual media plays an essential role in modern
news presentation. Although written articles provide depth and context, images
and videos make information more immediate and emotionally engaging. They help
audiences grasp complex events quickly, and they often shape public perception
more strongly than text alone. Visual storytelling has become a powerful
communication tool.”
Từ vựng:
immediate (adj): trực quan
grasp (v): nắm được, hiểu được (vấn đề)
perception (n): nhận thức
Bài dịch:
Phương tiện trực quan giữ vai trò rất quan trọng
trong việc truyền tải tin tức hiện đại. Dù bài viết mang lại chiều sâu và bối cảnh,
hình ảnh và video lại giúp thông tin trở nên trực quan và dễ tạo cảm xúc hơn.
Chúng giúp người xem hiểu nhanh các sự kiện phức tạp, và nhiều khi định hình nhận
thức của công chúng mạnh mẽ hơn cả chữ viết. Kể chuyện bằng hình ảnh đã trở
thành một công cụ truyền thông rất hiệu quả.
7. What are the benefits of children learning
a musical instrument?
Việc trẻ học nhạc cụ mang lại lợi ích gì?
“Learning a musical instrument benefits
children in many ways. Although practice can be time-consuming, it trains their
concentration, discipline, and ability to process information creatively. They
also develop better emotional expression, and playing music with others teaches
them teamwork and patience. Music builds both confidence and character.”
Từ vựng:
time-consuming (adj): tốn thời gian
train (v): rèn luyện
character (n): nhân cách
Bài dịch:
Học một nhạc cụ đem lại cho trẻ rất nhiều lợi
ích. Dù việc luyện tập tốn thời gian, nó rèn khả năng tập trung, tính kỷ luật
và khả năng xử lý thông tin một cách sáng tạo. Trẻ cũng học cách biểu đạt cảm
xúc tốt hơn, và việc chơi nhạc cùng người khác giúp chúng hình thành tinh thần
đồng đội và sự kiên nhẫn. Âm nhạc xây dựng sự tự tin và bồi dưỡng nhân cách.
8. What can schools do to nurture children's
creativity?
Trường học có thể làm gì để nuôi dưỡng sự
sáng tạo của trẻ?
“Schools can nurture creativity by creating
an environment that encourages exploration. Although academic performance is
important, students need opportunities to experiment, make mistakes, and think
outside the box. Teachers can introduce open-ended projects and collaborative
activities, and these experiences inspire students to develop original ideas.
Creative freedom helps them grow intellectually.”
Từ vựng:
nurture (v): nuôi dưỡng
exploration (n): sự khám phá
think outside the box (idiom): suy nghĩ sáng
tạo
open-ended (adj): bỏ ngỏ
collaborative (adj): hợp tác
intellectually (adv): về mặt trí tuệ
Bài dịch:
Trường học có thể thúc đẩy sự sáng tạo bằng
cách tạo ra môi trường khuyến khích khám phá. Dù thành tích học tập quan trọng,
học sinh vẫn cần cơ hội để thử nghiệm, mắc lỗi và suy nghĩ khác biệt. Giáo viên
có thể đưa vào lớp học các dự án mở và hoạt động hợp tác, từ đó truyền cảm hứng
để học sinh phát triển những ý tưởng độc đáo. Sự tự do sáng tạo giúp các em trưởng
thành hơn về mặt tư duy.
9. Do you think art (drawing) can make a
person more creative?
Bạn có nghĩ rằng nghệ thuật (vẽ) có thể giúp
một người sáng tạo hơn không?
“Art definitely enhances a person’s
creativity. Although not everyone is naturally gifted at drawing, the process
encourages individuals to observe their surroundings more carefully and express
ideas more freely. Drawing stimulates imagination and problem-solving skills,
and these abilities transfer to many other fields. Artistic practice often
unlocks hidden potential.”
Từ vựng:
surrounding (n): xung quanh
express (v): bày tỏ
potential (n): tiềm năng
Bài dịch:
Nghệ thuật chắc chắn có thể nâng cao sự sáng
tạo. Dù không phải ai cũng có năng khiếu vẽ, quá trình này khuyến khích con người
quan sát kỹ hơn và diễn đạt ý tưởng một cách tự do hơn. Vẽ kích thích trí tưởng
tượng và khả năng giải quyết vấn đề, và những kỹ năng này được ứng dụng trong
nhiều lĩnh vực khác. Việc luyện tập nghệ thuật thường giúp khai mở tiềm năng mà
một người chưa từng nhận ra.

0 Nhận xét