4. Describe a time that answer phone
call from person who you don't know in public place
You should say
Where it happened
What he/she said
How you corresponded
And explain how you felt about the
experience
So,
a while back, I had an experience with an unexpected phone call while
I was at a café in town. I was sitting by the window, sipping on my coffee, and
enjoying a book when my phone rang. The number on the screen
was unfamiliar, but I decided to answer it, thinking it might be something
important.
The
caller introduced himself with a very formal tone and claimed to be from a
financial institution. He said there was an urgent issue with my
account that needed immediate attention. I have to admit, the way he spoke with
all those technical terms and a sense of urgency was
quite convincing. He mentioned some sort of suspicious activity
and warned that my account could be at risk if I didn’t act quickly.
I
felt a bit uneasy yet decided to stay calm. I asked him for more
details, like his name and the official contact information of the office so I
could verify the claims. To my surprise, the caller hesitated and
gave vague responses, which raised my suspicions. He insisted that I
provide personal information to resolve the issue right away, which I
definitely refused to do.
After
that, I hung up the call and called my bank directly. They confirmed it was
a scam and my account was fine. I felt relieved but frustrated by
the intrusion.
All
in all, this situation reminded me to stay vigilant with such calls,
especially in public places where distractions are common.
Từ vựng cần lưu ý:
unexpected
(adj): bất ngờ
unfamiliar
(adj): không quen thuộc
institution
(n): tổ chức
urgent
(adj): khẩn cấp
convincing
(adj): thuyết phục
suspicious
(adj): nghi ngờ
uneasy
(adj): lo lắng
verify
(v): xác nhận
hesitate
(v): ngần ngại
vague
(adj): mơ hồ
resolve
(v): giải quyết
scam
(n): lừa đảo
intrusion
(n): sự xâm phạm
vigilant
(adj): cảnh giác
Bài dịch:
Một
thời gian trước, tôi đã có một trải nghiệm liên quan tới một cuộc gọi điện thoại
bất ngờ khi tôi đang ở một quán cà phê trong thị trấn. Tôi đang ngồi bên cửa sổ,
nhâm nhi tách cà phê và đọc sách thì điện thoại reo. Số điện thoại trên màn
hình không quen thuộc, nhưng tôi quyết định trả lời, nghĩ rằng đó có thể là một
điều gì đó quan trọng.
Người
gọi tự giới thiệu mình với giọng điệu rất trang trọng và tự nhận là từ một tổ
chức tài chính. Anh ta nói rằng có một vấn đề khẩn cấp với tài khoản của tôi cần
được giải quyết ngay lập tức. Tôi phải thừa nhận rằng cách anh ta nói chuyện với
tất cả những thuật ngữ kỹ thuật cùng cảm giác cấp bách khá thuyết phục. Anh ta
đề cập đến một số hoạt động đáng ngờ và cảnh báo rằng tài khoản của tôi có thể
gặp rủi ro nếu tôi không hành động nhanh chóng.
Tôi
cảm thấy hơi lo lắng nhưng quyết định giữ bình tĩnh. Tôi hỏi anh ta thêm thông
tin chi tiết, như tên anh ta và thông tin liên lạc chính thức của văn phòng để
tôi có thể xác minh các khiếu nại. Thật ngạc nhiên, người gọi đã do dự và đưa
ra những câu trả lời mơ hồ, điều này làm dấy lên nghi ngờ của tôi. Anh ta khăng
khăng yêu cầu tôi cung cấp thông tin cá nhân để giải quyết vấn đề ngay lập tức,
điều mà tôi chắc chắn đã từ chối sau đó.
Sau
đó, tôi cúp máy và gọi trực tiếp đến ngân hàng của mình. Họ xác nhận đó là một
vụ lừa đảo và tài khoản của tôi vẫn ổn. Tôi cảm thấy nhẹ nhõm nhưng rất bực bội
vì sự xâm phạm này.
Nhìn
chung, tình huống này nhắc nhở tôi phải cảnh giác với những cuộc gọi như vậy, đặc
biệt là ở những nơi công cộng thường xảy ra tình trạng mất tập trung.
Part 3:
2.1. Do most people mind others
talking on the phone in public places?
Hầu
hết mọi người có để ý đến việc người khác nói chuyện điện thoại ở nơi công cộng
không?
“Yeah,
a lot of people do get annoyed when others talk loudly on the phone
in public. It can be really distracting, especially if you’re trying to
focus or enjoy a quiet moment. It’s one thing if it’s a casual setting, but in
places like libraries or nice restaurants, it can
really bother people.”
Từ
vựng:
loudly
(adv): to
distracting
(adj): mất tập trung
bother
(v): làm phiền
Bài
dịch:
Đúng
vậy, rất nhiều người cảm thấy khó chịu khi người khác nói chuyện điện thoại lớn
tiếng ở nơi công cộng. Điều này thực sự gây mất tập trung, đặc biệt là khi bạn
đang cố gắng tập trung hoặc tận hưởng khoảnh khắc yên tĩnh tại đó. Nếu đó là bối
cảnh bình thường thì không sao, nhưng ở những nơi như thư viện hoặc nhà hàng
sang trọng, điều này thực sự có thể làm phiền mọi người.
2.2. What are the differences between
sitting beside a person who keeps talking on the phone and a person who keeps
talking to you?
Sự
khác biệt giữa việc ngồi cạnh một người liên tục nói chuyện điện thoại và một
người liên tục nói chuyện với bạn là gì?
“On the one hand, sitting next to someone on
the phone can be pretty uncomfortable because you overhear their
conversation without being part of it. It can feel intrusive. On the other
hand, when someone’s talking directly to you, you’re involved in the
conversation, which is usually more engaging and personal. Plus, you
can control the flow of the chat and contribute to it.”
Từ
vựng:
overhear
(v): nghe lén
involve
(v): tham gia
engaging
(adj): thu hút
flow
(n): dòng chảy, nhịp độ
Bài
dịch:
Một
mặt, việc ngồi cạnh ai đó nói chuyện điện thoại có thể khá khó chịu vì bạn vô
tình nghe lén cuộc trò chuyện của họ khi không trong cuộc trò chuyện đó. Điều
đó có thể gây cảm giác xâm phạm. Mặt khác, khi ai đó nói chuyện trực tiếp với bạn,
bạn sẽ tham gia vào cuộc trò chuyện, điều mà thường hấp dẫn và riêng tư hơn.
Thêm vào đó, bạn còn có thể kiểm soát nhịp độ cuộc trò chuyện và đóng góp vào
cuộc trò chuyện đó.
2.3. Why do some people not care
about what they do in public places?
Tại
sao một số người không quan tâm đến những gì họ làm ở nơi công cộng?
“Some people might not realize how their
actions affect others, or they’re just not thinking about it. Sometimes people
get so wrapped up in their own world that they forget about
common courtesy. It’s like they’re in their own bubble and don’t notice
how their behavior impacts those around them.”
Từ
vựng:
wrapped
up: đắm chìm
courtesy
(n): phép lịch sự
impact
(v): ảnh hưởng
Bài
dịch:
Một
số người có thể không nhận ra hành động của họ ảnh hưởng đến người khác như thế
nào hoặc đơn giản là họ chỉ không nghĩ đến điều đó. Đôi khi mọi người quá đắm
chìm trong thế giới riêng của mình đến nỗi quên mất phép lịch sự thông thường.
Giống như họ đang ở trong thế giới của riêng mình và không nhận ra hành vi của
họ ảnh hưởng đến những người xung quanh như thế nào.
2.4. Do you think parents should
teach their children not to behave badly in public places?
Bạn
có nghĩ rằng cha mẹ nên dạy con mình không được cư xử tệ ở nơi công cộng không?
“Absolutely. Parents should definitely teach
their kids about good manners and being considerate in
public. It’s important for children to learn how to behave properly, respect
others’ space, and understand social norms. This helps
them interact well with others and makes public spaces more pleasant
for everyone.”
Từ
vựng:
good
manner: cách cư xử tốt
considerate
(adj): chu đáo, quan tâm
social
norms: chuẩn mực xã hội
interact
(v): tương tác
Bài
dịch:
Chắc
chắn là có. Cha mẹ chắc chắn nên dạy con mình về cách cư xử tốt và biết chú ý đến
mọi người ở nơi công cộng. Điều quan trọng là trẻ em phải học cách cư xử đúng mực,
tôn trọng không gian của người khác và hiểu các chuẩn mực xã hội. Điều này giúp
trẻ tương tác tốt hơn với người khác và khiến không gian công cộng trở nên dễ
chịu hơn đối với mọi người.
0 Nhận xét